(Top Banner Ad)
certificated
B2
Adjective B2 Giáo dục, Nhân sự

certificated

UK: /səˈtɪfɪkeɪtɪd/ • US: /sərˈtɪfɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được chứng nhận có chứng chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a certificate; possessing an official document attesting to a qualification or level of skill.

Vietnamese Meaning

Có chứng chỉ; sở hữu một tài liệu chính thức chứng nhận trình độ hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a certificated teacher in elementary education."

    "Cô ấy là một giáo viên được chứng nhận trong lĩnh vực giáo dục tiểu học."

  • "The company requires all its trainers to be certificated."

    "Công ty yêu cầu tất cả các huấn luyện viên của mình phải được chứng nhận."

  • "A certificated electrician is required for this type of work."

    "Cần có một thợ điện được chứng nhận cho loại công việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb certify xác nhận, chứng nhận
Noun certificate chứng chỉ, văn bằng
Noun certification sự cấp chứng chỉ, sự chứng nhận
Adjective certified được chứng nhận (thường dùng cho đồ vật hoặc chức danh)

Synonyms

Antonyms

uncertified (không được chứng nhận)unqualified (không đủ điều kiện)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
krei-
Latin
certus
Medieval Latin
certificare
Middle French
certificat
Modern English
certificated

Nguồn gốc của sự chắc chắn

Từ 'certificated' bắt nguồn từ gốc Latin 'certus' có nghĩa là 'chắc chắn'. Hậu tố '-ed' được thêm vào để tạo thành tính từ, mô tả trạng thái của một người hoặc một vật đã được xác nhận hoặc công nhận chính thức thông qua một văn bản chứng chỉ. Trong lịch sử, việc được 'certificated' là một dấu mốc quan trọng chứng minh năng lực chuyên môn của một người.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một chương trình đã được chứng nhận hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định. Có sắc thái trang trọng hơn so với 'certified'.

Prepositions

in as

'certificated in': Đã được chứng nhận trong một lĩnh vực cụ thể. 'certificated as': Được chứng nhận là một cái gì đó (ví dụ, một giáo viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + certificated
  • fully fully certificated
    (có đầy đủ bằng cấp/chứng chỉ)
  • properly properly certificated
    (có bằng cấp hợp lệ)
  • internationally internationally certificated
    (có chứng chỉ quốc tế)
certificated + Noun
  • teacher certificated teacher
    (giáo viên đã được cấp bằng/chứng chỉ hành nghề)
  • staff certificated staff
    (nhân viên có bằng cấp chuyên môn)
  • securities certificated securities
    (chứng khoán có chứng chỉ (dạng văn bản))

Idioms

  • Certificated employee

    Nhân viên làm việc theo hợp đồng yêu cầu bằng cấp chuyên môn (thường dùng trong ngành giáo dục)

    "The school district is looking to hire more certificated employees for the upcoming semester."

    (Khu học chính đang tìm cách thuê thêm các nhân viên có bằng cấp chuyên môn cho học kỳ sắp tới.)

  • Non-certificated

    Không có chứng chỉ chuyên môn (thường chỉ các vai trò hỗ trợ)

    "The team consists of both certificated and non-certificated personnel."

    (Nhóm bao gồm cả nhân sự có bằng cấp chuyên môn và nhân sự hỗ trợ không cần bằng cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certificated

Adjective
Lật mặt

Có chứng chỉ; sở hữu một tài liệu chính thức chứng nhận trình độ hoặc kỹ năng.

"She is a certificated teacher in elementary education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certificated".

Sự khác biệt giữa Certified và Certificated

Trong tiếng Anh Anh và một số hệ thống giáo dục Mỹ, 'certificated' thường được dùng cụ thể cho các ngành nghề yêu cầu giấy phép hành nghề của nhà nước, đặc biệt là giáo viên (certificated teacher). Trong khi đó, 'certified' mang tính phổ quát hơn cho bất kỳ lĩnh vực nào.

Vai trò trong hệ thống công vụ

Việc trở thành một 'certificated person' trong các cơ quan chính phủ phương Tây thường đi kèm với các quyền lợi về lương bổng và thâm niên cao hơn so với nhân viên không có chứng chỉ chuyên môn chính thức.