easy times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of comfort and prosperity, free from worry or difficulty.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn thoải mái và thịnh vượng, không lo lắng hay khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed the easy times before the recession hit."
"Chúng tôi đã tận hưởng những ngày tháng dễ dàng trước khi cuộc suy thoái ập đến."
-
"Everyone dreams of easy times and financial security."
"Mọi người đều mơ về những ngày tháng dễ dàng và sự an toàn tài chính."
-
"After years of struggle, they finally entered easy times."
"Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng họ cũng bước vào những ngày tháng dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ chịu, sự thoải mái, sự thanh thản |
| Noun | easiness | sự dễ dàng, tính dễ làm |
| Verb | ease | làm dịu đi, giảm bớt, làm cho dễ dàng |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng, không khó khăn |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | timeless | vượt thời gian, vĩnh cửu |
| Noun | timelessness | sự vượt thời gian, tính vĩnh cửu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khoảng thời gian mà cuộc sống dễ dàng, không có nhiều áp lực hoặc thử thách. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi nhớ đến sự thư giãn và an nhàn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'the easy times are over' có nghĩa là những ngày tháng dễ dàng đã qua và sắp tới sẽ có nhiều khó khăn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy easy times (tận hưởng những khoảng thời gian dễ chịu/thuận lợi)
-
remember remember easy times (nhớ về những ngày tháng êm đềm/dễ chịu)
-
long for long for easy times (mong mỏi những ngày tháng dễ dàng)
-
relatively relatively easy times (những khoảng thời gian tương đối dễ dàng)
-
past past easy times (những thời điểm dễ dàng đã qua)
-
in in easy times (trong những lúc dễ dàng/thuận lợi)
-
during during easy times (trong suốt những khoảng thời gian dễ chịu)
Idioms
-
in easy times and hard times
trong những lúc thuận lợi và khó khăn (ám chỉ cả cuộc đời, cả những thăng trầm)
"A true friend stands by you in easy times and hard times."
(Một người bạn đích thực sẽ ở bên bạn trong những lúc thuận lợi và khó khăn.)
-
life isn't all easy times
cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn những ngày tháng dễ dàng/êm đềm
"You need to learn resilience because life isn't all easy times."
(Bạn cần học cách kiên cường vì cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn những ngày tháng dễ dàng.)
-
looking back on easy times
nhìn lại/hoài niệm về những ngày tháng êm đềm đã qua
"Grandparents often enjoy looking back on easy times from their youth."
(Ông bà thường thích nhìn lại những ngày tháng êm đềm từ thời trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy times
Danh từ (cụm danh từ)Một giai đoạn thoải mái và thịnh vượng, không lo lắng hay khó khăn.
"We enjoyed the easy times before the recession hit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy times".
