center of the earth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The innermost part of the Earth, located approximately 6,371 kilometers (3,959 miles) beneath the surface.
Vietnamese Meaning
Phần trong cùng của Trái Đất, nằm xấp xỉ 6,371 kilômét (3,959 dặm) bên dưới bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists study seismic waves to understand the composition of the center of the Earth."
"Các nhà khoa học nghiên cứu sóng địa chấn để hiểu thành phần cấu tạo của trung tâm Trái Đất."
-
"The temperature at the center of the Earth is estimated to be as hot as the surface of the sun."
"Nhiệt độ ở trung tâm Trái Đất được ước tính là nóng bằng bề mặt Mặt Trời."
-
"Jules Verne wrote a famous science fiction novel titled 'Journey to the Center of the Earth'."
"Jules Verne đã viết một tiểu thuyết khoa học viễn tưởng nổi tiếng có tựa đề 'Hành trình đến trung tâm Trái Đất'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center | trung tâm, điểm giữa |
| Verb | to center | đặt ở trung tâm, tập trung vào |
| Adjective | central | thuộc về trung tâm, chính yếu, quan trọng |
| Verb | to centralize | tập trung hóa (quyền lực, quản lý) |
| Noun | centralization | sự tập trung hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ điểm sâu nhất, trung tâm của Trái Đất. Nó mang tính chất khoa học và địa lý. Có thể được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa chất, thám hiểm hoặc các câu chuyện giả tưởng lấy bối cảnh lòng đất.
Prepositions
'-to the center of the earth': Di chuyển đến trung tâm Trái Đất (chỉ hướng di chuyển).
'-from the center of the earth': Đến từ trung tâm Trái Đất (chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel to the center of the earth (du hành tới tâm Trái Đất)
-
reach the center of the earth (đến được/chạm tới tâm Trái Đất)
-
dig to the center of the earth (đào tới tâm Trái Đất)
-
journey to the center of the earth (chuyến hành trình tới tâm Trái Đất)
-
distance to the center of the earth (khoảng cách tới tâm Trái Đất)
-
temperature at the center of the earth (nhiệt độ ở tâm Trái Đất)
-
pressure at the center of the earth (áp suất ở tâm Trái Đất)
Idioms
-
(to think one is) the center of the universe
Nghĩ rằng mình là người quan trọng nhất, mọi thứ đều xoay quanh mình; tự cho mình là cái rốn của vũ trụ.
"She never asks about others. She really thinks she's the center of the universe."
(Cô ấy chẳng bao giờ hỏi thăm người khác. Cô ấy thực sự nghĩ mình là trung tâm của vũ trụ.)
-
dig a hole to the center of the earth
Một cách nói phóng đại, thường dùng khi cảm thấy vô cùng xấu hổ và muốn trốn đi (muốn độn thổ).
"When I realized my mistake in front of everyone, I wanted to dig a hole to the center of the earth."
(Khi tôi nhận ra sai lầm của mình trước mặt mọi người, tôi chỉ muốn đào một cái hố xuống tận tâm Trái Đất mà trốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
center of the earth
Danh từPhần trong cùng của Trái Đất, nằm xấp xỉ 6,371 kilômét (3,959 dặm) bên dưới bề mặt.
"Scientists study seismic waves to understand the composition of the center of the Earth."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists believe the center of the Earth is extremely hot. |
Các nhà khoa học tin rằng tâm Trái Đất cực kỳ nóng. |
| Phủ định | We don't know for sure what exactly is at the center of the Earth. |
Chúng ta không biết chắc chắn điều gì thực sự nằm ở tâm Trái Đất. |
| Nghi vấn | Is the center of the Earth solid or liquid? |
Tâm Trái Đất ở thể rắn hay lỏng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center of the earth".
