(Top Banner Ad)
center of the earth
B1
Danh từ B1 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

center of the earth

UK: /ˈsentə əv ðiː ɜːθ/ • US: /ˈsentər əv ðiː ɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm Trái Đất lõi Trái Đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innermost part of the Earth, located approximately 6,371 kilometers (3,959 miles) beneath the surface.

Vietnamese Meaning

Phần trong cùng của Trái Đất, nằm xấp xỉ 6,371 kilômét (3,959 dặm) bên dưới bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists study seismic waves to understand the composition of the center of the Earth."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu sóng địa chấn để hiểu thành phần cấu tạo của trung tâm Trái Đất."

  • "The temperature at the center of the Earth is estimated to be as hot as the surface of the sun."

    "Nhiệt độ ở trung tâm Trái Đất được ước tính là nóng bằng bề mặt Mặt Trời."

  • "Jules Verne wrote a famous science fiction novel titled 'Journey to the Center of the Earth'."

    "Jules Verne đã viết một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng nổi tiếng có tựa đề 'Hành trình đến trung tâm Trái Đất'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm, điểm giữa
Verb to center đặt ở trung tâm, tập trung vào
Adjective central thuộc về trung tâm, chính yếu, quan trọng
Verb to centralize tập trung hóa (quyền lực, quản lý)
Noun centralization sự tập trung hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
kéntron (điểm nhọn, tâm vòng tròn)
Tiếng Latin
centrum
Tiếng Pháp Cổ
centre
Tiếng Anh Trung Cổ
centre
Tiếng Giéc-man nguyên thủy
*erþō (đất, mặt đất)
Tiếng Anh Cổ
eorþe
Tiếng Anh Hiện đại
center of the earth

Từ Điểm Nhọn Của Compa Đến Tâm Trái Đất

Từ 'center' (trung tâm) có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'kéntron' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'một điểm nhọn', ví dụ như đầu nhọn của chiếc compa dùng để vẽ hình tròn. Điểm mà đầu nhọn này cắm xuống chính là 'tâm' của hình tròn. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ điểm giữa của bất cứ thứ gì, bao gồm cả hành tinh của chúng ta. Trong khi đó, 'earth' là một từ rất cổ, có nguồn gốc từ tiếng Giéc-man nguyên thủy và có họ hàng với các từ chỉ 'mặt đất' trong nhiều ngôn ngữ châu Âu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ điểm sâu nhất, trung tâm của Trái Đất. Nó mang tính chất khoa học và địa lý. Có thể được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chất, thám hiểm hoặc các câu chuyện giả tưởng lấy bối cảnh lòng đất.

Prepositions

to from

'-to the center of the earth': Di chuyển đến trung tâm Trái Đất (chỉ hướng di chuyển).
'-from the center of the earth': Đến từ trung tâm Trái Đất (chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + center of the earth
  • travel to the center of the earth
    (du hành tới tâm Trái Đất)
  • reach the center of the earth
    (đến được/chạm tới tâm Trái Đất)
  • dig to the center of the earth
    (đào tới tâm Trái Đất)
Noun + of/to/at + center of the earth
  • journey to the center of the earth
    (chuyến hành trình tới tâm Trái Đất)
  • distance to the center of the earth
    (khoảng cách tới tâm Trái Đất)
  • temperature at the center of the earth
    (nhiệt độ ở tâm Trái Đất)
  • pressure at the center of the earth
    (áp suất ở tâm Trái Đất)

Idioms

  • (to think one is) the center of the universe

    Nghĩ rằng mình là người quan trọng nhất, mọi thứ đều xoay quanh mình; tự cho mình là cái rốn của vũ trụ.

    "She never asks about others. She really thinks she's the center of the universe."

    (Cô ấy chẳng bao giờ hỏi thăm người khác. Cô ấy thực sự nghĩ mình là trung tâm của vũ trụ.)

  • dig a hole to the center of the earth

    Một cách nói phóng đại, thường dùng khi cảm thấy vô cùng xấu hổ và muốn trốn đi (muốn độn thổ).

    "When I realized my mistake in front of everyone, I wanted to dig a hole to the center of the earth."

    (Khi tôi nhận ra sai lầm của mình trước mặt mọi người, tôi chỉ muốn đào một cái hố xuống tận tâm Trái Đất mà trốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

center of the earth

Danh từ
Lật mặt

Phần trong cùng của Trái Đất, nằm xấp xỉ 6,371 kilômét (3,959 dặm) bên dưới bề mặt.

"Scientists study seismic waves to understand the composition of the center of the Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists believe the center of the Earth is extremely hot.
Các nhà khoa học tin rằng tâm Trái Đất cực kỳ nóng.
Phủ định
We don't know for sure what exactly is at the center of the Earth.
Chúng ta không biết chắc chắn điều gì thực sự nằm ở tâm Trái Đất.
Nghi vấn
Is the center of the Earth solid or liquid?
Tâm Trái Đất ở thể rắn hay lỏng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center of the earth".

Văn học kinh điển: Hành trình vào Tâm Trái Đất

Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng 'Hành trình vào Tâm Trái Đất' (1864) của nhà văn Pháp Jules Verne đã định hình trí tưởng tượng của công chúng về thế giới bên dưới lòng đất. Tác phẩm kể về một cuộc phiêu lưu đến một thế giới dưới lòng đất với biển cả mênh mông và các sinh vật thời tiền sử. Nó đã trở thành nguồn cảm hứng cho vô số bộ phim, sách và trò chơi sau này.

Từ Địa ngục đến Lõi Sắt-Niken

Nhiều nền văn hóa cổ đại, như Hy Lạp và La Mã, tin rằng tâm Trái Đất là một thế giới siêu nhiên, địa ngục hoặc vương quốc của người chết (Hades/Pluto). Quan niệm thần thoại này hoàn toàn trái ngược với hiểu biết khoa học hiện đại, cho rằng tâm Trái Đất là một lõi đặc, cực nóng, chủ yếu được cấu tạo từ sắt và niken dưới áp suất khổng lồ.