(Top Banner Ad)
chillier
A2
adjective A2 Thời tiết/Cảm giác

chillier

UK: /ˈtʃɪliər/ • US: /ˈtʃɪliər/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh hơn trở lạnh hơn se lạnh hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More chilly; somewhat colder.

Vietnamese Meaning

Lạnh hơn; hơi lạnh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is getting chillier as we move into autumn."

    "Thời tiết đang trở nên lạnh hơn khi chúng ta bước vào mùa thu."

  • "It's getting chillier in the evenings, so bring a jacket."

    "Trời đang trở nên lạnh hơn vào buổi tối, vì vậy hãy mang theo áo khoác."

  • "The chillier reception compared to last year suggested a change in attitude."

    "Sự đón tiếp lạnh nhạt hơn so với năm ngoái cho thấy sự thay đổi trong thái độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chilly Lạnh lẽo, hơi lạnh (tính từ gốc)
Noun chill Cảm giác lạnh, cái lạnh; sự ớn lạnh
Verb chill Làm lạnh, ướp lạnh; khiến ai đó bình tĩnh lại
Noun chilliness Sự lạnh lẽo, tính lạnh lùng (mang nghĩa tiêu cực)
Adjective chilling Gây lạnh lẽo, rợn người (thường dùng cho cảm giác hoặc câu chuyện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Cảm giác

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chille
English (16th Century)
chill
English (Modern)
chilly
English (Comparative)
chillier

Nguồn gốc của sự lạnh lẽo

Từ 'chillier' là dạng so sánh hơn của 'chilly' (lạnh lẽo). Gốc từ là 'chill', xuất hiện từ thời Trung cổ (Middle English) với ý nghĩa là sự lạnh buốt hoặc sự lạnh giá. Việc thêm hậu tố '-y' tạo ra tính từ 'chilly' (mang tính lạnh), và '-er' được thêm vào để tạo ra 'chillier', chỉ mức độ lạnh cao hơn.

Usage Note

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'chilly'. Dùng để chỉ sự lạnh hơn so với một trạng thái hoặc địa điểm khác. 'Chilly' bản thân nó đã mang sắc thái lạnh nhưng không đến mức đóng băng hay rét buốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chillier (Tăng/Giảm mức độ)
  • much much chillier
    (Lạnh hơn nhiều)
  • significantly significantly chillier
    (Lạnh hơn đáng kể)
  • a bit a bit chillier
    (Hơi lạnh hơn một chút)
Verb + chillier (Động từ liên kết)
  • get The air gets chillier
    (Không khí trở nên lạnh hơn)
  • feel feel chillier
    (Cảm thấy lạnh hơn)
  • become the weather becomes chillier
    (Thời tiết trở nên lạnh hơn)
Chillier + Noun (Danh từ bị bổ nghĩa)
  • weather chillier weather
    (Thời tiết lạnh hơn)
  • winds chillier winds
    (Những cơn gió lạnh hơn)

Idioms

  • A chillier reception

    Sự đón tiếp lạnh nhạt, không thân thiện

    "I expected a warm welcome, but instead, I got a much chillier reception."

    (Tôi mong đợi một sự chào đón nồng nhiệt, nhưng thay vào đó, tôi lại nhận được một sự đón tiếp lạnh nhạt hơn nhiều.)

  • The mood turned chillier

    Tâm trạng hoặc không khí trở nên căng thẳng hoặc kém thân mật hơn

    "After the disagreement, the mood in the meeting room turned noticeably chillier."

    (Sau bất đồng, không khí trong phòng họp trở nên lạnh lẽo (căng thẳng) hơn rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chillier

adjective
Lật mặt

Lạnh hơn; hơi lạnh hơn.

"The weather is getting chillier as we move into autumn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chillier".

Chuyển mùa và Lễ hội

Ở các nước phương Tây và Bắc bán cầu, khi thời tiết trở nên 'chillier' (lạnh hơn) thường là dấu hiệu của sự chuyển giao sang mùa Thu và mùa Đông. Đây là thời điểm gắn liền với các lễ hội lớn như Halloween và Lễ Tạ Ơn, nơi mọi người bắt đầu mặc áo len và thưởng thức các món ăn nóng.

Sự Lạnh Lùng trong Giao Tiếp

Trong tiếng Anh, 'chillier' không chỉ miêu tả nhiệt độ vật lý mà còn được sử dụng để mô tả một thái độ kém thân thiện, thiếu nhiệt tình hoặc xa cách. Nếu ai đó đưa ra 'a chillier response' (phản ứng lạnh lùng hơn), điều đó ám chỉ rằng họ đang tỏ ra ít hứng thú hoặc thù địch hơn bình thường.