(Top Banner Ad)
ev charger
B1
Danh từ B1 Công nghệ ô tô điện

ev charger

UK: /ˌiːˈviː ˈtʃɑːdʒə(r)/ • US: /ˌiːˈviː ˈtʃɑːrdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

trạm sạc xe điện bộ sạc xe điện cột sạc xe điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that supplies electric energy for recharging plug-in electric vehicles—including electric cars, neighborhood electric vehicles, and plug-in hybrids.

Vietnamese Meaning

Thiết bị cung cấp năng lượng điện để sạc lại xe điện cắm điện—bao gồm ô tô điện, xe điện khu dân cư và xe hybrid cắm điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many public EV chargers are available in urban areas."

    "Nhiều trạm sạc xe điện công cộng có sẵn ở các khu vực đô thị."

  • "The new apartment building has several EV chargers for residents."

    "Tòa nhà chung cư mới có một vài trạm sạc xe điện cho cư dân."

  • "Drivers can use a mobile app to locate nearby EV chargers."

    "Người lái xe có thể sử dụng ứng dụng di động để định vị các trạm sạc xe điện gần đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charge sự sạc, điện tích, phí
Verb charge sạc điện, nạp điện
Noun charger thiết bị sạc
Adj electric thuộc về điện
Noun electricity điện, điện năng
Noun phrase electric vehicle xe điện

Synonyms

charging station (trạm sạc)electric vehicle supply equipment (EVSE) (thiết bị cung cấp điện cho xe điện)

Related Words

electric vehicle (EV) (xe điện)battery (ắc quy/pin)charging cable (cáp sạc)

Subject Area

Công nghệ ô tô điện

Etymology (Nguồn gốc)

English
Electric Vehicle
English
EV
English
charger
English
EV charger

Từ 'Xe Điện' đến 'Bộ Sạc EV'

Thuật ngữ 'EV charger' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính. 'EV' là viết tắt của 'Electric Vehicle' (xe điện), chỉ loại phương tiện sử dụng động cơ điện. 'Charger' có nghĩa là thiết bị sạc, xuất phát từ động từ 'to charge' (sạc điện). Do đó, 'EV charger' đơn giản là bộ sạc dành cho xe điện, một thuật ngữ mới nổi cùng với sự phát triển nhanh chóng của xe điện trên toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ 'EV charger' thường được sử dụng để chỉ các trạm sạc xe điện, mặc dù thực tế 'charger' (bộ sạc) thường được tích hợp bên trong xe. Thuật ngữ chính xác hơn có thể là 'EV charging station' hoặc 'electric vehicle supply equipment (EVSE)'.

Prepositions

at with

Ví dụ: 'Charge the EV at the EV charger.' (Sạc xe điện tại trạm sạc xe điện.) hoặc 'The EV is equipped with a fast charger.' (Xe điện được trang bị bộ sạc nhanh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + EV charger
  • fast fast EV charger
    (bộ sạc EV nhanh)
  • public public EV charger
    (bộ sạc EV công cộng)
  • home home EV charger
    (bộ sạc EV tại nhà)
  • smart smart EV charger
    (bộ sạc EV thông minh)
  • portable portable EV charger
    (bộ sạc EV di động)
Verb + EV charger
  • install install an EV charger
    (lắp đặt bộ sạc EV)
  • use use an EV charger
    (sử dụng bộ sạc EV)
  • find find an EV charger
    (tìm bộ sạc EV)
  • plug into plug into an EV charger
    (cắm vào bộ sạc EV)
  • connect to connect to an EV charger
    (kết nối với bộ sạc EV)

Idioms

  • EV charging station

    trạm sạc xe điện

    "I need to find an EV charging station nearby to top up my battery."

    (Tôi cần tìm một trạm sạc xe điện gần đây để sạc đầy pin.)

  • DC fast charger

    bộ sạc nhanh DC

    "Most public charging points offer DC fast chargers for quick recharges."

    (Hầu hết các điểm sạc công cộng đều cung cấp bộ sạc nhanh DC để sạc lại nhanh chóng.)

  • home EV charger installation

    việc lắp đặt bộ sạc EV tại nhà

    "Considering a home EV charger installation can save you time and hassle."

    (Cân nhắc việc lắp đặt bộ sạc EV tại nhà có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và phiền phức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ev charger

Danh từ
Lật mặt

Thiết bị cung cấp năng lượng điện để sạc lại xe điện cắm điện—bao gồm ô tô điện, xe điện khu dân cư và xe hybrid cắm điện.

"Many public EV chargers are available in urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is investing in sustainable infrastructure: ev chargers are being installed in every parking garage.
Thành phố đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững: bộ sạc xe điện đang được lắp đặt trong mọi nhà để xe.
Phủ định
This parking lot lacks a crucial amenity: it doesn't have an ev charger.
Bãi đậu xe này thiếu một tiện nghi quan trọng: nó không có bộ sạc xe điện.
Nghi vấn
Considering electric vehicle adoption: is an ev charger a necessary feature for a modern home?
Xem xét việc áp dụng xe điện: bộ sạc xe điện có phải là một tính năng cần thiết cho một ngôi nhà hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ev charger".

Thúc đẩy giao thông xanh

EV charger là biểu tượng của cuộc cách mạng giao thông xanh toàn cầu. Sự phổ biến của chúng thể hiện cam kết giảm khí thải carbon và chống biến đổi khí hậu, hướng tới một tương lai bền vững hơn cho hành tinh. Nó phản ánh một xu hướng văn hóa ngày càng tăng về ý thức môi trường và lối sống xanh.

Cơ sở hạ tầng và trải nghiệm người dùng

Với sự gia tăng của xe điện, EV charger trở thành một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng đô thị. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra các thách thức về tốc độ sạc, số lượng và vị trí các điểm sạc công cộng, cũng như nỗi lo về phạm vi di chuyển ('range anxiety') của người dùng. Trải nghiệm người dùng với các bộ sạc EV đang định hình kỳ vọng và sự chấp nhận của xã hội đối với công nghệ xe điện.