(Top Banner Ad)
challenging times
B2
Tính từ B2 Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Chính trị, Xã hội)

challenging times

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ taɪmz/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ/giai đoạn đầy thách thức thời kỳ/giai đoạn khó khăn thời buổi khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination

Vietnamese Meaning

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are challenging times for the company."

    "Đây là những thời điểm đầy thách thức đối với công ty."

  • "We are living in challenging times."

    "Chúng ta đang sống trong thời kỳ đầy thách thức."

  • "The company is facing challenging times ahead."

    "Công ty đang đối mặt với những thời điểm đầy thách thức phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun challenge sự thử thách, sự thách thức
Verb to challenge thách thức, thử thách
Adjective challenging mang tính thử thách, khó khăn, đòi hỏi nỗ lực
Noun (person) challenger người thách đấu, người thách thức
Adjective unchallenged không bị thách thức, không bị nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Chính trị, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia ('lời vu khống, sự thách thức pháp lý')
Old French
chalenge ('lời buộc tội, lời thách đấu')
Middle English
chalenge ('to make a claim, to dare')
Modern English
challenge ('a difficult task')

Từ Tòa án đến Võ đài

Từ 'challenge' ban đầu không có nghĩa là 'thử thách'. Ở thời Trung Cổ, nó có nghĩa là một lời buộc tội hoặc thách thức pháp lý tại tòa. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang việc 'thách đấu' ai đó để chứng minh sự trong sạch, và cuối cùng trở thành 'thử thách' nói chung như chúng ta dùng ngày nay.

Sự kết hợp của 'Challenge' và 'Time'

Cụm từ 'challenging times' là một sự kết hợp tương đối hiện đại. Nó dùng tính từ 'challenging' (khó khăn, đòi hỏi nỗ lực) để mô tả danh từ 'times' (thời kỳ, giai đoạn). Cụm từ này trở nên rất phổ biến để nói về các giai đoạn khó khăn chung của xã hội như khủng hoảng kinh tế hay đại dịch.

Usage Note

Tính từ 'challenging' mang nghĩa khó khăn nhưng mang tính kích thích, đòi hỏi người đối diện phải cố gắng hơn để vượt qua. Nó không chỉ đơn thuần là khó khăn mà còn mang ý nghĩa thử thách, cơ hội để phát triển. So với 'difficult', 'challenging' mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện sự hứng thú và tiềm năng phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenging times
  • face challenging times
    (đối mặt với những thời kỳ khó khăn)
  • navigate challenging times
    (xoay xở, vượt qua những giai đoạn thử thách)
  • live through challenging times
    (sống qua những thời điểm khó khăn)
  • endure challenging times
    (chịu đựng, trải qua những thời kỳ gian khó)
Adverb + challenging times
  • particularly challenging times
    (những thời điểm đặc biệt khó khăn)
  • especially challenging times
    (những thời điểm đặc biệt khó khăn)
  • economically challenging times
    (những thời kỳ khó khăn về kinh tế)
Preposition + challenging times
  • in these challenging times
    (trong những thời điểm đầy thử thách này)
  • during challenging times
    (trong suốt những giai đoạn khó khăn)
  • throughout challenging times
    (xuyên suốt những thời kỳ gian khó)

Idioms

  • to weather the storm

    Vượt qua giông bão/khó khăn. Sống sót và vượt qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn.

    "Many small businesses are struggling to weather the storm of the current economic crisis."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn để vượt qua cơn bão của cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại.)

  • every cloud has a silver lining

    Trong cái rủi có cái may. Luôn có một điều gì đó tích cực trong mọi tình huống khó khăn.

    "I was disappointed to lose my job, but it pushed me to start my own successful company. Every cloud has a silver lining."

    (Tôi đã thất vọng khi mất việc, nhưng điều đó đã thúc đẩy tôi thành lập công ty thành công của riêng mình. Đúng là trong cái rủi có cái may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging times

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

"These are challenging times for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging times".

Tư duy phát triển (The Growth Mindset)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, người ta khuyến khích 'tư duy phát triển'. Quan niệm này cho rằng những 'challenging times' không phải là thất bại mà là cơ hội để học hỏi và mạnh mẽ hơn. Thay vì né tránh khó khăn, họ xem đó là bài tập để rèn luyện trí tuệ và bản lĩnh.

Sự kiên cường và 'Stiff Upper Lip'

Đây là một đặc tính văn hóa nổi tiếng của người Anh, có nghĩa là giữ bình tĩnh và không thể hiện cảm xúc tiêu cực khi đối mặt với nghịch cảnh. Trong những thời điểm khó khăn, việc giữ một 'bộ mặt lạnh' và tiếp tục công việc được coi là một đức tính đáng ngưỡng mộ, thể hiện sức mạnh nội tâm.