accidental meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp gỡ không có kế hoạch hoặc tình cờ với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our accidental meeting in Paris led to a wonderful friendship."
"Cuộc gặp gỡ tình cờ của chúng tôi ở Paris đã dẫn đến một tình bạn tuyệt vời."
-
"It was an accidental meeting; I never expected to see her there."
"Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ; Tôi không bao giờ mong đợi sẽ gặp cô ấy ở đó."
-
"Their accidental meeting at the conference sparked a collaborative project."
"Cuộc gặp gỡ tình cờ của họ tại hội nghị đã khơi dậy một dự án hợp tác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accident | tai nạn; sự tình cờ |
| Adjective | accidental | tình cờ, ngẫu nhiên |
| Adverb | accidentally | một cách tình cờ, vô tình |
| Verb | meet | gặp, gặp gỡ |
| Noun | meeting | cuộc gặp gỡ, cuộc họp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tính bất ngờ, không có chủ ý trước của cuộc gặp gỡ. Nó khác với 'planned meeting' (cuộc gặp gỡ đã lên kế hoạch) hoặc 'chance encounter' (cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên) ở chỗ 'accidental meeting' có thể mang sắc thái về một sự kiện bất ngờ nhưng có thể dẫn đến một kết quả hoặc ảnh hưởng nào đó. 'Chance encounter' đơn thuần chỉ là một sự kiện ngẫu nhiên.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ người mà bạn gặp gỡ tình cờ. Ví dụ: 'I had an accidental meeting with my old friend.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely accidental meeting (cuộc gặp gỡ hoàn toàn tình cờ)
-
seemingly accidental meeting (cuộc gặp gỡ có vẻ như tình cờ)
-
happy accidental meeting (cuộc gặp gỡ tình cờ vui vẻ/may mắn)
-
have an accidental meeting (có một cuộc gặp gỡ tình cờ)
-
arrange an accidental meeting (dàn dựng một cuộc gặp gỡ trông như tình cờ)
-
describe an accidental meeting (mô tả một cuộc gặp gỡ tình cờ)
Idioms
-
an accidental meeting that was meant to be
Một cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng cảm giác như là định mệnh, đã được số phận sắp đặt.
"Their accidental meeting in Paris felt like it was meant to be, as they discovered they grew up in the same small town."
(Cuộc gặp gỡ tình cờ của họ ở Paris cứ như là định mệnh, vì họ phát hiện ra mình cùng lớn lên ở một thị trấn nhỏ.)
-
a fortunate accidental meeting
Một cuộc gặp gỡ tình cờ mang lại kết quả tốt đẹp hoặc may mắn bất ngờ.
"It was a fortunate accidental meeting with the CEO in the elevator that led to my promotion."
(Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ đầy may mắn với CEO trong thang máy đã giúp tôi được thăng chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accidental meeting
Danh từMột cuộc gặp gỡ không có kế hoạch hoặc tình cờ với ai đó.
"Our accidental meeting in Paris led to a wonderful friendship."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is accidentally on the same flight as his ex. |
Anh ấy vô tình trên cùng chuyến bay với người yêu cũ. |
| Phủ định | She does not accidentally find money on the street; she always checks the ground. |
Cô ấy không vô tình tìm thấy tiền trên đường; cô ấy luôn kiểm tra mặt đất. |
| Nghi vấn | Do you accidentally delete important files? |
Bạn có vô tình xóa các tập tin quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidental meeting".
