(Top Banner Ad)
noble gases
B2
noun B2 Chemistry

noble gases

UK: /ˌnəʊbl ˈɡæsɪz/ • US: /ˌnoʊbl ˈɡæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khí hiếm khí trơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the chemically inert gaseous elements of group 18 of the periodic table, including helium, neon, argon, krypton, xenon, and radon.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố khí trơ hóa học nào thuộc nhóm 18 của bảng tuần hoàn, bao gồm heli, neon, argon, krypton, xenon và radon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of noble gases expanded our understanding of chemical bonding."

    "Việc phát hiện ra các khí hiếm đã mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về liên kết hóa học."

  • "Noble gases are used in lighting, welding, and space exploration."

    "Các khí hiếm được sử dụng trong chiếu sáng, hàn và thăm dò không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj noble cao quý, quý tộc
N nobility sự cao quý, giới quý tộc
Adv nobly một cách cao quý
N gas khí, ga
Adj gaseous thể khí, dạng khí
V gasify khí hóa
V degas khử khí

Synonyms

inert gases (khí trơ)

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
nobilis
Old French
noble
English
noble

Nguồn gốc tên gọi 'khí hiếm'

Cụm từ 'noble gases' (khí hiếm) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại. Từ 'noble' (cao quý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nobilis' (có nghĩa là nổi tiếng, được biết đến, có địa vị cao). Từ 'gas' (khí) được nhà hóa học người Hà Lan J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, phỏng theo tiếng Hy Lạp 'khaos' (không gian trống rỗng, hỗn loạn). 'Khí hiếm' được gọi là 'cao quý' vì chúng cực kỳ ít phản ứng hóa học với các nguyên tố khác, giống như tầng lớp quý tộc xưa kia thường không giao thiệp với người dân thường.

Usage Note

Cụm từ 'noble gases' ám chỉ tính trơ về mặt hóa học của các nguyên tố này. Chúng hiếm khi phản ứng với các nguyên tố khác do có lớp vỏ electron hóa trị đầy đủ. Thuật ngữ 'inert gases' trước đây cũng được sử dụng, nhưng 'noble gases' được ưa chuộng hơn vì một số hợp chất của các khí này đã được tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noble gases
  • inert inert noble gases
    (các khí hiếm trơ)
  • unreactive unreactive noble gases
    (các khí hiếm không phản ứng)
  • stable stable noble gases
    (các khí hiếm bền vững)
Verb + noble gases
  • use use noble gases
    (sử dụng khí hiếm)
  • contain contain noble gases
    (chứa khí hiếm)
  • study study noble gases
    (nghiên cứu khí hiếm)
Noun + noble gases
  • properties properties of noble gases
    (tính chất của khí hiếm)
  • applications applications of noble gases
    (ứng dụng của khí hiếm)
  • group group of noble gases
    (nhóm khí hiếm)

Idioms

  • the inertness of noble gases

    tính trơ của khí hiếm

    "The inertness of noble gases makes them highly valuable for certain industrial processes."

    (Tính trơ của khí hiếm khiến chúng có giá trị cao cho một số quy trình công nghiệp nhất định.)

  • electronic configuration of noble gases

    cấu hình electron của khí hiếm

    "Chemists often refer to the stable electronic configuration of noble gases."

    (Các nhà hóa học thường nhắc đến cấu hình electron bền vững của khí hiếm.)

  • applications of noble gases

    các ứng dụng của khí hiếm

    "One of the fascinating aspects of chemistry is exploring the diverse applications of noble gases."

    (Một trong những khía cạnh thú vị của hóa học là khám phá các ứng dụng đa dạng của khí hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noble gases

noun
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố khí trơ hóa học nào thuộc nhóm 18 của bảng tuần hoàn, bao gồm heli, neon, argon, krypton, xenon và radon.

"The discovery of noble gases expanded our understanding of chemical bonding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noble gases".

Sự 'cao quý' trong hóa học

Cái tên 'khí hiếm' (noble gases) không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn mang ẩn ý về địa vị xã hội. Chúng được gọi là 'cao quý' vì chúng không hoặc rất khó phản ứng hóa học với các nguyên tố khác, giữ 'sự riêng tư' của mình. Điều này được ví như giới quý tộc (nobility) trong lịch sử, những người thường không giao thiệp, hòa mình với tầng lớp bình dân, giữ vững vị thế độc lập của mình.

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Dù mang tiếng là 'trơ', khí hiếm lại có nhiều ứng dụng quen thuộc và quan trọng trong đời sống. Ví dụ, khí Neon tạo ra ánh sáng đỏ cam đặc trưng trong các biển hiệu quảng cáo (đèn neon), khí Heli được dùng để bơm bóng bay và làm mát nam châm siêu dẫn trong máy MRI, hay khí Argon được sử dụng để tạo môi trường bảo vệ trong các loại bóng đèn sợi đốt và hàn kim loại, giúp tăng tuổi thọ và hiệu quả.