chilling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Frightening; causing fear or dread.
Vietnamese Meaning
Gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chilling wind whistled through the graveyard."
"Ngọn gió lạnh lẽo rít qua nghĩa trang."
-
"The chilling effect of the new law is already being felt."
"Ảnh hưởng đáng lo ngại của luật mới đang bắt đầu được cảm nhận."
-
"We spent the afternoon chilling by the pool."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn bên hồ bơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chill | Sự lạnh lẽo, cơn ớn lạnh (thể chất hoặc cảm xúc) |
| Verb | chill | Làm lạnh; thư giãn (thường đi với 'out') |
| Adjective | chilly | Hơi lạnh, se lạnh |
| Noun | chiller | Máy làm lạnh; Phim kinh dị hoặc rùng rợn |
| Adjective | chilled | Đã được làm lạnh (thức ăn, đồ uống); (Cảm xúc) Bình tĩnh, thư thái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả những câu chuyện, bộ phim, hoặc sự kiện có tính chất rùng rợn, làm người ta cảm thấy lạnh sống lưng vì sợ hãi. Khác với 'scary' mang tính chất hù dọa bất ngờ, 'chilling' gợi cảm giác sợ hãi sâu sắc và kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly chilling moment (một khoảnh khắc thực sự rợn người)
-
deeply deeply chilling details (những chi tiết cực kỳ đáng sợ)
-
effect the chilling effect (tác động ngăn chặn/đe dọa (khiến người khác sợ hãi không dám hành động))
-
account a chilling account (một lời tường thuật/kể lại rùng rợn)
-
reminder a chilling reminder (một lời nhắc nhở kinh hoàng/đáng sợ)
-
spend time spend time chilling out (dành thời gian thư giãn/xả hơi)
-
just just chilling at home (chỉ đơn thuần là thư giãn/nghỉ ngơi ở nhà)
Idioms
-
chill out
Thư giãn, bình tĩnh lại, nghỉ ngơi
"We should chill out this weekend and forget about work."
(Cuối tuần này chúng ta nên xả hơi và quên công việc đi.)
-
take a chill pill
(Lóng/Khẩu ngữ) Bình tĩnh lại, đừng quá lo lắng hoặc tức giận
"You need to take a chill pill; it's not a big deal."
(Bạn cần phải bình tĩnh lại đi; đó không phải là chuyện lớn đâu.)
-
get a chilling effect
Tạo ra một tác động làm nản chí, ngăn chặn sự tự do hành động/ngôn luận
"The severe penalties created a chilling effect on public dissent."
(Các hình phạt nghiêm khắc đã tạo ra một tác động ngăn chặn sự bất đồng chính kiến của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chilling
Tính từGây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng.
"The chilling wind whistled through the graveyard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilling".
