good times
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian hạnh phúc, vui vẻ hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had some really good times together in college."
"Chúng ta đã có những khoảng thời gian thật sự vui vẻ bên nhau thời đại học."
-
"She always looks back on those years as the good times."
"Cô ấy luôn nhìn lại những năm đó như là những khoảng thời gian vui vẻ."
-
"We're going through some hard times now, but the good times will come again."
"Chúng ta đang trải qua một số giai đoạn khó khăn, nhưng những khoảng thời gian tốt đẹp sẽ đến trở lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những kỷ niệm đẹp, những trải nghiệm thú vị, hoặc những giai đoạn thịnh vượng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh đến niềm vui và sự hài lòng. So với các cụm từ như 'happy moments' (những khoảnh khắc hạnh phúc), 'good times' thường ám chỉ một khoảng thời gian kéo dài hơn, hoặc một chuỗi các sự kiện vui vẻ liên tiếp. Cũng có thể hiểu là 'thời tới', 'gặp vận may'.
Prepositions
- **during:** Trong suốt những khoảng thời gian vui vẻ. Ví dụ: "I learned a lot about myself during the good times."
- **in:** Trong những khoảng thời gian vui vẻ. Ví dụ: "We shared many laughs in the good times."
- **of:** (Ít phổ biến hơn) Thuộc về những khoảng thời gian vui vẻ. Ví dụ: "Those memories are of the good times we had together."
Collocations (Từ đi kèm)
-
remember remember good times (nhớ về những khoảng thời gian tốt đẹp)
-
cherish cherish good times (trân trọng những khoảng thời gian tốt đẹp)
-
have have good times (có những khoảng thời gian vui vẻ)
-
share share good times (chia sẻ những khoảnh khắc vui vẻ)
Idioms
-
The good times roll
Thời gian vui vẻ đang đến; mọi thứ đang trở nên tốt đẹp hơn.
"After the company landed the new contract, the good times started to roll."
(Sau khi công ty ký được hợp đồng mới, thời gian vui vẻ bắt đầu.)
-
For old time's sake
Vì tình nghĩa xưa; để tưởng nhớ những kỷ niệm đẹp.
"Let's go back to that restaurant for old time's sake."
(Hãy quay lại nhà hàng đó vì tình nghĩa xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good times
Noun PhraseKhoảng thời gian hạnh phúc, vui vẻ hoặc thành công.
"We had some really good times together in college."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good times".
