challenging life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult in a way that tests your ability or determination.
Vietnamese Meaning
Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc sự quyết tâm của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Living in a foreign country can be a challenging life."
"Sống ở một đất nước xa lạ có thể là một cuộc sống đầy thách thức."
-
"He led a challenging life, filled with both successes and failures."
"Anh ấy đã trải qua một cuộc sống đầy thách thức, với cả thành công và thất bại."
-
"She embraced the challenging life of an entrepreneur."
"Cô ấy đón nhận cuộc sống đầy thách thức của một doanh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | challenging | đầy thử thách, khó khăn, kích thích |
| Noun | challenge | sự thách thức, thử thách |
| Verb | to challenge | thách thức, thử thách |
| Noun | challenger | người thách đấu, người thách thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'challenging' mang ý nghĩa một thử thách đòi hỏi sự cố gắng và nỗ lực để vượt qua. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó' mà còn mang tính kích thích, thúc đẩy sự phát triển cá nhân. So sánh với 'difficult': 'difficult' chỉ sự khó khăn chung chung, còn 'challenging' nhấn mạnh khía cạnh thử thách và cơ hội học hỏi.
Trong cụm từ 'challenging life', 'life' mang nghĩa cuộc sống, quá trình sống, không chỉ đơn thuần là sự tồn tại về mặt sinh học. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh như công việc, gia đình, các mối quan hệ, sức khỏe, và những trải nghiệm cá nhân.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó thường diễn tả sự thách thức đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'This is a challenging task for beginners.' (Đây là một nhiệm vụ đầy thách thức cho người mới bắt đầu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
face a challenging life (đối mặt với một cuộc sống đầy thử thách)
-
lead a challenging life (sống một cuộc đời đầy thử thách)
-
have a challenging life (có một cuộc sống khó khăn)
-
endure a challenging life (chịu đựng một cuộc sống đầy thử thách)
-
particularly challenging life (cuộc sống đặc biệt khó khăn)
-
emotionally challenging life (cuộc sống đầy thử thách về mặt cảm xúc)
-
financially challenging life (cuộc sống khó khăn về mặt tài chính)
-
physically challenging life (cuộc sống vất vả về mặt thể chất)
Idioms
-
to lead a challenging life
Sống một cuộc đời đầy thử thách (cụm từ phổ biến, nhấn mạnh quá trình).
"Many great artists are said to have led a challenging life, which fueled their creativity."
(Nhiều nghệ sĩ vĩ đại được cho là đã sống một cuộc đời đầy thử thách, điều đó đã tiếp lửa cho sự sáng tạo của họ.)
-
a challenging life builds character
Cuộc sống gian truân rèn luyện nên tính cách (một câu thành ngữ/câu nói phổ biến).
"My grandmother always said that a challenging life builds character, and it taught me resilience."
(Bà tôi luôn nói rằng cuộc sống gian truân rèn luyện nên tính cách, và điều đó đã dạy tôi sự kiên cường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging life
Tính từKhó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc sự quyết tâm của bạn.
"Living in a foreign country can be a challenging life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging life".
