(Top Banner Ad)
chest (storage)
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Lưu trữ

chest (storage)

UK: /tʃest/ • US: /tʃest/

Nghĩa tiếng Việt

rương hòm thùng (lớn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large strong box, typically made of wood, used for storage or transportation.

Vietnamese Meaning

Một cái hộp lớn, chắc chắn, thường làm bằng gỗ, được sử dụng để lưu trữ hoặc vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept her old letters in a wooden chest."

    "Cô ấy giữ những lá thư cũ của mình trong một cái rương gỗ."

  • "The pirate buried his treasure in a chest on the island."

    "Tên cướp biển chôn kho báu của mình trong một cái rương trên đảo."

  • "She found a dusty old chest in the attic."

    "Cô tìm thấy một cái rương cũ đầy bụi bặm trên gác mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) treasure chest Rương kho báu
Noun (Compound) chest of drawers Tủ ngăn kéo, tủ hộc
Noun (Compound) tool chest Hộp đựng dụng cụ, tủ đồ nghề
Noun (Compound) hope chest Rương đựng đồ cưới (truyền thống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Lưu trữ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kístē
Latin
cista
Old English
cest / ciest
Middle English
chest
Modern English
chest (storage)

Nguồn Gốc Từ Hộp Cổ

Từ 'chest' (nghĩa là rương/hộp) có nguồn gốc rất xa xưa, xuất phát từ tiếng Latinh 'cista' và tiếng Hy Lạp cổ 'kístē', đều mang nghĩa đơn giản là 'hộp' hoặc 'thùng chứa'. Việc từ này duy trì hình thức và ý nghĩa cơ bản qua hàng nghìn năm cho thấy tầm quan trọng của các vật dụng chứa đồ trong đời sống.

Sự Khác Biệt Giữa Hai Nghĩa

Điều thú vị là trong tiếng Anh, 'chest' dùng để chỉ cả cái rương chứa đồ và phần ngực của cơ thể. Mặc dù có hai nghĩa khác nhau, các nhà ngôn ngữ học tin rằng cả hai đều cùng phát triển từ cùng một gốc từ cổ, ban đầu có thể chỉ vật thể có hình dạng khối hoặc khoang rỗng để chứa đựng.

Usage Note

Từ 'chest' trong ngữ cảnh này ám chỉ một vật chứa có nắp đậy, thường được dùng để đựng đồ đạc cá nhân, quần áo, đồ chơi, hoặc các vật dụng có giá trị. Khác với 'box' (hộp) có kích thước và hình dạng đa dạng hơn, 'chest' thường lớn hơn, chắc chắn hơn và có tính trang trọng hơn (ví dụ: rương kho báu). So với 'trunk' (rương), 'chest' có thể nhỏ hơn hoặc tương đương, nhưng 'trunk' thường được sử dụng nhiều hơn cho việc vận chuyển.

Prepositions

in on

'in' dùng để chỉ vật gì đó nằm bên trong rương: 'The toys are in the chest.' ('on' có thể dùng trong một số trường hợp, ví dụ: 'The book is on the chest' - quyển sách ở trên rương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chest (storage)
  • wooden a wooden chest
    (Một chiếc rương gỗ)
  • sturdy a sturdy chest
    (Một chiếc rương chắc chắn)
  • antique an antique chest
    (Một chiếc rương cổ)
  • locked a locked chest
    (Một chiếc rương bị khóa)
Verb + chest (storage)
  • open to open a chest
    (Mở một cái rương)
  • store to store things in a chest
    (Cất đồ trong rương)
  • lock to lock the chest
    (Khóa chiếc rương lại)
  • rummage through to rummage through a chest
    (Lục lọi, tìm kiếm trong rương)
Noun + chest (types/purpose)
  • toy a toy chest
    (Rương đựng đồ chơi)
  • linen a linen chest
    (Tủ/rương đựng vải lanh/khăn trải giường)

Idioms

  • A treasure chest of something

    Một kho báu, một nguồn tài nguyên quý giá

    "The museum is a treasure chest of forgotten historical artifacts."

    (Bảo tàng này là một kho báu của các hiện vật lịch sử bị lãng quên.)

  • To unlock the chest (metaphorical)

    Mở khóa bí mật/khám phá điều gì đó bị che giấu

    "The researchers finally unlocked the chest of secrets hidden in the ancient texts."

    (Các nhà nghiên cứu cuối cùng đã mở khóa được hộp bí mật được giấu kín trong các văn bản cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest (storage)

noun
Lật mặt

Một cái hộp lớn, chắc chắn, thường làm bằng gỗ, được sử dụng để lưu trữ hoặc vận chuyển.

"She kept her old letters in a wooden chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandma's chest is full of old photos.
Rương của bà tôi chứa đầy ảnh cũ.
Phủ định
The pirates' chest isn't as valuable as they thought.
Chiếc rương của bọn cướp biển không có giá trị như họ nghĩ.
Nghi vấn
Is it John and Mary's chest that we saw in the attic?
Có phải cái rương của John và Mary mà chúng ta thấy trên gác mái không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to keep her valuable jewelry in a wooden chest.
Bà tôi thường cất những món trang sức quý giá của bà trong một cái rương gỗ.
Phủ định
She didn't use to keep important documents in that chest; it was only for personal items.
Cô ấy đã không dùng cái rương đó để đựng những tài liệu quan trọng; nó chỉ dành cho những vật dụng cá nhân.
Nghi vấn
Did you use to hide your toys in that old chest when you were a child?
Bạn có thường giấu đồ chơi của mình trong cái rương cũ đó khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest (storage)".

Hình Ảnh Rương Kho Báu Cướp Biển

Trong văn hóa dân gian phương Tây, đặc biệt là các câu chuyện về cướp biển, 'chest' gắn liền với hình ảnh những chiếc rương gỗ lớn chứa đầy vàng, ngọc và châu báu được chôn giấu trên đảo hoang. Nó tượng trưng cho sự giàu có bí mật và cuộc phiêu lưu.

Rương Hôn Nhân (Hope Chest)

'Hope chest' (Rương hy vọng) là một truyền thống lãng mạn cũ, phổ biến ở châu Âu và Mỹ. Cô dâu tương lai sẽ tích lũy khăn trải giường, đồ bạc, và các vật dụng gia đình khác trong rương này để chuẩn bị cho cuộc sống hôn nhân sắp tới. Ngày nay, nó thường được dùng như một vật kỷ niệm gia đình.