chess opening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence of initial moves in a chess game, played according to a known strategy.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các nước đi đầu tiên trong một ván cờ vua, được chơi theo một chiến lược đã biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Sicilian Defense is a popular chess opening."
"Phòng thủ Sicilian là một khai cuộc cờ vua phổ biến."
-
"He spent hours studying chess openings."
"Anh ấy đã dành hàng giờ để nghiên cứu các khai cuộc cờ vua."
-
"Many chess openings are named after places or people."
"Nhiều khai cuộc cờ vua được đặt tên theo địa điểm hoặc con người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'chess opening' đề cập đến giai đoạn đầu của ván cờ vua, trong đó người chơi cố gắng kiểm soát trung tâm bàn cờ, phát triển quân cờ và đảm bảo an toàn cho vua của họ. Các khai cuộc cờ vua có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và chiến lược riêng. Việc lựa chọn khai cuộc có thể ảnh hưởng lớn đến diễn biến và kết quả của ván cờ.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến việc chơi một khai cuộc cụ thể ('He is skilled in the Sicilian Defense'). Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến việc thảo luận về bản chất hoặc các khía cạnh của khai cuộc ('The analysis of the Ruy Lopez opening').
Collocations (Từ đi kèm)
-
aggressive aggressive chess opening (thế khai cuộc tấn công mạnh mẽ)
-
standard standard chess opening (thế khai cuộc tiêu chuẩn)
-
solid solid chess opening (thế khai cuộc vững chãi)
-
memorize memorize a chess opening (ghi nhớ một thế khai cuộc)
-
study study a chess opening (nghiên cứu một thế khai cuộc)
-
master master a chess opening (thành thạo một thế khai cuộc)
Idioms
-
Opening theory
Lý thuyết khai cuộc (các nước đi đã được nghiên cứu kỹ lưỡng)
"Grandmasters spend years studying opening theory to gain an advantage."
(Các đại kiện tướng dành nhiều năm nghiên cứu lý thuyết khai cuộc để giành lợi thế.)
-
A book opening
Nước đi khai cuộc chuẩn sách giáo khoa
"He played a perfect book opening without making a single mistake."
(Anh ấy đã thực hiện một màn khai cuộc chuẩn sách giáo khoa mà không mắc một lỗi nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chess opening
Danh từMột chuỗi các nước đi đầu tiên trong một ván cờ vua, được chơi theo một chiến lược đã biết.
"The Sicilian Defense is a popular chess opening."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied chess openings more diligently, I would be a stronger player now. |
Nếu tôi đã học các khai cuộc cờ vua một cách siêng năng hơn, thì bây giờ tôi đã là một người chơi mạnh hơn. |
| Phủ định | If he hadn't memorized those chess openings, he wouldn't be winning so consistently. |
Nếu anh ấy không thuộc lòng những khai cuộc cờ vua đó, anh ấy đã không thắng một cách nhất quán như vậy. |
| Nghi vấn | If she had known that chess opening, would she have won the game? |
Nếu cô ấy đã biết khai cuộc cờ vua đó, liệu cô ấy có thắng trò chơi không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been studying chess openings for three hours. |
Anh ấy đã nghiên cứu các khai cuộc cờ vua được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | She hasn't been practicing that chess opening very consistently. |
Cô ấy đã không luyện tập khai cuộc cờ vua đó một cách nhất quán cho lắm. |
| Nghi vấn | Have you been analyzing this chess opening deeply enough to use it in the tournament? |
Bạn đã phân tích khai cuộc cờ vua này đủ sâu để sử dụng nó trong giải đấu chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to study the Sicilian Defense chess opening extensively when he was a beginner. |
Anh ấy đã từng nghiên cứu khai cuộc cờ vua Phòng thủ Sicilian một cách chuyên sâu khi anh ấy còn là người mới bắt đầu. |
| Phủ định | She didn't use to care much about chess openings, but now she studies them diligently. |
Cô ấy đã từng không quan tâm nhiều đến các khai cuộc cờ vua, nhưng bây giờ cô ấy học chúng một cách siêng năng. |
| Nghi vấn | Did they use to practice different chess openings before each tournament? |
Có phải họ đã từng luyện tập các khai cuộc cờ vua khác nhau trước mỗi giải đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chess opening".
