(Top Banner Ad)
difficult times
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Chung (General)

difficult times

UK: /ˈdɪfɪkəlt taɪmz/ • US: /ˈdɪfɪkəlt taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời buổi khó khăn giai đoạn khó khăn lúc khó khăn thời điểm khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period characterized by hardship, suffering, or adversity.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn được đặc trưng bởi sự gian khổ, đau khổ hoặc nghịch cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people lost their jobs during these difficult times."

    "Nhiều người đã mất việc làm trong những thời điểm khó khăn này."

  • "We must support each other through these difficult times."

    "Chúng ta phải hỗ trợ lẫn nhau vượt qua những thời điểm khó khăn này."

  • "The company faced difficult times due to the economic downturn."

    "Công ty đã phải đối mặt với thời điểm khó khăn do suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, trở ngại
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun timing sự canh thời gian, thời điểm
Verb to time canh giờ, định thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Proto-Germanic
*tīmōn
Old French
difficile
Old English
tīma
Modern English
difficult times

Nguồn gốc 'difficult' và 'times'

Cụm từ 'difficult times' (giai đoạn khó khăn) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'difficult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'difficilis', có nghĩa là 'khó làm' hoặc 'khó khăn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (không, ngược lại) và 'facilis' (dễ dàng). Trong khi đó, từ 'times' (thời gian) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*tīmōn' và tiếng Anh cổ 'tīma', đều chỉ khoảng thời gian hoặc thời điểm. Khi kết hợp lại, 'difficult times' mô tả một giai đoạn trong cuộc sống đầy thử thách và chông gai.

Usage Note

Cụm từ "difficult times" thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian trong cuộc sống hoặc trong lịch sử khi mọi người phải đối mặt với những thử thách lớn, ví dụ như khủng hoảng kinh tế, chiến tranh, thiên tai, hoặc những vấn đề cá nhân nghiêm trọng. Sắc thái của cụm từ này nhấn mạnh sự khó khăn và những nỗ lực cần thiết để vượt qua.

Prepositions

through in during

"Through difficult times" nhấn mạnh việc vượt qua giai đoạn khó khăn. "In difficult times" tập trung vào sự tồn tại trong giai đoạn đó. "During difficult times" chỉ ra một khoảng thời gian cụ thể khi khó khăn xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + difficult times
  • face face difficult times
    (đối mặt với những giai đoạn khó khăn)
  • go through go through difficult times
    (trải qua những giai đoạn khó khăn)
  • overcome overcome difficult times
    (vượt qua những giai đoạn khó khăn)
  • navigate navigate difficult times
    (xoay sở/vượt qua những giai đoạn khó khăn)
Adjective + difficult times
  • unprecedented unprecedented difficult times
    (những giai đoạn khó khăn chưa từng có)
  • economic economic difficult times
    (những giai đoạn kinh tế khó khăn)
  • personal personal difficult times
    (những giai đoạn khó khăn cá nhân)

Idioms

  • fall on difficult times

    gặp phải khó khăn, sa sút về tài chính/hoàn cảnh

    "After losing his job, he fell on difficult times."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã rơi vào giai đoạn khó khăn.)

  • see someone through difficult times

    giúp đỡ, hỗ trợ ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn

    "Her friends promised to see her through difficult times."

    (Bạn bè cô ấy hứa sẽ giúp cô ấy vượt qua giai đoạn khó khăn.)

  • get through difficult times

    vượt qua, trụ vững qua những giai đoạn khó khăn

    "We will get through these difficult times together."

    (Chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua những giai đoạn khó khăn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult times

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một giai đoạn được đặc trưng bởi sự gian khổ, đau khổ hoặc nghịch cảnh.

"Many people lost their jobs during these difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We were navigating difficult times together last year.
Chúng tôi đã cùng nhau vượt qua những thời điểm khó khăn vào năm ngoái.
Phủ định
She wasn't expecting such difficult times when she started her business.
Cô ấy đã không mong đợi những thời điểm khó khăn như vậy khi bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
Nghi vấn
Were they experiencing difficult times before the pandemic?
Có phải họ đã trải qua những thời điểm khó khăn trước đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult times".

Sự kiên cường (Resilience)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, sự kiên cường (resilience) là một đức tính được đánh giá rất cao. Nó đề cao khả năng phục hồi, thích nghi và phát triển mạnh mẽ trở lại sau khi đối mặt với những giai đoạn khó khăn, thất bại hoặc nghịch cảnh. Người ta thường tin rằng những thử thách sẽ giúp con người trưởng thành hơn.

Hy vọng và 'tia sáng cuối đường hầm'

Thành ngữ 'Every cloud has a silver lining' (Đám mây nào cũng có một đường viền bạc) phản ánh một khía cạnh văn hóa khuyến khích sự lạc quan. Ngay cả trong những giai đoạn khó khăn (những 'đám mây' u ám), người ta vẫn tin rằng luôn có một điều tích cực, một bài học hoặc một cơ hội tiềm ẩn ('tia sáng bạc') để tìm thấy. Điều này giúp duy trì hy vọng và tinh thần tích cực.