(Top Banner Ad)
central zone
B1
Danh từ B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Quân sự, Thể thao

central zone

UK: /ˈsɛntrəl zəʊn/ • US: /ˈsɛntrəl zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực trung tâm vùng trung tâm trung tâm điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area in the center of something, often with specific characteristics or functions.

Vietnamese Meaning

Khu vực ở trung tâm của một cái gì đó, thường có các đặc điểm hoặc chức năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central zone of the city is known for its historic buildings."

    "Khu vực trung tâm của thành phố nổi tiếng với những tòa nhà lịch sử."

  • "The central zone is under heavy security surveillance."

    "Khu vực trung tâm đang được giám sát an ninh chặt chẽ."

  • "New regulations apply to all construction projects in the central zone."

    "Các quy định mới áp dụng cho tất cả các dự án xây dựng trong khu vực trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm, tâm điểm
Verb centralize tập trung hóa
Adverb centrally ở vị trí trung tâm
Noun zoning sự phân khu, quy hoạch vùng
Adjective zonal thuộc về vùng, khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Quân sự, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kent- (to prick/sharp point) / *yōs- (to gird)
Ancient Greek
kentron (center) / zōnē (belt/girdle)
Latin
centrum (center) / zona (geographical belt)
Old French
central / zone
Middle English
central zone (as a combined anatomical and geographical concept)

Nguồn gốc hình học và trang phục

Từ 'central' bắt nguồn từ 'kentron' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'điểm nhọn của compa'. Trong khi đó, 'zone' lại bắt nguồn từ 'zōnē', có nghĩa là chiếc thắt lưng hoặc đai lưng. Sự kết hợp này mang ý nghĩa về một khu vực được bao quanh hoặc xác định rõ ràng quanh một điểm trọng tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý hoặc khu vực có vai trò quan trọng hoặc được quản lý đặc biệt. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong địa lý, nó có thể chỉ khu vực trung tâm của một quốc gia. Trong quy hoạch đô thị, nó có thể là khu vực trung tâm thành phố. Trong quân sự, nó có thể là khu vực tác chiến chính.

Prepositions

in of within

'in' thường dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực đó (e.g., 'The market is in the central zone'). 'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ (e.g., 'The importance of the central zone'). 'within' nhấn mạnh vị trí nằm hoàn toàn bên trong ranh giới (e.g., 'All buildings within the central zone must adhere to the new regulations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central zone
  • Urban urban central zone
    (khu vực trung tâm đô thị)
  • Commercial commercial central zone
    (khu vực trung tâm thương mại)
  • Restricted restricted central zone
    (khu vực trung tâm bị hạn chế ra vào)
Verb + central zone
  • Locate be located in the central zone
    (nằm trong khu vực trung tâm)
  • Designate designate a central zone
    (chỉ định một khu vực trung tâm)

Idioms

  • Central business zone

    Khu trung tâm hành chính/thương mại (CBD)

    "The new office is located in the city's central business zone."

    (Văn phòng mới nằm trong khu thương mại trung tâm của thành phố.)

  • Enter the central zone

    Đi vào vùng trọng điểm (thường dùng trong thể thao hoặc quân sự)

    "The player managed to enter the central zone of the defense."

    (Cầu thủ đã xoay sở để lọt vào vùng trung tâm của hàng phòng ngự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central zone

Danh từ
Lật mặt

Khu vực ở trung tâm của một cái gì đó, thường có các đặc điểm hoặc chức năng cụ thể.

"The central zone of the city is known for its historic buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central zone".

CBD - Trái tim của thành phố

Trong văn hóa phương Tây và quy hoạch đô thị hiện đại, 'Central Zone' thường được gọi là CBD (Central Business District). Đây không chỉ là nơi đặt các tòa nhà chọc trời mà còn là biểu trưng cho sức mạnh kinh tế và nhịp sống hối hả của một quốc gia.

Khu vực trung tâm trong bóng đá

Trong chiến thuật bóng đá hiện đại, kiểm soát 'central zone' (khu vực trung lộ) được coi là chìa khóa để làm chủ trận đấu, nơi các tiền vệ kiến thiết hoạt động để điều tiết nhịp độ.