cheese grater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A kitchen utensil with a surface covered in sharp-edged holes, used for grating cheese and other foods.
Vietnamese Meaning
Dụng cụ nhà bếp có bề mặt với nhiều lỗ sắc cạnh, được dùng để bào сыр và các loại thực phẩm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a cheese grater to shred the mozzarella for the pizza."
"Cô ấy dùng bàn bào сыр để bào vụn сыр mozzarella cho bánh pizza."
-
"A cheese grater is an essential tool for making lasagna."
"Bàn bào сыр là một dụng cụ thiết yếu để làm món lasagna."
-
"Be careful when using the cheese grater so you don't cut your fingers."
"Hãy cẩn thận khi sử dụng bàn bào сыр để không bị đứt tay."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cheese grater thường được dùng để bào сыр thành sợi nhỏ hoặc vụn. Cũng có thể dùng để bào rau củ quả như cà rốt, khoai tây, gừng, tỏi, hoặc шоколад. Kích thước và hình dạng của lỗ trên bàn bào quyết định độ thô hoặc mịn của thực phẩm được bào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Use Use the cheese grater (Sử dụng dụng cụ bào phô mai)
-
Clean Clean the cheese grater (Rửa sạch dụng cụ bào phô mai)
-
Buy Buy a new cheese grater (Mua một dụng cụ bào phô mai mới)
-
Sharp A sharp cheese grater (Một dụng cụ bào phô mai sắc bén)
-
Stainless steel A stainless steel cheese grater (Dụng cụ bào phô mai bằng thép không gỉ)
-
Box Box cheese grater (Dụng cụ bào phô mai hình hộp (có nhiều mặt bào))
-
Rotary Rotary cheese grater (Dụng cụ bào phô mai dạng xoay (thường dùng ở bàn ăn))
Idioms
-
Skin like a cheese grater
Da thô ráp, sần sùi (như bị mài mòn)
"After working outside all winter, his hands felt like a cheese grater."
(Sau khi làm việc ngoài trời suốt mùa đông, đôi tay anh ấy trở nên thô ráp như một cái bào phô mai.)
-
Grating on the nerves
Làm ai đó khó chịu, bực mình (tuy 'cheese grater' không xuất hiện, nhưng 'grating' là từ phái sinh quan trọng)
"That repetitive noise is really grating on my nerves."
(Âm thanh lặp đi lặp lại đó thực sự đang làm tôi bực mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheese grater
danh từDụng cụ nhà bếp có bề mặt với nhiều lỗ sắc cạnh, được dùng để bào сыр và các loại thực phẩm khác.
"She used a cheese grater to shred the mozzarella for the pizza."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a cheese grater because I wanted to make lasagna. |
Tôi đã mua một cái bàn nạo phô mai vì tôi muốn làm món lasagna. |
| Phủ định | Although she has a cheese grater, she doesn't use it very often. |
Mặc dù cô ấy có một cái bàn nạo phô mai, cô ấy không sử dụng nó thường xuyên. |
| Nghi vấn | If you use a cheese grater, will you be able to grate the cheese finely? |
Nếu bạn sử dụng bàn nạo phô mai, bạn có thể nạo phô mai mịn được không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys using a cheese grater to prepare his meals. |
Anh ấy thích sử dụng một cái bào phô mai để chuẩn bị bữa ăn của mình. |
| Phủ định | She avoids using a cheese grater because she finds it difficult to clean. |
Cô ấy tránh sử dụng cái bào phô mai vì cô ấy thấy khó làm sạch nó. |
| Nghi vấn | Do you mind using a cheese grater for grating the ginger? |
Bạn có phiền sử dụng một cái bào phô mai để bào gừng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After washing the vegetables, including carrots and zucchini, I reached for the cheese grater, a tool I use almost daily. |
Sau khi rửa rau, bao gồm cà rốt và bí ngòi, tôi với lấy cái nạo phô mai, một dụng cụ tôi sử dụng gần như hàng ngày. |
| Phủ định | The chef, known for his precision, did not use a cheese grater, nor did he use any other grating device, to prepare the delicate sauce. |
Đầu bếp, nổi tiếng về sự chính xác của mình, đã không sử dụng cái nạo phô mai, cũng như không sử dụng bất kỳ thiết bị nạo nào khác, để chuẩn bị nước sốt tinh tế. |
| Nghi vấn | Mary, do you know where I put the cheese grater, or should I just buy a new one? |
Mary, bạn có biết tôi để cái nạo phô mai ở đâu không, hay tôi nên mua một cái mới? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had bought a cheese grater at the store, I would have made a delicious lasagna. |
Nếu tôi đã mua một cái bàn nạo phô mai ở cửa hàng, tôi đã có thể làm một món lasagna ngon tuyệt. |
| Phủ định | If she hadn't used the cheese grater, she wouldn't have grated enough cheese for the pizza. |
Nếu cô ấy không sử dụng cái nạo phô mai, cô ấy đã không nạo đủ phô mai cho chiếc pizza. |
| Nghi vấn | Would you have grated the cheese faster if you had used a different cheese grater? |
Bạn có nạo phô mai nhanh hơn không nếu bạn đã sử dụng một cái nạo phô mai khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheese grater".
