(Top Banner Ad)
chances
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Chung

chances

UK: /ˈtʃɑːnsɪz/ • US: /ˈtʃænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng cơ hội xác suất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibilities of something happening.

Vietnamese Meaning

Những khả năng một điều gì đó có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What are the chances of getting the job?"

    "Cơ hội để có được công việc này là bao nhiêu?"

  • "The chances are slim that he'll agree."

    "Khả năng anh ấy đồng ý là rất thấp."

  • "He took his chances and won."

    "Anh ấy chấp nhận rủi ro và đã thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance Cơ hội, sự may rủi
Verb to chance Mạo hiểm, tình cờ xảy ra
Adjective chancy May rủi, không chắc chắn, nguy hiểm
Adverb perchance Có lẽ, có thể (dùng trong văn phong cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
cadentia
Old French
cheance
Middle English
chaunce
Modern English
chance / chances

Nguồn gốc từ 'Sự Rơi'

Từ 'chance' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn là *cadentia*, có nghĩa là 'sự rơi'. Thuật ngữ này ban đầu ám chỉ cách các con xúc xắc (dice) rơi xuống, từ đó mở rộng nghĩa để chỉ sự ngẫu nhiên, số phận, may rủi và cuối cùng là xác suất hoặc cơ hội.

Usage Note

“Chances” thường được sử dụng để nói về những cơ hội hoặc khả năng thành công, thường trong bối cảnh rủi ro hoặc không chắc chắn. Ví dụ, "What are the chances of rain today?" (Khả năng có mưa hôm nay là bao nhiêu?) hoặc "He has little chance of winning." (Anh ấy có ít cơ hội thắng). Sự khác biệt giữa "chances" và "opportunities" là "chances" thường liên quan đến yếu tố may rủi hoặc cơ hội ngẫu nhiên, trong khi "opportunities" thường là những cơ hội được tạo ra hoặc chủ động tìm kiếm.

Prepositions

of for

"Chances of": chỉ khả năng của điều gì đó xảy ra (ví dụ: chances of winning). "Chances for": chỉ cơ hội để đạt được điều gì (ví dụ: chances for success).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chances
  • high high chances
    (cơ hội cao, xác suất lớn)
  • slim / slight slim chances
    (cơ hội mong manh/nhỏ bé)
  • equal equal chances
    (cơ hội ngang bằng/đồng đều)
Verb + chances
  • take take chances
    (mạo hiểm, chấp nhận rủi ro)
  • improve improve your chances
    (cải thiện cơ hội của bạn)
  • ruin ruin someone's chances
    (hủy hoại cơ hội của ai đó)
Phrasal patterns (Chances + are)
  • are chances are (that)...
    (rất có thể là.../xác suất cao là...)

Idioms

  • Leave nothing to chance

    Không bỏ sót điều gì, chuẩn bị cực kỳ kỹ lưỡng

    "They planned the mission meticulously, leaving nothing to chance."

    (Họ lên kế hoạch cho nhiệm vụ cực kỳ tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)

  • A second chance

    Cơ hội thứ hai (sau khi đã thất bại hoặc phạm lỗi)

    "After failing the exam, she begged the teacher for a second chance."

    (Sau khi trượt kỳ thi, cô ấy van xin giáo viên cho một cơ hội thứ hai.)

  • No chance!

    Không đời nào! Tuyệt đối không!

    "You want me to lend you $1000? No chance!"

    (Bạn muốn tôi cho bạn mượn 1000 đô la ư? Không đời nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chances

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những khả năng một điều gì đó có thể xảy ra.

"What are the chances of getting the job?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He takes chances in his career.
Anh ấy nắm bắt cơ hội trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
They don't want to leave anything to chance.
Họ không muốn phó mặc bất cứ điều gì cho may rủi.
Nghi vấn
Do you think he has a chance of winning?
Bạn có nghĩ anh ấy có cơ hội chiến thắng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a good chance of winning the lottery.
Anh ấy có cơ hội tốt để trúng xổ số.
Phủ định
There isn't much chance of rain today.
Hôm nay không có nhiều khả năng mưa.
Nghi vấn
What are the chances of finding a parking spot downtown?
Khả năng tìm được chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố là bao nhiêu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always takes chances to improve herself.
Cô ấy luôn nắm bắt cơ hội để cải thiện bản thân.
Phủ định
He doesn't leave anything to chance.
Anh ấy không để mọi thứ cho may rủi.
Nghi vấn
Does she have any chances of winning the competition?
Cô ấy có cơ hội nào để thắng cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chances".

Văn hóa 'Cơ hội Thứ Hai'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm “second chances” (cơ hội thứ hai) là một giá trị văn hóa quan trọng. Nó phản ánh niềm tin rằng mọi người xứng đáng có cơ hội chuộc lỗi hoặc thử lại sau thất bại, thể hiện sự khoan dung và khả năng phục hồi.

Cờ bạc và Tính Toán Xác Suất

Khái niệm 'chances' là cốt lõi trong ngành công nghiệp cờ bạc, bảo hiểm và tài chính phương Tây. Việc tính toán xác suất (probability) là một kỹ năng quan trọng để quản lý rủi ro cá nhân và kinh doanh, khác với quan điểm dựa hoàn toàn vào 'số phận' hay 'may rủi' truyền thống.