(Top Banner Ad)
challenging choice
B2
Tính từ B2 Tổng quát

challenging choice

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ tʃɔɪs/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn khó khăn quyết định đầy thử thách lựa chọn đầy thách thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Demanding considerable effort to be done well; testing one's abilities; difficult.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nỗ lực đáng kể để hoàn thành tốt; kiểm tra khả năng của một người; khó khăn, đầy thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This project will be a challenging assignment for the team."

    "Dự án này sẽ là một nhiệm vụ đầy thử thách cho nhóm."

  • "The company faced a challenging choice between expansion and consolidation."

    "Công ty phải đối mặt với một lựa chọn đầy thử thách giữa việc mở rộng và củng cố."

  • "Choosing a career path is often a challenging choice for young people."

    "Việc chọn con đường sự nghiệp thường là một lựa chọn đầy thử thách đối với những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge thách thức
Noun challenger người thách đấu
Adjective unchallenged không bị phản đối, không bị thách thức
Verb choose chọn lựa
Noun choosiness sự kén chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (slander/false accusation)
Old French
chalongier (to dispute/accuse)
Proto-Germanic
keusan (to taste/choose)
Middle English
chalenge + chois

Sự tiến hóa từ 'vu khống' đến 'thử thách'

Từ 'challenge' (thách thức) ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là sự vu khống hoặc buộc tội sai. Qua thời gian, nó chuyển sang nghĩa tranh luận pháp lý, rồi cuối cùng là một lời mời tham gia một cuộc đấu hoặc một nhiệm vụ đòi hỏi nỗ lực lớn. Kết hợp với 'choice' (lựa chọn), cụm từ này mô tả một quyết định không hề dễ dàng, đòi hỏi sự can đảm và trí tuệ.

Usage Note

Tính từ 'challenging' thường được dùng để mô tả những nhiệm vụ, tình huống hoặc công việc đòi hỏi cao về kỹ năng, kiến thức hoặc sự kiên trì. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy cơ hội để phát triển và trưởng thành. So với 'difficult', 'challenging' mang tính kích thích và hấp dẫn hơn.
Danh từ 'choice' đề cập đến hành động lựa chọn hoặc bản thân sự lựa chọn đó. Trong cụm 'challenging choice', nó nhấn mạnh rằng quyết định được đưa ra là một quyết định khó khăn, có nhiều yếu tố cần cân nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenging choice
  • Face face a challenging choice
    (đối mặt với một lựa chọn đầy thử thách)
  • Make make a challenging choice
    (đưa ra một lựa chọn khó khăn)
  • Present present a challenging choice
    (đưa ra/đặt ra một lựa chọn đầy thử thách)
Adverb + challenging choice
  • Extremely an extremely challenging choice
    (một lựa chọn cực kỳ khó khăn)
  • Particularly a particularly challenging choice
    (một lựa chọn đặc biệt đầy thử thách)

Idioms

  • A tough call

    Một quyết định khó khăn giữa hai lựa chọn ngang nhau

    "It was a tough call, but we decided to sell the house."

    (Đó là một quyết định khó khăn, nhưng chúng tôi đã quyết định bán nhà.)

  • Between a rock and a hard place

    Tiến thoái lưỡng nan (khi phải chọn giữa hai phương án đều tệ)

    "I'm between a rock and a hard place with this challenging choice."

    (Tôi đang rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan với lựa chọn đầy thử thách này.)

  • The lesser of two evils

    Chọn cái ít tệ hơn trong hai lựa chọn xấu

    "I didn't like either option, so I chose the lesser of two evils."

    (Tôi không thích phương án nào cả, nên tôi đã chọn cái ít tệ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging choice

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi nỗ lực đáng kể để hoàn thành tốt; kiểm tra khả năng của một người; khó khăn, đầy thử thách.

"This project will be a challenging assignment for the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging choice".

Nghịch lý của sự lựa chọn (The Paradox of Choice)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc có quá nhiều lựa chọn thường dẫn đến sự lo âu thay vì hạnh phúc. 'Challenging choice' thường xuất hiện khi các giá trị cá nhân bị xung đột bởi quá nhiều cơ hội hoặc rủi ro, phản ánh sự đề cao tính tự chủ và trách nhiệm cá nhân trong xã hội phương Tây.

Văn hóa quyết đoán (Decisiveness)

Trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo tại Mỹ và Châu Âu, việc dám đối mặt với 'challenging choices' được coi là một phẩm chất của người lãnh đạo giỏi. Khác với một số nền văn hóa coi trọng sự đồng thuận, sự quyết đoán cá nhân trước những lựa chọn khó khăn rất được coi trọng.