(Top Banner Ad)
national government
B2
Noun B2 Chính trị học

national government

UK: /ˈnæʃənəl ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈnæʃənəl ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ quốc gia chính phủ trung ương nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The government of a nation-state.

Vietnamese Meaning

Chính phủ của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national government is responsible for defense and foreign policy."

    "Chính phủ quốc gia chịu trách nhiệm về quốc phòng và chính sách đối ngoại."

  • "The national government has announced new economic reforms."

    "Chính phủ quốc gia đã công bố các cải cách kinh tế mới."

  • "Citizens are expected to obey the laws of the national government."

    "Công dân được yêu cầu tuân thủ luật pháp của chính phủ quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adverb nationally trên toàn quốc
Noun government chính phủ, sự cai trị
Verb govern cai trị, quản lý
Noun governor thống đốc, người cai trị
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Adjective ungovernable khó cai trị, không thể kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Latin
gubernare
Old French
nacion
Old French
governer
English
nation
English
government

Nguồn gốc 'National Government'

Từ 'national' bắt nguồn từ tiếng Latin 'natio' (có nghĩa là 'sự sinh ra, giống loài') qua tiếng Pháp cổ 'nacion' rồi thành 'nation' trong tiếng Anh. Hậu tố '-al' (từ tiếng Latin '-alis') mang nghĩa 'thuộc về', tạo thành 'national' (thuộc về quốc gia). Từ 'government' (chính phủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare' (nghĩa là 'lái thuyền, cai trị'), đi qua tiếng Pháp cổ 'governer' rồi thành 'govern' trong tiếng Anh. Hậu tố '-ment' (từ tiếng Pháp cổ '-ment') dùng để tạo danh từ, chỉ kết quả của hành động. 'National government' kết hợp hai khái niệm này để chỉ một cơ quan quản lý điều hành toàn bộ một quốc gia, đại diện cho lợi ích chung của dân tộc.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến chính quyền trung ương có quyền lực và trách nhiệm trên toàn bộ lãnh thổ của một quốc gia. Nó bao gồm các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp ở cấp quốc gia. 'National government' thường được sử dụng để phân biệt với chính quyền địa phương (local government) hoặc chính quyền cấp bang (state government, trong các quốc gia liên bang).

Prepositions

of in

* 'of': thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc chức năng của chính phủ (e.g., the policies of the national government). * 'in': thường dùng để chỉ vai trò hoặc sự tham gia của chính phủ (e.g., investment in national government programs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national government
  • strong strong national government
    (chính phủ quốc gia mạnh mẽ)
  • stable stable national government
    (chính phủ quốc gia ổn định)
  • interim interim national government
    (chính phủ quốc gia lâm thời)
  • central central national government
    (chính phủ trung ương)
Verb + national government
  • form form a national government
    (thành lập một chính phủ quốc gia)
  • support support the national government
    (ủng hộ chính phủ quốc gia)
  • overthrow overthrow the national government
    (lật đổ chính phủ quốc gia)
  • criticize criticize the national government
    (chỉ trích chính phủ quốc gia)
National government + Verb
  • The national government decides... The national government decides on key policies.
    (Chính phủ quốc gia quyết định các chính sách trọng yếu.)
  • The national government oversees... The national government oversees public services.
    (Chính phủ quốc gia giám sát các dịch vụ công.)

Idioms

  • the powers of the national government

    quyền hạn của chính phủ quốc gia

    "The constitution defines the powers of the national government."

    (Hiến pháp định rõ quyền hạn của chính phủ quốc gia.)

  • under the national government

    dưới sự quản lý/chỉ đạo của chính phủ quốc gia

    "All federal agencies operate under the national government."

    (Tất cả các cơ quan liên bang hoạt động dưới sự quản lý của chính phủ quốc gia.)

  • the formation of a national government

    sự thành lập một chính phủ quốc gia

    "The elections led to the formation of a new national government."

    (Cuộc bầu cử đã dẫn đến sự thành lập một chính phủ quốc gia mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national government

Noun
Lật mặt

Chính phủ của một quốc gia.

"The national government is responsible for defense and foreign policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national government".

Hệ thống liên bang và đơn nhất

Khái niệm 'national government' có thể khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc nhà nước. Trong hệ thống liên bang (ví dụ: Hoa Kỳ, Đức), quyền lực được chia sẻ giữa chính phủ quốc gia (liên bang) và các chính phủ tiểu bang/vùng. Ngược lại, trong hệ thống đơn nhất (ví dụ: Việt Nam, Pháp), chính phủ quốc gia nắm giữ phần lớn quyền lực, và các đơn vị hành chính địa phương có quyền hạn ít hơn.

Phân chia quyền lực

Ở nhiều quốc gia dân chủ, chính phủ quốc gia hoạt động theo nguyên tắc phân chia quyền lực thành ba nhánh chính: lập pháp (quốc hội, làm luật), hành pháp (chính phủ, thi hành luật) và tư pháp (tòa án, giải thích luật). Việc này nhằm đảm bảo kiểm soát và cân bằng quyền lực, ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền tự do của công dân.