(Top Banner Ad)
fluke meeting
B2
noun B2 General

fluke meeting

UK: /fluːk/ • US: /fluːk/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gặp gỡ tình cờ cuộc gặp may mắn bất ngờ cuộc gặp do ăn may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unlikely chance occurrence, especially a surprising piece of luck.

Vietnamese Meaning

Một sự việc xảy ra do may mắn bất ngờ, đặc biệt là một điều may mắn đáng ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our meeting was a complete fluke; I was in the right place at the right time."

    "Cuộc gặp của chúng ta hoàn toàn là do may mắn; tôi đã ở đúng nơi vào đúng thời điểm."

  • "It was a fluke that I got the job; I wasn't even the best candidate."

    "Tôi có được công việc này là do may mắn; tôi thậm chí không phải là ứng cử viên tốt nhất."

  • "The success of the project was a total fluke."

    "Sự thành công của dự án hoàn toàn là do may mắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluke Sự tình cờ, sự may mắn bất ngờ; điều tình cờ xảy ra.
Adjective fluky / flukey Ngẫu nhiên, may rủi, tình cờ; thường là theo hướng may mắn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 19th Century)
fluke (billiards term for an accidental but lucky shot)
English (Mid-19th Century - Present)
fluke (general sense of an unexpected, lucky occurrence)

Nguồn gốc của từ 'fluke'

Từ 'fluke' ban đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, đặc biệt trong môn bi-a, để chỉ một cú đánh vô tình trúng đích hoặc ghi điểm một cách may mắn, không theo chủ ý. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ sự kiện tình cờ hoặc may mắn bất ngờ nào. 'Meeting' chỉ đơn giản là danh từ chỉ cuộc gặp gỡ. Khi ghép với 'meeting', 'fluke meeting' tạo thành ý nghĩa một cuộc gặp gỡ hoàn toàn ngẫu nhiên và bất ngờ, thường mang yếu tố may mắn.

Usage Note

Từ 'fluke' thường mang ý nghĩa một sự kiện xảy ra không phải do kế hoạch hay kỹ năng, mà hoàn toàn do may rủi. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ và không lường trước được của sự kiện. Ví dụ, một bàn thắng 'fluke' trong bóng đá là bàn thắng mà cầu thủ ghi được không chủ ý, do sự may mắn.

Prepositions

by of

'By fluke' có nghĩa là 'do may mắn'. 'A fluke of...' có nghĩa là 'một sự may mắn của...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluke meeting
  • a complete a complete fluke meeting
    (một cuộc gặp gỡ hoàn toàn tình cờ/ngẫu nhiên)
  • a pure a pure fluke meeting
    (một cuộc gặp gỡ thuần túy ngẫu nhiên)
  • a sheer a sheer fluke meeting
    (một cuộc gặp gỡ hoàn toàn tình cờ)
  • a lucky a lucky fluke meeting
    (một cuộc gặp gỡ tình cờ may mắn)
Verb + fluke meeting
  • have have a fluke meeting
    (có một cuộc gặp gỡ tình cờ)
  • describe describe a fluke meeting
    (mô tả một cuộc gặp gỡ tình cờ)
Preposition + fluke meeting
  • by a by a fluke meeting
    (nhờ một cuộc gặp gỡ tình cờ)

Idioms

  • It was just a fluke meeting.

    Đó chỉ là một cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên/tình cờ thôi.

    "We met at the airport; it was just a fluke meeting."

    (Chúng tôi gặp nhau ở sân bay; đó chỉ là một cuộc gặp gỡ tình cờ.)

  • A total fluke meeting.

    Một cuộc gặp gỡ hoàn toàn ngẫu nhiên.

    "Their collaboration started after a total fluke meeting at a conference."

    (Sự hợp tác của họ bắt đầu sau một cuộc gặp gỡ hoàn toàn ngẫu nhiên tại một hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluke meeting

noun
Lật mặt

Một sự việc xảy ra do may mắn bất ngờ, đặc biệt là một điều may mắn đáng ngạc nhiên.

"Our meeting was a complete fluke; I was in the right place at the right time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fluke success saved it from bankruptcy.
Sự thành công may mắn của công ty đã cứu nó khỏi phá sản.
Phủ định
The project's fluke outcome wasn't something we could rely on for future planning.
Kết quả may rủi của dự án không phải là điều chúng tôi có thể dựa vào để lập kế hoạch cho tương lai.
Nghi vấn
Was it the gambler's fluke win that made him believe he could beat the odds?
Có phải chiến thắng may mắn của người chơi cờ bạc đã khiến anh ta tin rằng mình có thể đánh bại mọi khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluke meeting".

May mắn bất ngờ và những cuộc gặp gỡ định mệnh

Trong văn hóa phương Tây, những 'fluke meeting' thường được nhìn nhận với một sự lãng mạn hóa nhất định. Chúng có thể được coi là những khoảnh khắc serendipity (may mắn bất ngờ khi tìm thấy điều gì đó tốt đẹp mà không chủ ý), dẫn đến những mối quan hệ quan trọng, những cơ hội nghề nghiệp đột phá, hoặc thậm chí là tình yêu đích thực. Nhiều câu chuyện thành công hay tình yêu lãng mạn thường bắt đầu từ những cuộc gặp gỡ tưởng chừng như ngẫu nhiên này.

Định mệnh hay sự ngẫu nhiên?

Khái niệm 'fluke meeting' đặt ra câu hỏi về định mệnh và sự ngẫu nhiên. Liệu những cuộc gặp gỡ này chỉ là sự tình cờ của vũ trụ, hay chúng được sắp đặt bởi một yếu tố lớn hơn? Trong một số nền văn hóa, người ta có thể tin rằng đó là 'duyên số' hoặc 'số phận', trong khi những người khác lại xem chúng như những sự kiện hoàn toàn ngẫu nhiên, không thể đoán trước, nhưng có thể mang lại kết quả đáng kinh ngạc và ý nghĩa.