chemically active
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of participating in chemical reactions; readily reacting with other substances.
Vietnamese Meaning
Có khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học; dễ dàng phản ứng với các chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sodium is a chemically active metal that reacts violently with water."
"Natri là một kim loại hoạt động hóa học mạnh, phản ứng dữ dội với nước."
-
"Certain enzymes are chemically active at specific pH levels."
"Một số enzyme nhất định hoạt động hóa học ở các mức pH cụ thể."
-
"The chemically active component of the solution caused the discoloration."
"Thành phần hoạt động hóa học của dung dịch đã gây ra sự đổi màu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc hợp chất có khả năng phản ứng cao. Nó nhấn mạnh tính chất dễ dàng tham gia vào các quá trình biến đổi hóa học của một chất.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ ra chất mà 'chemically active' substance đang phản ứng cùng. Ví dụ: 'This substance is chemically active with water' (Chất này hoạt động hóa học với nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly chemically active (hoạt động hóa học cực mạnh)
-
remains remains chemically active (vẫn duy trì hoạt tính hóa học)
-
substance chemically active substance (chất hoạt động hóa học)
-
species chemically active species (các dạng (nguyên tử/phân tử) hoạt động hóa học)
-
environment chemically active environment (môi trường có tính hoạt hóa hóa học)
Idioms
-
chemically active site
Trung tâm hoạt động hóa học
"Catalysis occurs at the chemically active site on the surface of the metal."
(Sự xúc tác xảy ra tại vị trí hoạt động hóa học trên bề mặt kim loại.)
-
biochemically active
Hoạt động về mặt sinh hóa
"The drug is converted into a biochemically active form in the liver."
(Thuốc được chuyển đổi thành dạng hoạt động sinh hóa trong gan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemically active
Tính từCó khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học; dễ dàng phản ứng với các chất khác.
"Sodium is a chemically active metal that reacts violently with water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemically active".
