(Top Banner Ad)
celery batons
A2
noun A2 Ẩm thực

celery batons

UK: /ˈsɛləri bəˈtɒnz/ • US: /ˈsɛləri bəˈtɑːnz/

Nghĩa tiếng Việt

cần tây cắt thanh cần tây thái khúc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sticks or strips of celery, typically cut into uniform lengths, often used as a snack or appetizer, commonly served with dips.

Vietnamese Meaning

Những thanh hoặc dải cần tây, thường được cắt thành các đoạn có độ dài đồng đều, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc món khai vị, thường được phục vụ với nước chấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prepared celery batons with peanut butter for the children's snack."

    "Cô ấy chuẩn bị cần tây cắt thanh với bơ đậu phộng cho bữa ăn nhẹ của bọn trẻ."

  • "The appetizer platter included celery batons, carrot sticks, and hummus."

    "Đĩa khai vị bao gồm cần tây cắt thanh, cà rốt cắt thanh và sốt hummus."

  • "For a healthy snack, try celery batons with a dollop of cream cheese."

    "Để có một bữa ăn nhẹ lành mạnh, hãy thử cần tây cắt thanh với một chút kem phô mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Celery Cây cần tây
Noun Baton Thanh, dùi cui, gậy chỉ huy
Noun Batonnet Kỹ thuật cắt rau củ hình que (kích thước khoảng 6mm x 6mm x 5-6cm)
Noun Celeriac Củ cần tây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
selinon
Latin
selinum / bastum
French
céleri / bâton
English
celery batons

Nguồn gốc từ 'Cần tây'

Từ 'celery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'selinon', ban đầu dùng để chỉ cây mùi tây hoang dã. Trong thời cổ đại, nó không phải là thực phẩm mà là biểu tượng của sự chiến thắng, được dùng làm vòng nguyệt quế cho những người thắng cuộc trong các đại hội thể thao.

Ý nghĩa của 'Baton'

'Baton' trong tiếng Pháp có nghĩa là cái gậy hoặc thanh củi nhỏ. Trong ẩm thực, 'baton' hay 'batonnet' là một kỹ thuật cắt thái rau củ thành những thanh dài, đều đặn, giống như những chiếc gậy nhỏ để dễ dàng cầm nắm và chấm nước sốt.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hình thức trình bày phổ biến của cần tây khi dùng để ăn trực tiếp. 'Batons' chỉ những thanh nhỏ, thon dài, dễ cầm và nhúng vào các loại sốt. So sánh với 'celery sticks' có nghĩa tương tự nhưng 'batons' gợi ý sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thẩm mỹ hơn.

Prepositions

with as

'with' được dùng để chỉ món ăn kèm (ví dụ: celery batons with ranch dressing). 'as' được dùng để chỉ vai trò của nó (ví dụ: celery batons as a healthy snack).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celery batons
  • Crunchy crunchy celery batons
    (những thanh cần tây giòn rụm)
  • Fresh fresh celery batons
    (những thanh cần tây tươi ngon)
  • Chilled chilled celery batons
    (những thanh cần tây được ướp lạnh)
Verb + celery batons
  • Dip dip celery batons into hummus
    (chấm thanh cần tây vào sốt hummus)
  • Serve serve with celery batons
    (phục vụ kèm với thanh cần tây)
  • Prepare prepare celery batons
    (chuẩn bị/sơ chế các thanh cần tây)

Idioms

  • Ants on a log

    Một món ăn nhẹ gồm thanh cần tây phết bơ đậu phộng và rắc nho khô lên trên.

    "Kids love eating ants on a log made with celery batons for their afternoon snack."

    (Trẻ em rất thích ăn món 'kiến trên khúc gỗ' làm từ thanh cần tây vào bữa phụ buổi chiều.)

  • Crunch on celery batons

    Ăn vặt bằng thanh cần tây (thường ngụ ý ăn uống lành mạnh để giảm cân).

    "Instead of chips, she decided to crunch on celery batons during the movie."

    (Thay vì ăn khoai tây chiên, cô ấy quyết định nhâm nhi thanh cần tây khi xem phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celery batons

noun
Lật mặt

Những thanh hoặc dải cần tây, thường được cắt thành các đoạn có độ dài đồng đều, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc món khai vị, thường được phục vụ với nước chấm.

"She prepared celery batons with peanut butter for the children's snack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celery batons".

Văn hóa Crudités

Trong các bữa tiệc phương Tây, 'celery batons' là thành phần không thể thiếu trong khay Crudités (rau củ sống thái thanh). Chúng thường được dùng làm 'thìa ăn được' để xúc các loại sốt đặc như sốt phô mai xanh hoặc kem chua.

Món kèm Buffalo Wings

Tại Mỹ, khi gọi món cánh gà cay (Buffalo wings), bạn sẽ luôn được phục vụ kèm một vài thanh cần tây lạnh. Mục đích là để làm dịu vị cay nồng của sốt và làm sạch vòm miệng giữa các miếng gà.