(Top Banner Ad)
easy times
A2
Danh từ (cụm danh từ) A2 Chung

easy times

UK: /ˈiːzi taɪmz/ • US: /ˈiːzi taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ dễ dàng những ngày tháng dễ chịu thời gian sung sướng những năm tháng an nhàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of comfort and prosperity, free from worry or difficulty.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn thoải mái và thịnh vượng, không lo lắng hay khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed the easy times before the recession hit."

    "Chúng tôi đã tận hưởng những ngày tháng dễ dàng trước khi cuộc suy thoái ập đến."

  • "Everyone dreams of easy times and financial security."

    "Mọi người đều mơ về những ngày tháng dễ dàng và sự an toàn tài chính."

  • "After years of struggle, they finally entered easy times."

    "Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng họ cũng bước vào những ngày tháng dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ chịu, sự thoải mái, sự thanh thản
Noun easiness sự dễ dàng, tính dễ làm
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt, làm cho dễ dàng
Adverb easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu
Noun timelessness sự vượt thời gian, tính vĩnh cửu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisier
English
easy
Old English
tīma
English
time

Nguồn gốc 'easy times'

Cụm từ 'easy times' là một tổ hợp minh bạch của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'easy' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aisier' (nghĩa là làm dịu đi, thoải mái), phát triển thành 'aise' và sau đó là 'easy' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa không gặp khó khăn, không vất vả. Từ 'time' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma', liên quan đến khái niệm về khoảng thời gian, thời gian diễn ra sự kiện. Khi hai từ này kết hợp, 'easy times' trực tiếp diễn tả những khoảng thời gian thuận lợi, không có trở ngại hay áp lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khoảng thời gian mà cuộc sống dễ dàng, không có nhiều áp lực hoặc thử thách. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi nhớ đến sự thư giãn và an nhàn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'the easy times are over' có nghĩa là những ngày tháng dễ dàng đã qua và sắp tới sẽ có nhiều khó khăn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy times
  • enjoy enjoy easy times
    (tận hưởng những khoảng thời gian dễ chịu/thuận lợi)
  • remember remember easy times
    (nhớ về những ngày tháng êm đềm/dễ chịu)
  • long for long for easy times
    (mong mỏi những ngày tháng dễ dàng)
Adjective + easy times
  • relatively relatively easy times
    (những khoảng thời gian tương đối dễ dàng)
  • past past easy times
    (những thời điểm dễ dàng đã qua)
Preposition + easy times
  • in in easy times
    (trong những lúc dễ dàng/thuận lợi)
  • during during easy times
    (trong suốt những khoảng thời gian dễ chịu)

Idioms

  • in easy times and hard times

    trong những lúc thuận lợi và khó khăn (ám chỉ cả cuộc đời, cả những thăng trầm)

    "A true friend stands by you in easy times and hard times."

    (Một người bạn đích thực sẽ ở bên bạn trong những lúc thuận lợi và khó khăn.)

  • life isn't all easy times

    cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn những ngày tháng dễ dàng/êm đềm

    "You need to learn resilience because life isn't all easy times."

    (Bạn cần học cách kiên cường vì cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn những ngày tháng dễ dàng.)

  • looking back on easy times

    nhìn lại/hoài niệm về những ngày tháng êm đềm đã qua

    "Grandparents often enjoy looking back on easy times from their youth."

    (Ông bà thường thích nhìn lại những ngày tháng êm đềm từ thời trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy times

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một giai đoạn thoải mái và thịnh vượng, không lo lắng hay khó khăn.

"We enjoyed the easy times before the recession hit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy times".

Kỳ vọng và Thực tế

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'easy times' thường được đặt trong sự đối lập rõ rệt với 'hard times' (thời kỳ khó khăn). Con người luôn khao khát một cuộc sống an nhàn, thịnh vượng, và nhiều câu chuyện, thành ngữ hay triết lý sống phản ánh mong muốn này, cũng như sự nỗ lực vượt qua nghịch cảnh để đạt được 'easy times'. Đây là một phần của trải nghiệm sống phổ quát.

Giấc mơ Mỹ

'Easy times' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream), một khái niệm văn hóa nổi tiếng ở Hoa Kỳ. Nó tượng trưng cho niềm tin rằng bất kỳ ai, với sự chăm chỉ và quyết tâm, đều có thể đạt được một cuộc sống sung túc, thoải mái, không lo lắng về tài chính hay khó khăn, và có cơ hội thăng tiến xã hội.