challenging choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demanding considerable effort to be done well; testing one's abilities; difficult.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nỗ lực đáng kể để hoàn thành tốt; kiểm tra khả năng của một người; khó khăn, đầy thử thách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This project will be a challenging assignment for the team."
"Dự án này sẽ là một nhiệm vụ đầy thử thách cho nhóm."
-
"The company faced a challenging choice between expansion and consolidation."
"Công ty phải đối mặt với một lựa chọn đầy thử thách giữa việc mở rộng và củng cố."
-
"Choosing a career path is often a challenging choice for young people."
"Việc chọn con đường sự nghiệp thường là một lựa chọn đầy thử thách đối với những người trẻ tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | challenge | thách thức |
| Noun | challenger | người thách đấu |
| Adjective | unchallenged | không bị phản đối, không bị thách thức |
| Verb | choose | chọn lựa |
| Noun | choosiness | sự kén chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'challenging' thường được dùng để mô tả những nhiệm vụ, tình huống hoặc công việc đòi hỏi cao về kỹ năng, kiến thức hoặc sự kiên trì. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy cơ hội để phát triển và trưởng thành. So với 'difficult', 'challenging' mang tính kích thích và hấp dẫn hơn.
Danh từ 'choice' đề cập đến hành động lựa chọn hoặc bản thân sự lựa chọn đó. Trong cụm 'challenging choice', nó nhấn mạnh rằng quyết định được đưa ra là một quyết định khó khăn, có nhiều yếu tố cần cân nhắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Face face a challenging choice (đối mặt với một lựa chọn đầy thử thách)
-
Make make a challenging choice (đưa ra một lựa chọn khó khăn)
-
Present present a challenging choice (đưa ra/đặt ra một lựa chọn đầy thử thách)
-
Extremely an extremely challenging choice (một lựa chọn cực kỳ khó khăn)
-
Particularly a particularly challenging choice (một lựa chọn đặc biệt đầy thử thách)
Idioms
-
A tough call
Một quyết định khó khăn giữa hai lựa chọn ngang nhau
"It was a tough call, but we decided to sell the house."
(Đó là một quyết định khó khăn, nhưng chúng tôi đã quyết định bán nhà.)
-
Between a rock and a hard place
Tiến thoái lưỡng nan (khi phải chọn giữa hai phương án đều tệ)
"I'm between a rock and a hard place with this challenging choice."
(Tôi đang rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan với lựa chọn đầy thử thách này.)
-
The lesser of two evils
Chọn cái ít tệ hơn trong hai lựa chọn xấu
"I didn't like either option, so I chose the lesser of two evils."
(Tôi không thích phương án nào cả, nên tôi đã chọn cái ít tệ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging choice
Tính từĐòi hỏi nỗ lực đáng kể để hoàn thành tốt; kiểm tra khả năng của một người; khó khăn, đầy thử thách.
"This project will be a challenging assignment for the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging choice".
