(Top Banner Ad)
chess opening
B1
Danh từ B1 Cờ vua

chess opening

UK: /tʃes ˈəʊpənɪŋ/ • US: /tʃɛs ˈoʊpənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khai cuộc cờ vua thế khai cuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of initial moves in a chess game, played according to a known strategy.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các nước đi đầu tiên trong một ván cờ vua, được chơi theo một chiến lược đã biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sicilian Defense is a popular chess opening."

    "Phòng thủ Sicilian là một khai cuộc cờ vua phổ biến."

  • "He spent hours studying chess openings."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ để nghiên cứu các khai cuộc cờ vua."

  • "Many chess openings are named after places or people."

    "Nhiều khai cuộc cờ vua được đặt tên theo địa điểm hoặc con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chess môn cờ vua
Verb open mở đầu, khai mạc
Noun opener người mở màn, vật mở
Noun openness sự cởi mở, tính công khai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ vua

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
chaturanga
Old Persian
shatranj
Old French
esches
Middle English
ches
Old English
openian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'chess' có nguồn gốc từ 'chaturanga' trong tiếng Sanskrit cổ, tượng trưng cho bốn thành phần quân đội. 'Opening' là danh động từ của 'open', bắt nguồn từ gốc Đức cổ. Sự kết hợp này mô tả giai đoạn đầu của ván cờ, nơi bàn cờ được 'mở' ra cho các chiến lược phức tạp.

Sự phát triển của lý thuyết

Vào thế kỷ 15, khi luật cờ vua hiện đại được hình thành, việc nghiên cứu các nước đi đầu tiên (khai cuộc) trở thành một bộ môn khoa học. Nhiều khai cuộc được đặt tên theo các quốc gia hoặc đại kiện tướng đã hoàn thiện chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'chess opening' đề cập đến giai đoạn đầu của ván cờ vua, trong đó người chơi cố gắng kiểm soát trung tâm bàn cờ, phát triển quân cờ và đảm bảo an toàn cho vua của họ. Các khai cuộc cờ vua có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và chiến lược riêng. Việc lựa chọn khai cuộc có thể ảnh hưởng lớn đến diễn biến và kết quả của ván cờ.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến việc chơi một khai cuộc cụ thể ('He is skilled in the Sicilian Defense'). Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến việc thảo luận về bản chất hoặc các khía cạnh của khai cuộc ('The analysis of the Ruy Lopez opening').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chess opening
  • aggressive aggressive chess opening
    (thế khai cuộc tấn công mạnh mẽ)
  • standard standard chess opening
    (thế khai cuộc tiêu chuẩn)
  • solid solid chess opening
    (thế khai cuộc vững chãi)
Verb + chess opening
  • memorize memorize a chess opening
    (ghi nhớ một thế khai cuộc)
  • study study a chess opening
    (nghiên cứu một thế khai cuộc)
  • master master a chess opening
    (thành thạo một thế khai cuộc)

Idioms

  • Opening theory

    Lý thuyết khai cuộc (các nước đi đã được nghiên cứu kỹ lưỡng)

    "Grandmasters spend years studying opening theory to gain an advantage."

    (Các đại kiện tướng dành nhiều năm nghiên cứu lý thuyết khai cuộc để giành lợi thế.)

  • A book opening

    Nước đi khai cuộc chuẩn sách giáo khoa

    "He played a perfect book opening without making a single mistake."

    (Anh ấy đã thực hiện một màn khai cuộc chuẩn sách giáo khoa mà không mắc một lỗi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chess opening

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các nước đi đầu tiên trong một ván cờ vua, được chơi theo một chiến lược đã biết.

"The Sicilian Defense is a popular chess opening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied chess openings more diligently, I would be a stronger player now.
Nếu tôi đã học các khai cuộc cờ vua một cách siêng năng hơn, thì bây giờ tôi đã là một người chơi mạnh hơn.
Phủ định
If he hadn't memorized those chess openings, he wouldn't be winning so consistently.
Nếu anh ấy không thuộc lòng những khai cuộc cờ vua đó, anh ấy đã không thắng một cách nhất quán như vậy.
Nghi vấn
If she had known that chess opening, would she have won the game?
Nếu cô ấy đã biết khai cuộc cờ vua đó, liệu cô ấy có thắng trò chơi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been studying chess openings for three hours.
Anh ấy đã nghiên cứu các khai cuộc cờ vua được ba tiếng rồi.
Phủ định
She hasn't been practicing that chess opening very consistently.
Cô ấy đã không luyện tập khai cuộc cờ vua đó một cách nhất quán cho lắm.
Nghi vấn
Have you been analyzing this chess opening deeply enough to use it in the tournament?
Bạn đã phân tích khai cuộc cờ vua này đủ sâu để sử dụng nó trong giải đấu chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to study the Sicilian Defense chess opening extensively when he was a beginner.
Anh ấy đã từng nghiên cứu khai cuộc cờ vua Phòng thủ Sicilian một cách chuyên sâu khi anh ấy còn là người mới bắt đầu.
Phủ định
She didn't use to care much about chess openings, but now she studies them diligently.
Cô ấy đã từng không quan tâm nhiều đến các khai cuộc cờ vua, nhưng bây giờ cô ấy học chúng một cách siêng năng.
Nghi vấn
Did they use to practice different chess openings before each tournament?
Có phải họ đã từng luyện tập các khai cuộc cờ vua khác nhau trước mỗi giải đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess opening".

Địa danh trong tên gọi

Nhiều 'chess opening' được đặt tên theo các quốc gia hoặc thành phố như Sicilian Defense (Phòng thủ Sicily), French Defense (Phòng thủ Pháp) hay Spanish Game (Khai cuộc Tây Ban Nha), phản ánh lịch sử giao lưu văn hóa và trí tuệ toàn cầu.

Kỷ nguyên máy tính

Trong văn hóa hiện đại, các 'chess opening' được phân tích bởi siêu máy tính (như Stockfish). Việc chuẩn bị khai cuộc trở thành một cuộc chạy đua công nghệ giữa các kỳ thủ hàng đầu thế giới.