(Top Banner Ad)
accidental meeting
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội, Các tình huống đời thường

accidental meeting

UK: /ˌæksɪˈdentl ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˌæksɪˈdentl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gặp gỡ tình cờ cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên cuộc gặp gỡ bất ngờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unplanned or chance encounter with someone.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ không có kế hoạch hoặc tình cờ với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our accidental meeting in Paris led to a wonderful friendship."

    "Cuộc gặp gỡ tình cờ của chúng tôi ở Paris đã dẫn đến một tình bạn tuyệt vời."

  • "It was an accidental meeting; I never expected to see her there."

    "Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ; Tôi không bao giờ mong đợi sẽ gặp cô ấy ở đó."

  • "Their accidental meeting at the conference sparked a collaborative project."

    "Cuộc gặp gỡ tình cờ của họ tại hội nghị đã khơi dậy một dự án hợp tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accident tai nạn; sự tình cờ
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô tình
Verb meet gặp, gặp gỡ
Noun meeting cuộc gặp gỡ, cuộc họp

Synonyms

chance encounter (cuộc gặp gỡ tình cờ)unplanned meeting (cuộc gặp gỡ không có kế hoạch)serendipitous encounter (cuộc gặp gỡ bất ngờ thú vị)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Các tình huống đời thường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accidens ('a happening')
Old French
accident
Middle English
accidental
Proto-Germanic
*motijanan ('to meet')
Old English
metan ('to find, encounter')
Modern English
meeting

Cơ hội "Rơi Trúng"

Từ 'accidental' (tình cờ) có gốc từ tiếng Latin 'accidere', nghĩa là 'xảy ra, rơi vào'. Nó được ghép từ 'ad' (tới) và 'cadere' (rơi). Vì vậy, một cuộc gặp gỡ tình cờ (an accidental meeting) giống như hai con người đang đi trên con đường riêng và bất ngờ 'rơi' vào cùng một địa điểm, một khoảnh khắc mà không hề có kế hoạch trước.

Từ 'Tìm Thấy' đến 'Gặp Gỡ'

Từ 'meeting' (cuộc gặp gỡ) bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'metan', ban đầu chỉ có nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'bắt gặp' ai đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ cả những cuộc tụ họp có chủ đích và những cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên, nhưng gốc gác của nó vẫn nhắc nhở về yếu tố bất ngờ của việc 'tìm thấy' nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tính bất ngờ, không có chủ ý trước của cuộc gặp gỡ. Nó khác với 'planned meeting' (cuộc gặp gỡ đã lên kế hoạch) hoặc 'chance encounter' (cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên) ở chỗ 'accidental meeting' có thể mang sắc thái về một sự kiện bất ngờ nhưng có thể dẫn đến một kết quả hoặc ảnh hưởng nào đó. 'Chance encounter' đơn thuần chỉ là một sự kiện ngẫu nhiên.

Prepositions

with

'with' thường được sử dụng để chỉ người mà bạn gặp gỡ tình cờ. Ví dụ: 'I had an accidental meeting with my old friend.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accidental meeting
  • purely accidental meeting
    (cuộc gặp gỡ hoàn toàn tình cờ)
  • seemingly accidental meeting
    (cuộc gặp gỡ có vẻ như tình cờ)
  • happy accidental meeting
    (cuộc gặp gỡ tình cờ vui vẻ/may mắn)
Verb + accidental meeting
  • have an accidental meeting
    (có một cuộc gặp gỡ tình cờ)
  • arrange an accidental meeting
    (dàn dựng một cuộc gặp gỡ trông như tình cờ)
  • describe an accidental meeting
    (mô tả một cuộc gặp gỡ tình cờ)

Idioms

  • an accidental meeting that was meant to be

    Một cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng cảm giác như là định mệnh, đã được số phận sắp đặt.

    "Their accidental meeting in Paris felt like it was meant to be, as they discovered they grew up in the same small town."

    (Cuộc gặp gỡ tình cờ của họ ở Paris cứ như là định mệnh, vì họ phát hiện ra mình cùng lớn lên ở một thị trấn nhỏ.)

  • a fortunate accidental meeting

    Một cuộc gặp gỡ tình cờ mang lại kết quả tốt đẹp hoặc may mắn bất ngờ.

    "It was a fortunate accidental meeting with the CEO in the elevator that led to my promotion."

    (Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ đầy may mắn với CEO trong thang máy đã giúp tôi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accidental meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ không có kế hoạch hoặc tình cờ với ai đó.

"Our accidental meeting in Paris led to a wonderful friendship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is accidentally on the same flight as his ex.
Anh ấy vô tình trên cùng chuyến bay với người yêu cũ.
Phủ định
She does not accidentally find money on the street; she always checks the ground.
Cô ấy không vô tình tìm thấy tiền trên đường; cô ấy luôn kiểm tra mặt đất.
Nghi vấn
Do you accidentally delete important files?
Bạn có vô tình xóa các tập tin quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidental meeting".

'Meet Cute' trong Phim ảnh Phương Tây

Trong các bộ phim hài lãng mạn (rom-com) của phương Tây, có một mô-típ rất phổ biến gọi là 'meet cute'. Đây là cảnh các nhân vật chính gặp nhau lần đầu qua một tình huống 'tình cờ' rất hài hước, vụng về hoặc độc đáo. Kiểu 'accidental meeting' này thường là khởi đầu cho câu chuyện tình yêu của họ.

Serendipity - Sự tình cờ may mắn

Trong văn hóa phương Tây, 'serendipity' là một khái niệm được yêu thích, chỉ việc tình cờ tìm thấy một điều gì đó tốt đẹp mà bạn không hề chủ đích tìm kiếm. Một cuộc gặp gỡ tình cờ dẫn đến một tình bạn lớn, một cơ hội công việc, hay một mối tình được xem là một ví dụ hoàn hảo của 'serendipity' trong cuộc sống.