celery batons
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Celery batons'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những thanh hoặc dải cần tây, thường được cắt thành các đoạn có độ dài đồng đều, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc món khai vị, thường được phục vụ với nước chấm.
Definition (English Meaning)
Sticks or strips of celery, typically cut into uniform lengths, often used as a snack or appetizer, commonly served with dips.
Ví dụ Thực tế với 'Celery batons'
-
"She prepared celery batons with peanut butter for the children's snack."
"Cô ấy chuẩn bị cần tây cắt thanh với bơ đậu phộng cho bữa ăn nhẹ của bọn trẻ."
-
"The appetizer platter included celery batons, carrot sticks, and hummus."
"Đĩa khai vị bao gồm cần tây cắt thanh, cà rốt cắt thanh và sốt hummus."
-
"For a healthy snack, try celery batons with a dollop of cream cheese."
"Để có một bữa ăn nhẹ lành mạnh, hãy thử cần tây cắt thanh với một chút kem phô mai."
Từ loại & Từ liên quan của 'Celery batons'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: celery batons
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Celery batons'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mô tả hình thức trình bày phổ biến của cần tây khi dùng để ăn trực tiếp. 'Batons' chỉ những thanh nhỏ, thon dài, dễ cầm và nhúng vào các loại sốt. So sánh với 'celery sticks' có nghĩa tương tự nhưng 'batons' gợi ý sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thẩm mỹ hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' được dùng để chỉ món ăn kèm (ví dụ: celery batons with ranch dressing). 'as' được dùng để chỉ vai trò của nó (ví dụ: celery batons as a healthy snack).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Celery batons'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.