(Top Banner Ad)
good times
A2
Noun Phrase A2 Chung

good times

UK: /ɡʊd taɪmz/ • US: /ɡʊd taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian vui vẻ những kỷ niệm đẹp thời kỳ tươi đẹp giai đoạn hạnh phúc những ngày tháng tươi đẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Periods of happiness, pleasure, or success.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian hạnh phúc, vui vẻ hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had some really good times together in college."

    "Chúng ta đã có những khoảng thời gian thật sự vui vẻ bên nhau thời đại học."

  • "She always looks back on those years as the good times."

    "Cô ấy luôn nhìn lại những năm đó như là những khoảng thời gian vui vẻ."

  • "We're going through some hard times now, but the good times will come again."

    "Chúng ta đang trải qua một số giai đoạn khó khăn, nhưng những khoảng thời gian tốt đẹp sẽ đến trở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, hay, đẹp
Noun time thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'good times'

Cụm từ 'good times' đơn giản là sự kết hợp của hai từ 'good' và 'times', cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Good' có nghĩa là 'tốt, đẹp, hài lòng', trong khi 'times' là 'thời gian'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành một cụm từ diễn tả những khoảnh khắc vui vẻ, hạnh phúc và đáng nhớ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những kỷ niệm đẹp, những trải nghiệm thú vị, hoặc những giai đoạn thịnh vượng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh đến niềm vui và sự hài lòng. So với các cụm từ như 'happy moments' (những khoảnh khắc hạnh phúc), 'good times' thường ám chỉ một khoảng thời gian kéo dài hơn, hoặc một chuỗi các sự kiện vui vẻ liên tiếp. Cũng có thể hiểu là 'thời tới', 'gặp vận may'.

Prepositions

during in of

- **during:** Trong suốt những khoảng thời gian vui vẻ. Ví dụ: "I learned a lot about myself during the good times."
- **in:** Trong những khoảng thời gian vui vẻ. Ví dụ: "We shared many laughs in the good times."
- **of:** (Ít phổ biến hơn) Thuộc về những khoảng thời gian vui vẻ. Ví dụ: "Those memories are of the good times we had together."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good times
  • remember remember good times
    (nhớ về những khoảng thời gian tốt đẹp)
  • cherish cherish good times
    (trân trọng những khoảng thời gian tốt đẹp)
Verb + good times
  • have have good times
    (có những khoảng thời gian vui vẻ)
  • share share good times
    (chia sẻ những khoảnh khắc vui vẻ)

Idioms

  • The good times roll

    Thời gian vui vẻ đang đến; mọi thứ đang trở nên tốt đẹp hơn.

    "After the company landed the new contract, the good times started to roll."

    (Sau khi công ty ký được hợp đồng mới, thời gian vui vẻ bắt đầu.)

  • For old time's sake

    Vì tình nghĩa xưa; để tưởng nhớ những kỷ niệm đẹp.

    "Let's go back to that restaurant for old time's sake."

    (Hãy quay lại nhà hàng đó vì tình nghĩa xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good times

Noun Phrase
Lật mặt

Khoảng thời gian hạnh phúc, vui vẻ hoặc thành công.

"We had some really good times together in college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good times".

Kỷ niệm và giá trị của 'good times'

Trong văn hóa phương Tây, việc trân trọng 'good times' thường gắn liền với việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội. Những kỷ niệm vui vẻ được xem là tài sản tinh thần quan trọng, giúp mọi người gắn kết và vượt qua khó khăn.