central zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area in the center of something, often with specific characteristics or functions.
Vietnamese Meaning
Khu vực ở trung tâm của một cái gì đó, thường có các đặc điểm hoặc chức năng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The central zone of the city is known for its historic buildings."
"Khu vực trung tâm của thành phố nổi tiếng với những tòa nhà lịch sử."
-
"The central zone is under heavy security surveillance."
"Khu vực trung tâm đang được giám sát an ninh chặt chẽ."
-
"New regulations apply to all construction projects in the central zone."
"Các quy định mới áp dụng cho tất cả các dự án xây dựng trong khu vực trung tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center | trung tâm, tâm điểm |
| Verb | centralize | tập trung hóa |
| Adverb | centrally | ở vị trí trung tâm |
| Noun | zoning | sự phân khu, quy hoạch vùng |
| Adjective | zonal | thuộc về vùng, khu vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý hoặc khu vực có vai trò quan trọng hoặc được quản lý đặc biệt. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, trong địa lý, nó có thể chỉ khu vực trung tâm của một quốc gia. Trong quy hoạch đô thị, nó có thể là khu vực trung tâm thành phố. Trong quân sự, nó có thể là khu vực tác chiến chính.
Prepositions
'in' thường dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực đó (e.g., 'The market is in the central zone'). 'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ (e.g., 'The importance of the central zone'). 'within' nhấn mạnh vị trí nằm hoàn toàn bên trong ranh giới (e.g., 'All buildings within the central zone must adhere to the new regulations').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Urban urban central zone (khu vực trung tâm đô thị)
-
Commercial commercial central zone (khu vực trung tâm thương mại)
-
Restricted restricted central zone (khu vực trung tâm bị hạn chế ra vào)
-
Locate be located in the central zone (nằm trong khu vực trung tâm)
-
Designate designate a central zone (chỉ định một khu vực trung tâm)
Idioms
-
Central business zone
Khu trung tâm hành chính/thương mại (CBD)
"The new office is located in the city's central business zone."
(Văn phòng mới nằm trong khu thương mại trung tâm của thành phố.)
-
Enter the central zone
Đi vào vùng trọng điểm (thường dùng trong thể thao hoặc quân sự)
"The player managed to enter the central zone of the defense."
(Cầu thủ đã xoay sở để lọt vào vùng trung tâm của hàng phòng ngự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central zone
Danh từKhu vực ở trung tâm của một cái gì đó, thường có các đặc điểm hoặc chức năng cụ thể.
"The central zone of the city is known for its historic buildings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central zone".
