(Top Banner Ad)
hard times
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Kinh tế - Xã hội

hard times

UK: /ˈhɑːd ˈtaɪmz/ • US: /ˈhɑːrd ˈtaɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời buổi khó khăn giai đoạn khó khăn thời kỳ gian khổ lúc kinh tế suy thoái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of difficulty, suffering, or poverty.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ khó khăn, gian khổ, hoặc nghèo khó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families lost their homes during the hard times of the Great Depression."

    "Nhiều gia đình đã mất nhà cửa trong thời kỳ khó khăn của cuộc Đại Suy Thoái."

  • "The country is going through hard times."

    "Đất nước đang trải qua thời kỳ khó khăn."

  • "We must help those who are suffering during these hard times."

    "Chúng ta phải giúp đỡ những người đang phải chịu đựng trong thời kỳ khó khăn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardship sự gian nan, khó khăn, cảnh khổ
Adjective hard khó khăn, vất vả, khắc nghiệt
Adverb hardly hầu như không, gần như không
Verb harden làm cho cứng lại, làm cho chai sạn, trở nên cứng rắn
Adjective timeless vĩnh cửu, không bị thời gian chi phối
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar-
Proto-Germanic
*hardu-
Old English
heard
Old English
tīma
Middle English
hard tyme
Modern English
hard times

Nguồn gốc của 'hard times'

Cụm từ 'hard times' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'heard' (nghĩa là 'cứng rắn, khó khăn, khắc nghiệt') và 'tīma' (nghĩa là 'thời gian, giai đoạn'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một hình ảnh rõ ràng về một 'giai đoạn khó khăn' hoặc 'thời kỳ gian khổ'. Khái niệm này đã tồn tại trong ngôn ngữ tiếng Anh qua nhiều thế kỷ để mô tả những giai đoạn thiếu thốn, thử thách hoặc khủng hoảng kinh tế.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một giai đoạn kinh tế suy thoái, chiến tranh, thiên tai, hoặc những khó khăn cá nhân kéo dài. Khác với 'a hard time' (số ít) có thể chỉ một trải nghiệm khó khăn cụ thể, 'hard times' nhấn mạnh tính chất kéo dài và ảnh hưởng trên diện rộng.

Prepositions

in during

Dùng 'in hard times' để chỉ trạng thái đang trải qua giai đoạn khó khăn. Ví dụ: 'People struggled in hard times.' (Mọi người đã phải vật lộn trong thời kỳ khó khăn). Dùng 'during hard times' để chỉ khoảng thời gian khó khăn. Ví dụ: 'Many businesses failed during hard times.' (Nhiều doanh nghiệp đã phá sản trong thời kỳ khó khăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + hard times
  • fall on fall on hard times
    (lâm vào cảnh khó khăn, gặp phải thời kỳ gian khổ (thường do mất việc, mất tài sản))
  • face face hard times
    (đối mặt với giai đoạn khó khăn)
  • go through go through hard times
    (trải qua giai đoạn khó khăn)
  • see someone through see someone through hard times
    (giúp đỡ ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn)
  • survive survive hard times
    (sống sót, trụ vững qua thời kỳ khó khăn)
Adjectives + hard times
  • tough tough hard times
    (những thời khắc cực kỳ khó khăn)
  • difficult difficult hard times
    (những thời kỳ khó khăn)
Prepositions + hard times
  • during during hard times
    (trong suốt giai đoạn khó khăn)
  • in in hard times
    (trong những thời điểm khó khăn)

Idioms

  • fall on hard times

    lâm vào cảnh khó khăn, gặp thời vận đen đủi, lâm vào cảnh nghèo túng

    "After losing his job, he fell on hard times and struggled to pay rent."

    (Sau khi mất việc, anh ấy lâm vào cảnh khó khăn và phải vật lộn để trả tiền thuê nhà.)

  • see someone through hard times

    giúp đỡ, hỗ trợ ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn, hoạn nạn

    "Her friends promised to see her through hard times after her business failed."

    (Những người bạn của cô ấy hứa sẽ giúp cô ấy vượt qua giai đoạn khó khăn sau khi việc kinh doanh thất bại.)

  • get through hard times

    vượt qua giai đoạn khó khăn, xoay sở được qua cơn khốn khó

    "Many families are finding it difficult to get through hard times with rising inflation."

    (Nhiều gia đình đang gặp khó khăn để vượt qua giai đoạn khó khăn với lạm phát gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard times

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Thời kỳ khó khăn, gian khổ, hoặc nghèo khó.

"Many families lost their homes during the hard times of the Great Depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard times".

Tinh thần cộng đồng trong khó khăn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'hard times' thường gắn liền với những giai đoạn như Đại Suy thoái (Great Depression) vào những năm 1930. Thời kỳ này đã định hình một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ, nơi mọi người giúp đỡ lẫn nhau, chia sẻ nguồn lực để cùng vượt qua hoạn nạn. Tinh thần đoàn kết và sự kiên cường trước nghịch cảnh là một phần quan trọng của văn hóa đối phó với 'hard times'.

Khuyến khích sự kiên cường và tự lực

Văn hóa phương Tây thường đặt nặng giá trị của sự kiên cường, khả năng tự lực và tinh thần vượt khó trong 'hard times'. Mặc dù có sự hỗ trợ cộng đồng, nhưng mỗi cá nhân cũng được khuyến khích phát triển bản lĩnh, khả năng thích nghi và tìm cách xoay sở để cải thiện tình hình của mình. Nhiều câu chuyện và bài học cuộc sống tập trung vào việc biến khó khăn thành cơ hội phát triển cá nhân.