(Top Banner Ad)
chilling
B2
Tính từ B2 Tổng quát

chilling

UK: /ˈtʃɪlɪŋ/ • US: /ˈtʃɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh lẽo rợn người kinh dị mát lạnh thư giãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Frightening; causing fear or dread.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chilling wind whistled through the graveyard."

    "Ngọn gió lạnh lẽo rít qua nghĩa trang."

  • "The chilling effect of the new law is already being felt."

    "Ảnh hưởng đáng lo ngại của luật mới đang bắt đầu được cảm nhận."

  • "We spent the afternoon chilling by the pool."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn bên hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chill Sự lạnh lẽo, cơn ớn lạnh (thể chất hoặc cảm xúc)
Verb chill Làm lạnh; thư giãn (thường đi với 'out')
Adjective chilly Hơi lạnh, se lạnh
Noun chiller Máy làm lạnh; Phim kinh dị hoặc rùng rợn
Adjective chilled Đã được làm lạnh (thức ăn, đồ uống); (Cảm xúc) Bình tĩnh, thư thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōlijaną* (to make cold)
Old English
cīele (coldness, frost)
Middle English
chille/chele (cold sensation)
Modern English
chill / chilling

Từ Lạnh Giá đến Sợ Hãi

Ban đầu, 'chill' (từ đó sinh ra 'chilling') chỉ đơn thuần là cảm giác lạnh hoặc nhiệt độ thấp. Tuy nhiên, vì cái lạnh thấu xương thường đi kèm với cảm giác rùng mình, từ này dần phát triển nghĩa bóng để chỉ những thứ gây sợ hãi hoặc rợn người (a chilling tale).

Nghĩa Hiện Đại: Thư Giãn

Khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong tiếng lóng Mỹ, động từ 'chill out' và thể tiếp diễn 'chilling' đã được sử dụng với nghĩa hoàn toàn mới là 'thư giãn, bình tĩnh, xả hơi'. Đây là nghĩa rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả những câu chuyện, bộ phim, hoặc sự kiện có tính chất rùng rợn, làm người ta cảm thấy lạnh sống lưng vì sợ hãi. Khác với 'scary' mang tính chất hù dọa bất ngờ, 'chilling' gợi cảm giác sợ hãi sâu sắc và kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chilling (Intensifiers)
  • truly a truly chilling moment
    (một khoảnh khắc thực sự rợn người)
  • deeply deeply chilling details
    (những chi tiết cực kỳ đáng sợ)
Chilling + Noun (Objects of fear/concern)
  • effect the chilling effect
    (tác động ngăn chặn/đe dọa (khiến người khác sợ hãi không dám hành động))
  • account a chilling account
    (một lời tường thuật/kể lại rùng rợn)
  • reminder a chilling reminder
    (một lời nhắc nhở kinh hoàng/đáng sợ)
Verb + chilling (Relaxation context)
  • spend time spend time chilling out
    (dành thời gian thư giãn/xả hơi)
  • just just chilling at home
    (chỉ đơn thuần là thư giãn/nghỉ ngơi ở nhà)

Idioms

  • chill out

    Thư giãn, bình tĩnh lại, nghỉ ngơi

    "We should chill out this weekend and forget about work."

    (Cuối tuần này chúng ta nên xả hơi và quên công việc đi.)

  • take a chill pill

    (Lóng/Khẩu ngữ) Bình tĩnh lại, đừng quá lo lắng hoặc tức giận

    "You need to take a chill pill; it's not a big deal."

    (Bạn cần phải bình tĩnh lại đi; đó không phải là chuyện lớn đâu.)

  • get a chilling effect

    Tạo ra một tác động làm nản chí, ngăn chặn sự tự do hành động/ngôn luận

    "The severe penalties created a chilling effect on public dissent."

    (Các hình phạt nghiêm khắc đã tạo ra một tác động ngăn chặn sự bất đồng chính kiến của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chilling

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng.

"The chilling wind whistled through the graveyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilling".

Chilling trong Lo-Fi và Pop Culture

Thuật ngữ 'chilling' (thư giãn) được sử dụng rộng rãi trong các nền tảng âm nhạc trực tuyến (ví dụ: YouTube, Spotify) qua các danh sách phát Lo-Fi hoặc nhạc nền có tên 'Chilling Music' hoặc 'Music to Chill To'. Nó mô tả trạng thái thoải mái, không áp lực, lý tưởng cho việc học tập hoặc nghỉ ngơi.

Phân biệt Nghĩa Rùng Rợn và Nghĩa Thư Giãn

Đối với người học, điều quan trọng là phân biệt ngữ cảnh. Khi 'chilling' đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ (a chilling story), nó mang nghĩa tiêu cực (đáng sợ). Khi đi kèm với 'out' hoặc được sử dụng như một trạng thái (I'm just chilling), nó mang nghĩa tích cực (thư giãn).