(Top Banner Ad)
death certificate
B1
noun B1 Pháp luật, Hành chính công

death certificate

UK: /ˈdɛθ sərˈtɪfɪkət/ • US: /ˈdɛθ sərˈtɪfɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

giấy chứng tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document issued by a government authority certifying the death of a person.

Vietnamese Meaning

Một văn bản chính thức được cấp bởi cơ quan chính phủ, xác nhận cái chết của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family needed a death certificate to settle the deceased's estate."

    "Gia đình cần giấy chứng tử để giải quyết di sản của người đã khuất."

  • "You will need to present the death certificate to the bank."

    "Bạn sẽ cần xuất trình giấy chứng tử cho ngân hàng."

  • "The death certificate lists the cause of death as heart failure."

    "Giấy chứng tử ghi nguyên nhân cái chết là suy tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death cái chết, sự tử vong
Verb die chết, qua đời
Adjective dead đã chết
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Verb certify chứng nhận, chứng thực
Noun certification sự chứng nhận, giấy chứng nhận
Adjective certified được chứng nhận, có chứng chỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (death)
*dauþuz
Old English (death)
dēaþ
Latin (certificate)
certus ('certain') + facere ('to make')
Medieval Latin (certificate)
certificātum
Old French (certificate)
certificat
Modern English
death certificate

Tạo ra sự chắc chắn

Từ 'certificate' (giấy chứng nhận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'certus' (chắc chắn, rõ ràng) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, một 'certificate' theo nghĩa đen là một tài liệu 'làm cho một điều gì đó trở nên chắc chắn'. Do đó, 'death certificate' (giấy chứng tử) là văn bản pháp lý chính thức xác nhận một cách chắc chắn rằng một người đã qua đời.

Usage Note

Giấy chứng tử là một tài liệu pháp lý quan trọng, thường được yêu cầu để thực hiện các thủ tục như thừa kế tài sản, bảo hiểm, hoặc mai táng. Nó khác với giấy báo tử, thường được cấp bởi bệnh viện và chỉ có giá trị thông báo về sự kiện chết.

Prepositions

for of

'Death certificate for': Thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng giấy chứng tử. Ví dụ: 'I need a death certificate for claiming life insurance benefits.' 'Death certificate of': Dùng để chỉ giấy chứng tử của ai đó. Ví dụ: 'The death certificate of my grandfather.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + death certificate
  • issue a death certificate
    (cấp giấy chứng tử)
  • obtain a death certificate
    (lấy/xin được giấy chứng tử)
  • sign the death certificate
    (ký vào giấy chứng tử)
  • require a death certificate
    (yêu cầu (nộp) giấy chứng tử)
Adjective + death certificate
  • official death certificate
    (giấy chứng tử chính thức)
  • original death certificate
    (giấy chứng tử bản gốc)
  • a certified copy of the death certificate
    (bản sao có công chứng của giấy chứng tử)
Noun + of/on + death certificate
  • a copy of the death certificate
    (một bản sao của giấy chứng tử)
  • the cause of death on the death certificate
    (nguyên nhân tử vong (ghi) trên giấy chứng tử)

Idioms

  • be a death certificate for (something)

    là dấu chấm hết cho (một kế hoạch, một công ty, một sự nghiệp...)

    "The new environmental laws were a death certificate for the old factory."

    (Các luật môi trường mới là dấu chấm hết cho nhà máy cũ kỹ kia.)

  • sign one's own death certificate

    tự ký vào 'bản án tử' của mình, tự chuốc lấy thất bại hoặc sự hủy hoại

    "By leaking the confidential data, the employee signed his own death certificate at the company."

    (Bằng việc làm rò rỉ dữ liệu mật, người nhân viên đó đã tự ký vào bản án tử của mình tại công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

death certificate

noun
Lật mặt

Một văn bản chính thức được cấp bởi cơ quan chính phủ, xác nhận cái chết của một người.

"The family needed a death certificate to settle the deceased's estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clerk provided the death certificate to the family.
Thư ký đã cung cấp giấy chứng tử cho gia đình.
Phủ định
Never had I seen such a clearly forged death certificate.
Chưa bao giờ tôi thấy một giấy chứng tử giả mạo rõ ràng như vậy.
Nghi vấn
Should you require a copy of the death certificate, please contact the registry office.
Nếu bạn cần một bản sao giấy chứng tử, vui lòng liên hệ với văn phòng đăng ký.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death certificate".

Giấy Chứng Tử và Sức Khỏe Cộng Đồng

Ở các nước phương Tây, thông tin trên giấy chứng tử, đặc biệt là 'nguyên nhân tử vong', được các cơ quan chính phủ thu thập để phân tích. Dữ liệu này rất quan trọng để theo dõi xu hướng bệnh tật (như đại dịch), xác định các rủi ro sức khỏe cộng đồng và định hướng chính sách. Nó không chỉ là một tài liệu cá nhân mà còn là công cụ thiết yếu cho khoa học và xã hội.

Tầm quan trọng trong Thừa kế và Phả hệ

Giấy chứng tử là văn bản pháp lý bắt buộc để giải quyết tài sản của người đã khuất (chia thừa kế, xử lý các khoản nợ). Nó cũng là nguồn thông tin chính cho các nhà phả hệ học và những người chuyên tìm kiếm người thừa kế. Giấy chứng tử cung cấp các chi tiết quan trọng như tên cha mẹ, ngày mất và nơi mất, giúp xây dựng cây gia phả và giải quyết các vấn đề thừa kế phức tạp.