choir camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A summer camp or similar program specifically designed for members of a choir to rehearse, learn new music, and improve their vocal skills.
Vietnamese Meaning
Một trại hè hoặc chương trình tương tự được thiết kế đặc biệt cho các thành viên của một dàn hợp xướng để luyện tập, học nhạc mới và cải thiện kỹ năng thanh nhạc của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students spent a week at choir camp preparing for their upcoming concert."
"Các sinh viên đã dành một tuần tại trại hợp xướng để chuẩn bị cho buổi hòa nhạc sắp tới của họ."
-
"She made many friends at choir camp."
"Cô ấy đã kết bạn với nhiều người tại trại hợp xướng."
-
"Choir camp is a great way to improve your singing skills."
"Trại hợp xướng là một cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng ca hát của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình kéo dài vài ngày hoặc vài tuần, nơi các thành viên hợp xướng có thể tập trung vào việc phát triển âm nhạc trong một môi trường hỗ trợ và vui vẻ. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa việc học tập và giải trí, thường bao gồm các hoạt động xã hội và các buổi biểu diễn.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ địa điểm diễn ra trại hè. Ví dụ: 'We met at choir camp.' 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của việc tham gia trại hè. Ví dụ: 'I'm going to choir camp for a week.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual choir camp (trại hè đồng ca hàng năm)
-
intensive intensive choir camp (trại huấn luyện đồng ca cấp tốc/cường độ cao)
-
summer summer choir camp (trại hè đồng ca)
-
attend attend a choir camp (tham gia một trại đồng ca)
-
organize organize a choir camp (tổ chức một trại đồng ca)
-
host host a choir camp (đăng cai tổ chức trại đồng ca)
Idioms
-
One time at choir camp...
Có một lần ở trại đồng ca... (Cách bắt đầu một câu chuyện kỷ niệm, thường mang tính hài hước)
"One time at choir camp, we stayed up all night practicing our harmonies."
(Có một lần ở trại đồng ca, chúng tôi đã thức cả đêm để luyện tập phần bè của mình.)
-
Choir camp vibes
Cảm giác/không khí như ở trại đồng ca (sự gắn kết, vui vẻ và đầy âm nhạc)
"This weekend trip really has those choir camp vibes."
(Chuyến đi cuối tuần này thực sự mang lại cảm giác gắn kết như ở trại đồng ca vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choir camp
nounMột trại hè hoặc chương trình tương tự được thiết kế đặc biệt cho các thành viên của một dàn hợp xướng để luyện tập, học nhạc mới và cải thiện kỹ năng thanh nhạc của họ.
"The students spent a week at choir camp preparing for their upcoming concert."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students go to choir camp, they improve their singing skills. |
Nếu học sinh đi trại hợp xướng, họ cải thiện kỹ năng ca hát của mình. |
| Phủ định | When the weather is bad, choir camp doesn't hold outdoor activities. |
Khi thời tiết xấu, trại hợp xướng không tổ chức các hoạt động ngoài trời. |
| Nghi vấn | If you attend choir camp, do you make new friends? |
Nếu bạn tham gia trại hợp xướng, bạn có kết bạn mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choir camp".
