(Top Banner Ad)
challenging situation
B2
Tính từ B2 Chung

challenging situation

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˈtʃælənʤɪŋ ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống thử thách tình thế khó khăn hoàn cảnh éo le
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination.

Vietnamese Meaning

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He faces many challenging situations in his job."

    "Anh ấy đối mặt với nhiều tình huống đầy thử thách trong công việc của mình."

  • "She found herself in a challenging situation after losing her job."

    "Cô ấy thấy mình trong một tình huống đầy thử thách sau khi mất việc."

  • "Overcoming the challenging situation made him stronger."

    "Vượt qua tình huống đầy thử thách đã giúp anh ấy mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge Thách thức, đặt câu hỏi về điều gì
Noun challenge Sự thách thức, thử thách
Adverb challengingly Một cách thách thức, đầy thử thách
Verb situate Đặt vào vị trí, định vị
Adjective situational Theo tình huống, tùy thuộc vào bối cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (accusation, slander)
Old French
chalenge (claim, dispute)
Middle English (c. 1300s)
challenge (to accuse, to dispute)
Late Latin
situatio (position, site)
Modern English (17th Century)
challenging situation (difficulty requiring effort)

Nguồn gốc 'Thách thức'

Từ 'challenge' ban đầu trong tiếng Latin mang nghĩa tiêu cực là 'vu khống' hoặc 'buộc tội'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'tuyên bố quyền sở hữu' hoặc 'đưa ra lời thách đấu'. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi sự nỗ lực vượt qua.

Nguồn gốc 'Tình huống'

Từ 'situation' (tình huống) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'nơi chốn'. Nó mô tả cách mọi thứ được sắp xếp hoặc đặt ở một địa điểm cụ thể. Khi kết hợp với 'challenging', nó ám chỉ một bối cảnh hoặc điều kiện cụ thể gây ra khó khăn.

Usage Note

Tính từ 'challenging' thường mang ý nghĩa một thử thách khó khăn nhưng đáng để vượt qua, có thể mang lại sự phát triển hoặc thành công. Nó khác với 'difficult' ở chỗ 'difficult' chỉ đơn thuần là khó, còn 'challenging' gợi ý sự kích thích và cơ hội để học hỏi. 'Problematic' chỉ những vấn đề gây ra khó khăn và có thể không có giải pháp dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenging situation (Hành động)
  • face face a challenging situation
    (Đối mặt với một tình huống thử thách)
  • handle handle a challenging situation
    (Xử lý/giải quyết một tình huống khó khăn)
  • navigate navigate a challenging situation
    (Điều hướng hoặc vượt qua một tình huống thử thách)
Adjective/Adverb preceding (Mức độ & Tính chất)
  • extremely an extremely challenging situation
    (Một tình huống cực kỳ khó khăn/thử thách)
  • unexpected an unexpected challenging situation
    (Một tình huống thử thách bất ngờ)
  • complex a complex challenging situation
    (Một tình huống thử thách phức tạp)

Idioms

  • A no-win situation

    Tình huống không có lợi (lựa chọn nào cũng dẫn đến kết quả tệ)

    "Choosing between increasing prices or cutting staff was a no-win situation for the company."

    (Việc lựa chọn giữa tăng giá hay cắt giảm nhân sự là một tình huống không có lợi cho công ty.)

  • Rise to the challenge

    Đón nhận và vượt qua thử thách (thể hiện khả năng trong một tình huống khó khăn)

    "When presented with the budget cuts, the manager rose to the challenge and found creative solutions."

    (Khi đối diện với việc cắt giảm ngân sách, người quản lý đã đón nhận thử thách và tìm ra các giải pháp sáng tạo.)

  • To weather the storm

    Vượt qua giai đoạn khó khăn (thường ám chỉ một challenging situation kéo dài)

    "We must remain united to weather the storm of the current economic downturn."

    (Chúng ta phải giữ vững sự đoàn kết để vượt qua cơn bão của sự suy thoái kinh tế hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging situation

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

"He faces many challenging situations in his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Facing a challenging situation, she demonstrated remarkable resilience.
Đối mặt với một tình huống đầy thử thách, cô ấy đã thể hiện sự kiên cường đáng kể.
Phủ định
He does not challenge the established norms, even when faced with a challenging situation.
Anh ấy không thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập, ngay cả khi đối mặt với một tình huống đầy thử thách.
Nghi vấn
Does this challenging situation require immediate action?
Tình huống đầy thử thách này có đòi hỏi hành động ngay lập tức không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's challenging situation requires a lot of patience.
Tình huống khó khăn của anh trai tôi đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.
Phủ định
The company's challenging situation isn't a surprise to anyone.
Tình huống khó khăn của công ty không gây ngạc nhiên cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is Sarah's challenging situation affecting her work?
Tình huống khó khăn của Sarah có đang ảnh hưởng đến công việc của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging situation".

Thử thách là Cơ hội Phát triển

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển cá nhân của phương Tây, việc đối diện với 'challenging situations' (các tình huống thử thách) không được xem là thất bại, mà là cơ hội để học hỏi và chứng minh năng lực. Khái niệm 'Growth Mindset' (Tư duy Phát triển) khuyến khích người ta tìm kiếm những thử thách mới để mở rộng giới hạn bản thân.

Quản lý Khủng hoảng (Crisis Management)

Trong môi trường doanh nghiệp và chính trị, 'challenging situation' thường là bước khởi đầu của một cuộc khủng hoảng. Do đó, các tổ chức lớn thường có các quy trình nghiêm ngặt (Crisis Management) để phân tích, đánh giá rủi ro và lập kế hoạch ứng phó một cách chiến lược nhằm giảm thiểu thiệt hại về danh tiếng và tài chính.