chances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The possibilities of something happening.
Vietnamese Meaning
Những khả năng một điều gì đó có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What are the chances of getting the job?"
"Cơ hội để có được công việc này là bao nhiêu?"
-
"The chances are slim that he'll agree."
"Khả năng anh ấy đồng ý là rất thấp."
-
"He took his chances and won."
"Anh ấy chấp nhận rủi ro và đã thắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Chances” thường được sử dụng để nói về những cơ hội hoặc khả năng thành công, thường trong bối cảnh rủi ro hoặc không chắc chắn. Ví dụ, "What are the chances of rain today?" (Khả năng có mưa hôm nay là bao nhiêu?) hoặc "He has little chance of winning." (Anh ấy có ít cơ hội thắng). Sự khác biệt giữa "chances" và "opportunities" là "chances" thường liên quan đến yếu tố may rủi hoặc cơ hội ngẫu nhiên, trong khi "opportunities" thường là những cơ hội được tạo ra hoặc chủ động tìm kiếm.
Prepositions
"Chances of": chỉ khả năng của điều gì đó xảy ra (ví dụ: chances of winning). "Chances for": chỉ cơ hội để đạt được điều gì (ví dụ: chances for success).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high chances (cơ hội cao, xác suất lớn)
-
slim / slight slim chances (cơ hội mong manh/nhỏ bé)
-
equal equal chances (cơ hội ngang bằng/đồng đều)
-
take take chances (mạo hiểm, chấp nhận rủi ro)
-
improve improve your chances (cải thiện cơ hội của bạn)
-
ruin ruin someone's chances (hủy hoại cơ hội của ai đó)
-
are chances are (that)... (rất có thể là.../xác suất cao là...)
Idioms
-
Leave nothing to chance
Không bỏ sót điều gì, chuẩn bị cực kỳ kỹ lưỡng
"They planned the mission meticulously, leaving nothing to chance."
(Họ lên kế hoạch cho nhiệm vụ cực kỳ tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)
-
A second chance
Cơ hội thứ hai (sau khi đã thất bại hoặc phạm lỗi)
"After failing the exam, she begged the teacher for a second chance."
(Sau khi trượt kỳ thi, cô ấy van xin giáo viên cho một cơ hội thứ hai.)
-
No chance!
Không đời nào! Tuyệt đối không!
"You want me to lend you $1000? No chance!"
(Bạn muốn tôi cho bạn mượn 1000 đô la ư? Không đời nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chances
Danh từ (số nhiều)Những khả năng một điều gì đó có thể xảy ra.
"What are the chances of getting the job?"
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He takes chances in his career. |
Anh ấy nắm bắt cơ hội trong sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | They don't want to leave anything to chance. |
Họ không muốn phó mặc bất cứ điều gì cho may rủi. |
| Nghi vấn | Do you think he has a chance of winning? |
Bạn có nghĩ anh ấy có cơ hội chiến thắng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a good chance of winning the lottery. |
Anh ấy có cơ hội tốt để trúng xổ số. |
| Phủ định | There isn't much chance of rain today. |
Hôm nay không có nhiều khả năng mưa. |
| Nghi vấn | What are the chances of finding a parking spot downtown? |
Khả năng tìm được chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố là bao nhiêu? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always takes chances to improve herself. |
Cô ấy luôn nắm bắt cơ hội để cải thiện bản thân. |
| Phủ định | He doesn't leave anything to chance. |
Anh ấy không để mọi thứ cho may rủi. |
| Nghi vấn | Does she have any chances of winning the competition? |
Cô ấy có cơ hội nào để thắng cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chances".
