(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chicken portions
A2

chicken portions

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

miếng gà phần gà khẩu phần gà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chicken portions'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những miếng thịt gà riêng lẻ hoặc khẩu phần gà, thường được cắt sẵn để nấu hoặc bán.

Definition (English Meaning)

Individual pieces or servings of chicken meat, often pre-cut for cooking or sale.

Ví dụ Thực tế với 'Chicken portions'

  • "The recipe calls for 4 chicken portions."

    "Công thức yêu cầu 4 miếng thịt gà."

  • "You can buy chicken portions at most supermarkets."

    "Bạn có thể mua các phần gà ở hầu hết các siêu thị."

  • "I prefer to cook with boneless chicken portions."

    "Tôi thích nấu ăn với các phần gà không xương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chicken portions'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chicken portions
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Chicken portions'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán thực phẩm, nấu ăn hoặc các công thức món ăn. Nó ám chỉ đến việc gà đã được chia thành các phần khác nhau như đùi, cánh, ức,... thay vì để nguyên con.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chicken portions'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)