(Top Banner Ad)
certificate of death
B2
noun phrase B2 Pháp luật, Y tế, Hành chính

certificate of death

UK: /səˈtɪfɪkət ɒv dɛθ/ • US: /sərˈtɪfɪkət əv dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

giấy chứng tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document issued by a government authority certifying the fact, date, and place of a person's death.

Vietnamese Meaning

Một văn bản chính thức do cơ quan chính phủ cấp, xác nhận sự kiện, ngày tháng và địa điểm của cái chết của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family needed the certificate of death to settle the deceased's estate."

    "Gia đình cần giấy chứng tử để giải quyết tài sản của người đã khuất."

  • "You must provide a certificate of death to claim the insurance."

    "Bạn phải cung cấp giấy chứng tử để yêu cầu bảo hiểm."

  • "The hospital issues the certificate of death shortly after a patient passes away."

    "Bệnh viện cấp giấy chứng tử ngay sau khi bệnh nhân qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun certificate Giấy chứng nhận (nói chung)
Verb certify Chứng nhận, xác thực (về mặt pháp lý)
Noun death Cái chết, sự tử vong
Verb die Chết, qua đời
Adjective dead Đã chết, tử vong

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Y tế, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certificatus
Old English
dēaþ
Modern English
certificate of death

Nguồn gốc hành chính hiện đại

Cụm từ 'certificate of death' là một thuật ngữ hành chính hiện đại, xuất hiện phổ biến khi các chính phủ bắt đầu quản lý Hồ sơ Dân sự Quan trọng (Vital Records) một cách hệ thống vào khoảng thế kỷ 19. Thành tố 'certificate' (chứng nhận) có gốc Latin, trong khi 'death' (cái chết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Việc kết hợp chúng tạo ra một tài liệu chính thức cần thiết cho mục đích pháp lý và thống kê.

Usage Note

Giấy chứng tử là một tài liệu pháp lý quan trọng được sử dụng cho nhiều mục đích, bao gồm thừa kế tài sản, yêu cầu bảo hiểm nhân thọ, và các thủ tục hành chính khác. Nó khác với 'death notice' (cáo phó), là một thông báo công khai về cái chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + certificate of death
  • issue issue a certificate of death
    (Cấp giấy chứng tử)
  • obtain obtain a certificate of death
    (Xin/lấy được giấy chứng tử)
  • file file the certificate of death
    (Nộp hồ sơ (giấy) chứng tử)
Adjective + certificate of death
  • official official certificate of death
    (Giấy chứng tử chính thức)
  • certified certified copy of a certificate of death
    (Bản sao chứng thực của giấy chứng tử)
  • amended amended certificate of death
    (Giấy chứng tử đã được sửa đổi)

Idioms

  • cause of death listed on the certificate of death

    Nguyên nhân tử vong được liệt kê/ghi trong giấy chứng tử

    "The insurance company requested the exact cause of death listed on the certificate of death."

    (Công ty bảo hiểm yêu cầu nguyên nhân tử vong chính xác được ghi trong giấy chứng tử.)

  • application for a certificate of death

    Đơn xin cấp giấy chứng tử

    "You must submit a formal application for a certificate of death to the records office."

    (Bạn phải nộp một đơn xin cấp giấy chứng tử chính thức cho văn phòng hồ sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certificate of death

noun phrase
Lật mặt

Một văn bản chính thức do cơ quan chính phủ cấp, xác nhận sự kiện, ngày tháng và địa điểm của cái chết của một người.

"The family needed the certificate of death to settle the deceased's estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certificate of death".

Bằng chứng pháp lý cho tài sản

Ở các quốc gia phương Tây, giấy chứng tử là tài liệu pháp lý thiết yếu. Nó không chỉ xác nhận sự kết thúc của một đời người mà còn là bằng chứng bắt buộc để giải quyết các vấn đề tài chính, thừa kế (probate), đóng tài khoản ngân hàng và yêu cầu bồi thường bảo hiểm nhân thọ.

Sự khác biệt trong cách gọi

Trong khi 'certificate of death' là thuật ngữ chính thức được sử dụng trong các cơ quan chính phủ Hoa Kỳ (nhất là trong hồ sơ Vital Records), thì trong giao tiếp thông thường, người bản xứ thường dùng cụm từ ngắn gọn và phổ biến hơn là 'death certificate'.