(Top Banner Ad)
central management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

central management

UK: /ˈsɛntrəl ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈsɛntrəl ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tập trung điều hành tập trung hệ thống quản lý tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of controlling, directing, and organizing all activities of a company or organization from one central authority or location.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình kiểm soát, chỉ đạo và tổ chức tất cả các hoạt động của một công ty hoặc tổ chức từ một cơ quan hoặc địa điểm trung tâm duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to implement central management to improve efficiency."

    "Công ty quyết định triển khai quản lý tập trung để cải thiện hiệu quả."

  • "Central management allowed the company to streamline operations and reduce costs."

    "Quản lý tập trung cho phép công ty hợp lý hóa các hoạt động và giảm chi phí."

  • "The new CEO is advocating for a shift towards central management to ensure consistency across all departments."

    "Tổng giám đốc mới đang ủng hộ sự thay đổi hướng tới quản lý tập trung để đảm bảo tính nhất quán giữa tất cả các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center (centre) Trung tâm, điểm giữa
Adjective central Trung tâm, cốt lõi
Adverb centrally Một cách tập trung, ở vị trí trung tâm
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun manager Quản lý, nhà điều hành
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Latin
manus
Old French
central
Italian/Old French
maneggiare
English (17th C)
management
English (Modern)
central management

Nguồn gốc của 'Quản Lý Trung Tâm'

Cụm từ này ghép lại từ hai gốc từ mạnh mẽ. 'Central' (trung tâm) bắt nguồn từ Latin là 'centrum,' nghĩa là điểm chính yếu hoặc cốt lõi. 'Management' (quản lý) có nguồn gốc từ từ Latin 'manus' (bàn tay), phát triển qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là kiểm soát ngựa hoặc điều khiển). Khi kết hợp, 'central management' mô tả quyền lực được 'điều khiển bằng tay' từ 'trung tâm' của tổ chức.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một hệ thống quản lý tập trung, nơi các quyết định quan trọng được đưa ra từ một điểm trung tâm duy nhất. Nhấn mạnh tính thống nhất và kiểm soát.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng được quản lý (ví dụ: central management of resources). 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi áp dụng (ví dụ: central management in a multinational corporation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central management
  • effective effective central management
    (Ban quản lý trung tâm hiệu quả)
  • strong strong central management
    (Ban quản lý trung tâm vững mạnh)
  • corporate corporate central management
    (Ban quản lý trung tâm của công ty/tập đoàn)
Verb + central management
  • report to report to central management
    (Báo cáo trực tiếp lên ban quản lý trung tâm)
  • criticize criticize central management
    (Chỉ trích ban quản lý trung tâm)
  • implement implement decisions of central management
    (Thực hiện các quyết định của ban quản lý trung tâm)
Prepositional Phrase / Noun + central management
  • under under the control of central management
    (Dưới sự kiểm soát của ban quản lý trung tâm)
  • delegation from delegation from central management
    (Sự ủy quyền/phân công từ ban quản lý trung tâm)

Idioms

  • A directive from central management

    Một chỉ thị/quyết định từ ban quản lý cấp cao

    "We must follow this directive from central management immediately."

    (Chúng ta phải thực hiện ngay chỉ thị này từ ban quản lý cấp cao.)

  • The central management team

    Đội ngũ quản lý trung tâm/cấp cao

    "The central management team meets quarterly to review strategy."

    (Đội ngũ quản lý trung tâm họp hàng quý để xem xét chiến lược.)

  • Bypass central management

    Vượt mặt hoặc bỏ qua ban quản lý trung tâm (đi đường tắt)

    "He tried to bypass central management by appealing directly to the CEO."

    (Anh ấy cố gắng vượt mặt ban quản lý trung tâm bằng cách kháng cáo trực tiếp lên Giám đốc điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central management

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình kiểm soát, chỉ đạo và tổ chức tất cả các hoạt động của một công ty hoặc tổ chức từ một cơ quan hoặc địa điểm trung tâm duy nhất.

"The company decided to implement central management to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had implemented central management earlier, they would have avoided many of the coordination problems they faced.
Nếu công ty đã triển khai quản lý tập trung sớm hơn, họ đã có thể tránh được nhiều vấn đề phối hợp mà họ đã gặp phải.
Phủ định
If the project team had not resisted central management's directives, the project might not have experienced such significant delays.
Nếu nhóm dự án không chống lại các chỉ thị của quản lý tập trung, dự án có lẽ đã không trải qua những sự chậm trễ đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the company have seen greater efficiency if it had adopted central management principles sooner?
Liệu công ty có đạt được hiệu quả cao hơn nếu họ đã áp dụng các nguyên tắc quản lý tập trung sớm hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented central management to streamline its operations.
Công ty đã triển khai quản lý tập trung để hợp lý hóa các hoạt động của mình.
Phủ định
The organization does not rely on central management; instead, each department operates independently.
Tổ chức không dựa vào quản lý tập trung; thay vào đó, mỗi bộ phận hoạt động độc lập.
Nghi vấn
Does the implementation of central management improve efficiency across all departments?
Việc triển khai quản lý tập trung có cải thiện hiệu quả trên tất cả các phòng ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central management".

Cơ cấu tập trung và Phân quyền

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'central management' là nền tảng của các tổ chức có cấu trúc tập trung (centralized structure). Nó thể hiện niềm tin rằng việc đưa ra quyết định cốt lõi nên được kiểm soát bởi một nhóm nhỏ các nhà lãnh đạo cấp cao để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trên toàn hệ thống. Đây là đối lập với cơ cấu phân quyền (decentralized structure), nơi các quyết định được ủy quyền cho các cấp thấp hơn.

Vai trò trong Quản trị Doanh nghiệp (Corporate Governance)

'Central management' thường là thuật ngữ bao hàm đội ngũ điều hành (Executive team), những người chịu trách nhiệm thực thi các chiến lược do Hội đồng Quản trị (Board of Directors) đề ra. Họ là cầu nối giữa chiến lược cấp cao và hoạt động hàng ngày, đóng vai trò quan trọng trong tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp đối với cổ đông.