(Top Banner Ad)
chemically active
B2
Tính từ B2 Hóa học

chemically active

UK: /ˌkemɪkli ˈæktɪv/ • US: /ˌkemɪkli ˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động hóa học có hoạt tính hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of participating in chemical reactions; readily reacting with other substances.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học; dễ dàng phản ứng với các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium is a chemically active metal that reacts violently with water."

    "Natri là một kim loại hoạt động hóa học mạnh, phản ứng dữ dội với nước."

  • "Certain enzymes are chemically active at specific pH levels."

    "Một số enzyme nhất định hoạt động hóa học ở các mức pH cụ thể."

  • "The chemically active component of the solution caused the discoloration."

    "Thành phần hoạt động hóa học của dung dịch đã gây ra sự đổi màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemistry Môn hóa học hoặc thành phần hóa học
Noun Activity Hoạt động hoặc tính hoạt hóa
Verb Activate Kích hoạt
Adjective Chemical Thuộc về hóa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeia (hóa học cổ)
Arabic
al-kīmiyā (thuật giả kim)
Latin
activus (từ agere - hành động)
Middle English
chemical + active

Từ thuật giả kim đến khoa học hiện đại

Cụm từ này phản ánh sự tiến hóa từ 'alchemy' (thuật giả kim) - nỗ lực biến kim loại thường thành vàng - sang 'chemistry' (hóa học). 'Active' bắt nguồn từ tiếng Latin 'activus', mô tả khả năng gây ra sự thay đổi hoặc phản ứng, thay vì chỉ tồn tại ở trạng thái tĩnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc hợp chất có khả năng phản ứng cao. Nó nhấn mạnh tính chất dễ dàng tham gia vào các quá trình biến đổi hóa học của một chất.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường chỉ ra chất mà 'chemically active' substance đang phản ứng cùng. Ví dụ: 'This substance is chemically active with water' (Chất này hoạt động hóa học với nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chemically active
  • highly highly chemically active
    (hoạt động hóa học cực mạnh)
  • remains remains chemically active
    (vẫn duy trì hoạt tính hóa học)
chemically active + Noun
  • substance chemically active substance
    (chất hoạt động hóa học)
  • species chemically active species
    (các dạng (nguyên tử/phân tử) hoạt động hóa học)
  • environment chemically active environment
    (môi trường có tính hoạt hóa hóa học)

Idioms

  • chemically active site

    Trung tâm hoạt động hóa học

    "Catalysis occurs at the chemically active site on the surface of the metal."

    (Sự xúc tác xảy ra tại vị trí hoạt động hóa học trên bề mặt kim loại.)

  • biochemically active

    Hoạt động về mặt sinh hóa

    "The drug is converted into a biochemically active form in the liver."

    (Thuốc được chuyển đổi thành dạng hoạt động sinh hóa trong gan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemically active

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng tham gia vào các phản ứng hóa học; dễ dàng phản ứng với các chất khác.

"Sodium is a chemically active metal that reacts violently with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemically active".

Tính ứng dụng trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'chemically active' không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm mà còn dùng để mô tả các thành phần trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng, nhấn mạnh rằng sản phẩm có tác dụng thực sự lên cơ thể chứ không chỉ là giả dược.

Bảo vệ môi trường

Các chất 'chemically active' trong khí quyển (như gốc tự do) thường được thảo luận trong các phong trào môi trường tại Mỹ và Châu Âu, liên quan đến sự suy giảm tầng ozone và biến đổi khí hậu.