opening move
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first action taken in a series of actions, especially in a game, negotiation, or business deal; an initial action intended to gain an advantage.
Vietnamese Meaning
Nước đi đầu tiên trong một chuỗi các hành động, đặc biệt là trong một trò chơi, cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận kinh doanh; một hành động ban đầu nhằm đạt được lợi thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Declaring a 10% discount was their opening move in the negotiation."
"Việc tuyên bố giảm giá 10% là nước đi đầu tiên của họ trong cuộc đàm phán."
-
"The company's opening move was to launch a new marketing campaign."
"Nước đi đầu tiên của công ty là tung ra một chiến dịch marketing mới."
-
"As an opening move, he proposed a merger."
"Như một nước đi đầu tiên, anh ấy đề xuất một vụ sáp nhập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa chiến lược, ám chỉ một hành động được tính toán kỹ lưỡng để tạo lợi thế ban đầu. Nó có thể đề cập đến một hành động đơn lẻ hoặc một loạt các hành động phối hợp.
Prepositions
* **in**: 'In the opening move, the company...' (Trong nước đi đầu tiên, công ty...)
* **as**: 'As an opening move, he offered...' (Như một nước đi đầu tiên, anh ấy đề nghị...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an opening move (thực hiện một nước đi khai cuộc/động thái mở đầu)
-
plan plan an opening move (lên kế hoạch cho một nước đi khai cuộc)
-
strategic a strategic opening move (một nước đi khai cuộc mang tính chiến lược)
-
bold a bold opening move (một nước đi khai cuộc táo bạo)
-
crucial a crucial opening move (một nước đi khai cuộc quan trọng)
-
as as an opening move (như một động thái mở đầu)
Idioms
-
make an opening move
Thực hiện hành động/bước đi đầu tiên (trong một kế hoạch, cuộc đàm phán hoặc trò chơi)
"The company decided to make an opening move by offering a substantial discount to attract new customers."
(Công ty quyết định thực hiện động thái mở đầu bằng cách đưa ra mức chiết khấu đáng kể để thu hút khách hàng mới.)
-
a calculated opening move
Một nước đi khai cuộc được tính toán kỹ lưỡng; một động thái mở đầu có chủ đích và cân nhắc.
"His resignation was a calculated opening move in the political power struggle."
(Việc ông ấy từ chức là một nước đi khai cuộc được tính toán kỹ lưỡng trong cuộc đấu tranh giành quyền lực chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opening move
nounNước đi đầu tiên trong một chuỗi các hành động, đặc biệt là trong một trò chơi, cuộc đàm phán hoặc thỏa thuận kinh doanh; một hành động ban đầu nhằm đạt được lợi thế.
"Declaring a 10% discount was their opening move in the negotiation."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chess player made an aggressive opening move to gain an advantage. |
Người chơi cờ đã thực hiện một nước đi khai cuộc tấn công để giành lợi thế. |
| Phủ định | He did not consider that the opening move would lead to such a complex situation. |
Anh ấy đã không nghĩ rằng nước đi khai cuộc đó sẽ dẫn đến một tình huống phức tạp như vậy. |
| Nghi vấn | Did her opening move surprise her opponent? |
Nước đi khai cuộc của cô ấy có làm đối thủ ngạc nhiên không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The opening move in the chess game was carefully considered. |
Nước đi khai cuộc trong ván cờ đã được cân nhắc cẩn thận. |
| Phủ định | The opening move was not considered a blunder by the commentators. |
Nước đi khai cuộc không bị các bình luận viên coi là một sai lầm ngớ ngẩn. |
| Nghi vấn | Was the opening move seen as advantageous by the opposing player? |
Nước đi khai cuộc có được người chơi đối diện xem là lợi thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening move".
