certificated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a certificate; possessing an official document attesting to a qualification or level of skill.
Vietnamese Meaning
Có chứng chỉ; sở hữu một tài liệu chính thức chứng nhận trình độ hoặc kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a certificated teacher in elementary education."
"Cô ấy là một giáo viên được chứng nhận trong lĩnh vực giáo dục tiểu học."
-
"The company requires all its trainers to be certificated."
"Công ty yêu cầu tất cả các huấn luyện viên của mình phải được chứng nhận."
-
"A certificated electrician is required for this type of work."
"Cần có một thợ điện được chứng nhận cho loại công việc này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | certify | xác nhận, chứng nhận |
| Noun | certificate | chứng chỉ, văn bằng |
| Noun | certification | sự cấp chứng chỉ, sự chứng nhận |
| Adjective | certified | được chứng nhận (thường dùng cho đồ vật hoặc chức danh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một chương trình đã được chứng nhận hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định. Có sắc thái trang trọng hơn so với 'certified'.
Prepositions
'certificated in': Đã được chứng nhận trong một lĩnh vực cụ thể. 'certificated as': Được chứng nhận là một cái gì đó (ví dụ, một giáo viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully certificated (có đầy đủ bằng cấp/chứng chỉ)
-
properly properly certificated (có bằng cấp hợp lệ)
-
internationally internationally certificated (có chứng chỉ quốc tế)
-
teacher certificated teacher (giáo viên đã được cấp bằng/chứng chỉ hành nghề)
-
staff certificated staff (nhân viên có bằng cấp chuyên môn)
-
securities certificated securities (chứng khoán có chứng chỉ (dạng văn bản))
Idioms
-
Certificated employee
Nhân viên làm việc theo hợp đồng yêu cầu bằng cấp chuyên môn (thường dùng trong ngành giáo dục)
"The school district is looking to hire more certificated employees for the upcoming semester."
(Khu học chính đang tìm cách thuê thêm các nhân viên có bằng cấp chuyên môn cho học kỳ sắp tới.)
-
Non-certificated
Không có chứng chỉ chuyên môn (thường chỉ các vai trò hỗ trợ)
"The team consists of both certificated and non-certificated personnel."
(Nhóm bao gồm cả nhân sự có bằng cấp chuyên môn và nhân sự hỗ trợ không cần bằng cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
certificated
AdjectiveCó chứng chỉ; sở hữu một tài liệu chính thức chứng nhận trình độ hoặc kỹ năng.
"She is a certificated teacher in elementary education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certificated".
