difficult times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn được đặc trưng bởi sự gian khổ, đau khổ hoặc nghịch cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people lost their jobs during these difficult times."
"Nhiều người đã mất việc làm trong những thời điểm khó khăn này."
-
"We must support each other through these difficult times."
"Chúng ta phải hỗ trợ lẫn nhau vượt qua những thời điểm khó khăn này."
-
"The company faced difficult times due to the economic downturn."
"Công ty đã phải đối mặt với thời điểm khó khăn do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | sự khó khăn, trở ngại |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Noun | timing | sự canh thời gian, thời điểm |
| Verb | to time | canh giờ, định thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "difficult times" thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian trong cuộc sống hoặc trong lịch sử khi mọi người phải đối mặt với những thử thách lớn, ví dụ như khủng hoảng kinh tế, chiến tranh, thiên tai, hoặc những vấn đề cá nhân nghiêm trọng. Sắc thái của cụm từ này nhấn mạnh sự khó khăn và những nỗ lực cần thiết để vượt qua.
Prepositions
"Through difficult times" nhấn mạnh việc vượt qua giai đoạn khó khăn. "In difficult times" tập trung vào sự tồn tại trong giai đoạn đó. "During difficult times" chỉ ra một khoảng thời gian cụ thể khi khó khăn xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face difficult times (đối mặt với những giai đoạn khó khăn)
-
go through go through difficult times (trải qua những giai đoạn khó khăn)
-
overcome overcome difficult times (vượt qua những giai đoạn khó khăn)
-
navigate navigate difficult times (xoay sở/vượt qua những giai đoạn khó khăn)
-
unprecedented unprecedented difficult times (những giai đoạn khó khăn chưa từng có)
-
economic economic difficult times (những giai đoạn kinh tế khó khăn)
-
personal personal difficult times (những giai đoạn khó khăn cá nhân)
Idioms
-
fall on difficult times
gặp phải khó khăn, sa sút về tài chính/hoàn cảnh
"After losing his job, he fell on difficult times."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã rơi vào giai đoạn khó khăn.)
-
see someone through difficult times
giúp đỡ, hỗ trợ ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn
"Her friends promised to see her through difficult times."
(Bạn bè cô ấy hứa sẽ giúp cô ấy vượt qua giai đoạn khó khăn.)
-
get through difficult times
vượt qua, trụ vững qua những giai đoạn khó khăn
"We will get through these difficult times together."
(Chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua những giai đoạn khó khăn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult times
Danh từ (cụm danh từ)Một giai đoạn được đặc trưng bởi sự gian khổ, đau khổ hoặc nghịch cảnh.
"Many people lost their jobs during these difficult times."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We were navigating difficult times together last year. |
Chúng tôi đã cùng nhau vượt qua những thời điểm khó khăn vào năm ngoái. |
| Phủ định | She wasn't expecting such difficult times when she started her business. |
Cô ấy đã không mong đợi những thời điểm khó khăn như vậy khi bắt đầu công việc kinh doanh của mình. |
| Nghi vấn | Were they experiencing difficult times before the pandemic? |
Có phải họ đã trải qua những thời điểm khó khăn trước đại dịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult times".
