(Top Banner Ad)
challenging life
B2
Tính từ B2 Chung

challenging life

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ laɪf/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống đầy thử thách cuộc sống nhiều khó khăn cuộc sống gian truân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination.

Vietnamese Meaning

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc sự quyết tâm của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Living in a foreign country can be a challenging life."

    "Sống ở một đất nước xa lạ có thể là một cuộc sống đầy thách thức."

  • "He led a challenging life, filled with both successes and failures."

    "Anh ấy đã trải qua một cuộc sống đầy thách thức, với cả thành công và thất bại."

  • "She embraced the challenging life of an entrepreneur."

    "Cô ấy đón nhận cuộc sống đầy thách thức của một doanh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective challenging đầy thử thách, khó khăn, kích thích
Noun challenge sự thách thức, thử thách
Verb to challenge thách thức, thử thách
Noun challenger người thách đấu, người thách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia
Old French
chalonge
Middle English
chalenge
Proto-Germanic
*lībam
Old English
līf
Modern English
challenging life

Từ Lời Vu Khống đến Lời Thách Đấu

Từ 'challenge' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'calumnia', nghĩa là 'lời vu khống' hoặc 'lời buộc tội sai trái' trong bối cảnh pháp lý. Theo thời gian, trong tiếng Pháp cổ, nó dần mang ý nghĩa là một lời mời gọi ai đó ra đấu tay đôi để chứng minh sự trong sạch của mình. Ngày nay, 'challenge' (thử thách) vẫn giữ lại ý nghĩa về một bài kiểm tra khó khăn cần phải vượt qua, giống như một cuộc đấu tay đôi thời xưa.

Usage Note

Từ 'challenging' mang ý nghĩa một thử thách đòi hỏi sự cố gắng và nỗ lực để vượt qua. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó' mà còn mang tính kích thích, thúc đẩy sự phát triển cá nhân. So sánh với 'difficult': 'difficult' chỉ sự khó khăn chung chung, còn 'challenging' nhấn mạnh khía cạnh thử thách và cơ hội học hỏi.
Trong cụm từ 'challenging life', 'life' mang nghĩa cuộc sống, quá trình sống, không chỉ đơn thuần là sự tồn tại về mặt sinh học. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh như công việc, gia đình, các mối quan hệ, sức khỏe, và những trải nghiệm cá nhân.

Prepositions

for

Khi đi với 'for', nó thường diễn tả sự thách thức đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'This is a challenging task for beginners.' (Đây là một nhiệm vụ đầy thách thức cho người mới bắt đầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenging life
  • face a challenging life
    (đối mặt với một cuộc sống đầy thử thách)
  • lead a challenging life
    (sống một cuộc đời đầy thử thách)
  • have a challenging life
    (có một cuộc sống khó khăn)
  • endure a challenging life
    (chịu đựng một cuộc sống đầy thử thách)
Adverb + challenging
  • particularly challenging life
    (cuộc sống đặc biệt khó khăn)
  • emotionally challenging life
    (cuộc sống đầy thử thách về mặt cảm xúc)
  • financially challenging life
    (cuộc sống khó khăn về mặt tài chính)
  • physically challenging life
    (cuộc sống vất vả về mặt thể chất)

Idioms

  • to lead a challenging life

    Sống một cuộc đời đầy thử thách (cụm từ phổ biến, nhấn mạnh quá trình).

    "Many great artists are said to have led a challenging life, which fueled their creativity."

    (Nhiều nghệ sĩ vĩ đại được cho là đã sống một cuộc đời đầy thử thách, điều đó đã tiếp lửa cho sự sáng tạo của họ.)

  • a challenging life builds character

    Cuộc sống gian truân rèn luyện nên tính cách (một câu thành ngữ/câu nói phổ biến).

    "My grandmother always said that a challenging life builds character, and it taught me resilience."

    (Bà tôi luôn nói rằng cuộc sống gian truân rèn luyện nên tính cách, và điều đó đã dạy tôi sự kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging life

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc sự quyết tâm của bạn.

"Living in a foreign country can be a challenging life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging life".

Hành Trình Của Người Hùng & Giấc Mơ Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, có một câu chuyện mang tính biểu tượng về việc vượt qua một 'cuộc sống đầy thử thách' để đạt được thành công (Giấc mơ Mỹ). Những câu chuyện này thường theo mô-típ 'Hành trình của người hùng', nơi nhân vật chính đối mặt với khó khăn chồng chất nhưng cuối cùng trở nên mạnh mẽ và thành công hơn. Ý tưởng này tôn vinh sự kiên cường và trưởng thành cá nhân qua nghịch cảnh.

Sự Trưởng Thành Sau Sang Chấn (Post-Traumatic Growth)

Tâm lý học hiện đại có một khái niệm gọi là 'sự trưởng thành sau sang chấn'. Khái niệm này cho rằng những người phải trải qua một cuộc sống đầy thử thách hoặc các sự kiện đau thương thường có thể trải qua những thay đổi tâm lý tích cực. Điều này không phải là để tôn vinh sự đau khổ, mà là để ghi nhận rằng việc vượt qua nghịch cảnh có thể dẫn đến sự trân trọng cuộc sống sâu sắc hơn, các mối quan hệ bền chặt hơn và sức mạnh cá nhân gia tăng.