(Top Banner Ad)
opening move
B2
noun B2 Chiến lược, Kinh doanh, Đàm phán

opening move

UK: /ˈəʊpənɪŋ muːv/ • US: /ˈoʊpənɪŋ muːv/

Nghĩa tiếng Việt

nước đi đầu tiên bước đi ban đầu động thái mở màn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first action taken in a series of actions, especially in a game, negotiation, or business deal; an initial action intended to gain an advantage.

Vietnamese Meaning

Nước đi đầu tiên trong một chuỗi các hành động, đặc biệt là trong một trò chơi, cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận kinh doanh; một hành động ban đầu nhằm đạt được lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Declaring a 10% discount was their opening move in the negotiation."

    "Việc tuyên bố giảm giá 10% là nước đi đầu tiên của họ trong cuộc đàm phán."

  • "The company's opening move was to launch a new marketing campaign."

    "Nước đi đầu tiên của công ty là tung ra một chiến dịch marketing mới."

  • "As an opening move, he proposed a merger."

    "Như một nước đi đầu tiên, anh ấy đề xuất một vụ sáp nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai mạc, bắt đầu
Noun opener dụng cụ mở; người khai mạc/mở màn
Adjective open mở, công khai, không đóng
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Verb move di chuyển, chuyển động, hành động
Noun movement sự di chuyển, phong trào, động tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến lược, Kinh doanh, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
openian (to open, to unclose)
Old French
movoir (to move, to stir)

Nguồn gốc của 'nước đi khai cuộc'

Cụm từ 'opening move' là sự kết hợp của động từ 'open' (mở, bắt đầu) và danh từ 'move' (nước đi, hành động). Ban đầu, cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các trò chơi chiến thuật như cờ vua, để chỉ những nước đi đầu tiên nhằm thiết lập thế trận. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để ám chỉ bất kỳ hành động hoặc bước đi khởi đầu nào trong một chiến lược, cuộc đàm phán, hoặc một kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa chiến lược, ám chỉ một hành động được tính toán kỹ lưỡng để tạo lợi thế ban đầu. Nó có thể đề cập đến một hành động đơn lẻ hoặc một loạt các hành động phối hợp.

Prepositions

in as

* **in**: 'In the opening move, the company...' (Trong nước đi đầu tiên, công ty...)
* **as**: 'As an opening move, he offered...' (Như một nước đi đầu tiên, anh ấy đề nghị...)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opening move
  • make make an opening move
    (thực hiện một nước đi khai cuộc/động thái mở đầu)
  • plan plan an opening move
    (lên kế hoạch cho một nước đi khai cuộc)
Adjective + opening move
  • strategic a strategic opening move
    (một nước đi khai cuộc mang tính chiến lược)
  • bold a bold opening move
    (một nước đi khai cuộc táo bạo)
  • crucial a crucial opening move
    (một nước đi khai cuộc quan trọng)
Preposition + opening move
  • as as an opening move
    (như một động thái mở đầu)

Idioms

  • make an opening move

    Thực hiện hành động/bước đi đầu tiên (trong một kế hoạch, cuộc đàm phán hoặc trò chơi)

    "The company decided to make an opening move by offering a substantial discount to attract new customers."

    (Công ty quyết định thực hiện động thái mở đầu bằng cách đưa ra mức chiết khấu đáng kể để thu hút khách hàng mới.)

  • a calculated opening move

    Một nước đi khai cuộc được tính toán kỹ lưỡng; một động thái mở đầu có chủ đích và cân nhắc.

    "His resignation was a calculated opening move in the political power struggle."

    (Việc ông ấy từ chức là một nước đi khai cuộc được tính toán kỹ lưỡng trong cuộc đấu tranh giành quyền lực chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opening move

noun
Lật mặt

Nước đi đầu tiên trong một chuỗi các hành động, đặc biệt là trong một trò chơi, cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận kinh doanh; một hành động ban đầu nhằm đạt được lợi thế.

"Declaring a 10% discount was their opening move in the negotiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chess player made an aggressive opening move to gain an advantage.
Người chơi cờ đã thực hiện một nước đi khai cuộc tấn công để giành lợi thế.
Phủ định
He did not consider that the opening move would lead to such a complex situation.
Anh ấy đã không nghĩ rằng nước đi khai cuộc đó sẽ dẫn đến một tình huống phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Did her opening move surprise her opponent?
Nước đi khai cuộc của cô ấy có làm đối thủ ngạc nhiên không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opening move in the chess game was carefully considered.
Nước đi khai cuộc trong ván cờ đã được cân nhắc cẩn thận.
Phủ định
The opening move was not considered a blunder by the commentators.
Nước đi khai cuộc không bị các bình luận viên coi là một sai lầm ngớ ngẩn.
Nghi vấn
Was the opening move seen as advantageous by the opposing player?
Nước đi khai cuộc có được người chơi đối diện xem là lợi thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening move".

Trong cờ vua và các trò chơi chiến thuật

Trong cờ vua, 'opening move' (khai cuộc) là những nước đi đầu tiên để thiết lập vị trí các quân cờ, kiểm soát trung tâm và phát triển quân. Có vô số lý thuyết và hệ thống khai cuộc khác nhau, như Sicilian Defense hay Ruy Lopez, mỗi loại đều có những ưu nhược điểm riêng và ảnh hưởng sâu sắc đến diễn biến toàn bộ ván cờ.

Trong chiến lược, đàm phán và kinh doanh

Ngoài ngữ cảnh trò chơi, cụm từ 'opening move' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh và đàm phán để chỉ động thái hoặc hành động đầu tiên trong một chiến lược. Mục đích là để tạo lợi thế ban đầu, định hình hướng đi của sự việc, hoặc gửi một thông điệp rõ ràng tới đối thủ/đối tác. Một 'opening move' khôn ngoan có thể đặt nền móng cho thành công lớn.