(Top Banner Ad)
electric vehicle charging point
B1
danh từ B1 Công nghệ, Giao thông vận tải

electric vehicle charging point

UK: /ɪˈlɛktrɪk ˈviːɪkəl ˈtʃɑːdʒɪŋ pɔɪnt/ • US: /ɪˈlɛktrɪk ˈviːɪkəl ˈtʃɑːrdʒɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm sạc xe điện trạm sạc xe điện (nhỏ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location where an electric vehicle can be connected to a power supply in order to recharge its battery.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi xe điện có thể được kết nối với nguồn điện để sạc lại pin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is an electric vehicle charging point located in the parking lot."

    "Có một điểm sạc xe điện nằm trong bãi đậu xe."

  • "Many new parking lots are being built with electric vehicle charging points."

    "Nhiều bãi đậu xe mới đang được xây dựng với các điểm sạc xe điện."

  • "The government is investing in infrastructure to support more electric vehicle charging points across the country."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ nhiều điểm sạc xe điện hơn trên khắp đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện (năng lượng)
Adjective electric thuộc về điện, chạy bằng điện
Verb charge sạc (điện), nạp (điện)
Noun charger bộ sạc, cục sạc
Noun vehicle phương tiện giao thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
elektron
Latin
electricus
English
electric (17th century)
Latin
vehiculum
English
vehicle (17th century)
Old French
chargier
English
charge (13th century, electrical sense 18th century)
Latin
punctum
English
point (13th century)
Modern English
electric vehicle charging point (late 20th/early 21st century compound)

Điểm sạc xe điện: Khi các từ ngữ gặp nhau để mô tả tương lai

Cụm từ 'electric vehicle charging point' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ phát triển để mô tả những khái niệm mới. 'Electric' (điện) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'elektron', ban đầu chỉ 'hổ phách' (amber), vì hổ phách khi cọ xát có thể tạo ra tĩnh điện. 'Vehicle' (phương tiện) đến từ tiếng Latin 'vehiculum'. 'Charging' (sạc) ban đầu có nghĩa là 'tải trọng' hoặc 'gánh nặng'. 'Point' (điểm) cũng có nguồn gốc từ Latin, chỉ một vị trí cụ thể. Khi xe điện trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, chúng ta cần một từ để chỉ nơi nạp năng lượng cho chúng. Thế là bốn từ ngữ riêng lẻ này kết hợp lại một cách tự nhiên để tạo thành 'điểm sạc xe điện', một thuật ngữ mô tả một phần thiết yếu của hạ tầng giao thông hiện đại, báo hiệu một tương lai xanh hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng thay thế cho 'charging station' (trạm sạc), mặc dù 'charging station' có thể bao gồm nhiều 'charging points'. 'Charging point' thường được sử dụng để chỉ một điểm sạc duy nhất. Nó nhấn mạnh tính cụ thể của vị trí sạc.

Prepositions

at near

'at' được sử dụng khi đề cập đến địa điểm chính xác của điểm sạc (ví dụ: 'charging point at the supermarket'). 'near' được sử dụng khi điểm sạc nằm gần một địa điểm nào đó (ví dụ: 'charging point near the highway').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electric vehicle charging point
  • install install an electric vehicle charging point
    (lắp đặt một điểm sạc xe điện)
  • locate locate an electric vehicle charging point
    (định vị/tìm một điểm sạc xe điện)
  • use use an electric vehicle charging point
    (sử dụng một điểm sạc xe điện)
  • provide provide electric vehicle charging points
    (cung cấp các điểm sạc xe điện)
  • connect to connect to an electric vehicle charging point
    (kết nối vào điểm sạc xe điện)
Adjective + electric vehicle charging point
  • public public electric vehicle charging point
    (điểm sạc xe điện công cộng)
  • fast fast electric vehicle charging point
    (điểm sạc xe điện nhanh)
  • available available electric vehicle charging point
    (điểm sạc xe điện có sẵn)
  • dedicated dedicated electric vehicle charging point
    (điểm sạc xe điện chuyên dụng)
Noun phrase + electric vehicle charging point
  • network of a network of electric vehicle charging points
    (mạng lưới các điểm sạc xe điện)
  • number of the number of electric vehicle charging points
    (số lượng các điểm sạc xe điện)

Idioms

  • run out of charge at a charging point

    hết điện khi đang ở điểm sạc (chỉ tình huống xe hết điện ngay tại điểm sạc, thường là để nhấn mạnh sự bất tiện)

    "I hope I don't run out of charge before I get to the next electric vehicle charging point."

    (Tôi hy vọng mình sẽ không hết điện trước khi đến điểm sạc xe điện tiếp theo.)

  • search for an electric vehicle charging point

    tìm kiếm điểm sạc xe điện

    "We spent an hour searching for an electric vehicle charging point in the city center."

    (Chúng tôi đã mất một giờ để tìm kiếm một điểm sạc xe điện ở trung tâm thành phố.)

  • install an electric vehicle charging point

    lắp đặt điểm sạc xe điện

    "Many homeowners are installing an electric vehicle charging point in their garages."

    (Nhiều chủ nhà đang lắp đặt một điểm sạc xe điện trong ga ra của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric vehicle charging point

danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi xe điện có thể được kết nối với nguồn điện để sạc lại pin.

"There is an electric vehicle charging point located in the parking lot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric vehicle charging point".

Nỗi lo 'hết pin' và cuộc đua hạ tầng xanh

Sự phát triển của 'electric vehicle charging point' gắn liền với cuộc cách mạng xe điện và những thách thức mà nó mang lại. Một trong những khái niệm văn hóa quan trọng là 'range anxiety' (nỗi lo hết pin), chỉ sự lo lắng của người lái xe điện về việc xe hết điện giữa đường mà không tìm thấy điểm sạc. Điều này thúc đẩy các quốc gia và công ty đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng mạng lưới điểm sạc rộng khắp, từ công cộng đến tư nhân, như một phần của nỗ lực toàn cầu hướng tới giao thông bền vững và giảm thiểu khí thải carbon. Sự phổ biến của các điểm sạc cũng là dấu hiệu của một xã hội đang chuyển mình sang năng lượng sạch.

Điểm sạc thông minh và tương lai đô thị

Tại nhiều thành phố hiện đại, các 'electric vehicle charging point' không chỉ đơn thuần là nơi sạc pin mà còn được tích hợp công nghệ thông minh. Chúng có thể hiển thị trạng thái khả dụng theo thời gian thực, đặt chỗ trước qua ứng dụng di động, và thậm chí điều chỉnh giá sạc dựa trên nhu cầu và giá điện. Điều này phản ánh xu hướng phát triển 'thành phố thông minh' (smart cities), nơi công nghệ được sử dụng để tối ưu hóa tài nguyên và nâng cao chất lượng cuộc sống, đồng thời khuyến khích việc sử dụng năng lượng tái tạo và giảm ô nhiễm môi trường.