chicken portions
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chicken portions'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những miếng thịt gà riêng lẻ hoặc khẩu phần gà, thường được cắt sẵn để nấu hoặc bán.
Definition (English Meaning)
Individual pieces or servings of chicken meat, often pre-cut for cooking or sale.
Ví dụ Thực tế với 'Chicken portions'
-
"The recipe calls for 4 chicken portions."
"Công thức yêu cầu 4 miếng thịt gà."
-
"You can buy chicken portions at most supermarkets."
"Bạn có thể mua các phần gà ở hầu hết các siêu thị."
-
"I prefer to cook with boneless chicken portions."
"Tôi thích nấu ăn với các phần gà không xương."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chicken portions'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chicken portions
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chicken portions'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán thực phẩm, nấu ăn hoặc các công thức món ăn. Nó ám chỉ đến việc gà đã được chia thành các phần khác nhau như đùi, cánh, ức,... thay vì để nguyên con.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chicken portions'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.