death certificate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document issued by a government authority certifying the death of a person.
Vietnamese Meaning
Một văn bản chính thức được cấp bởi cơ quan chính phủ, xác nhận cái chết của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family needed a death certificate to settle the deceased's estate."
"Gia đình cần giấy chứng tử để giải quyết di sản của người đã khuất."
-
"You will need to present the death certificate to the bank."
"Bạn sẽ cần xuất trình giấy chứng tử cho ngân hàng."
-
"The death certificate lists the cause of death as heart failure."
"Giấy chứng tử ghi nguyên nhân cái chết là suy tim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giấy chứng tử là một tài liệu pháp lý quan trọng, thường được yêu cầu để thực hiện các thủ tục như thừa kế tài sản, bảo hiểm, hoặc mai táng. Nó khác với giấy báo tử, thường được cấp bởi bệnh viện và chỉ có giá trị thông báo về sự kiện chết.
Prepositions
'Death certificate for': Thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng giấy chứng tử. Ví dụ: 'I need a death certificate for claiming life insurance benefits.' 'Death certificate of': Dùng để chỉ giấy chứng tử của ai đó. Ví dụ: 'The death certificate of my grandfather.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue a death certificate (cấp giấy chứng tử)
-
obtain a death certificate (lấy/xin được giấy chứng tử)
-
sign the death certificate (ký vào giấy chứng tử)
-
require a death certificate (yêu cầu (nộp) giấy chứng tử)
-
official death certificate (giấy chứng tử chính thức)
-
original death certificate (giấy chứng tử bản gốc)
-
a certified copy of the death certificate (bản sao có công chứng của giấy chứng tử)
-
a copy of the death certificate (một bản sao của giấy chứng tử)
-
the cause of death on the death certificate (nguyên nhân tử vong (ghi) trên giấy chứng tử)
Idioms
-
be a death certificate for (something)
là dấu chấm hết cho (một kế hoạch, một công ty, một sự nghiệp...)
"The new environmental laws were a death certificate for the old factory."
(Các luật môi trường mới là dấu chấm hết cho nhà máy cũ kỹ kia.)
-
sign one's own death certificate
tự ký vào 'bản án tử' của mình, tự chuốc lấy thất bại hoặc sự hủy hoại
"By leaking the confidential data, the employee signed his own death certificate at the company."
(Bằng việc làm rò rỉ dữ liệu mật, người nhân viên đó đã tự ký vào bản án tử của mình tại công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
death certificate
nounMột văn bản chính thức được cấp bởi cơ quan chính phủ, xác nhận cái chết của một người.
"The family needed a death certificate to settle the deceased's estate."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clerk provided the death certificate to the family. |
Thư ký đã cung cấp giấy chứng tử cho gia đình. |
| Phủ định | Never had I seen such a clearly forged death certificate. |
Chưa bao giờ tôi thấy một giấy chứng tử giả mạo rõ ràng như vậy. |
| Nghi vấn | Should you require a copy of the death certificate, please contact the registry office. |
Nếu bạn cần một bản sao giấy chứng tử, vui lòng liên hệ với văn phòng đăng ký. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death certificate".
