music camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A summer camp or other type of camp where people, especially young people, can go to learn about music and practice playing instruments, singing, etc.
Vietnamese Meaning
Một trại hè hoặc một loại hình trại khác nơi mọi người, đặc biệt là thanh thiếu niên, có thể đến để học về âm nhạc và thực hành chơi nhạc cụ, ca hát, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter is going to music camp this summer."
"Con gái tôi sẽ đi trại hè âm nhạc vào mùa hè này."
-
"She made a lot of new friends at music camp."
"Cô ấy đã kết bạn được rất nhiều bạn mới tại trại hè âm nhạc."
-
"The music camp offers classes in singing, guitar, and piano."
"Trại hè âm nhạc cung cấp các lớp học về ca hát, guitar và piano."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường diễn ra vào mùa hè, nhấn mạnh vào việc học tập và thực hành âm nhạc trong một môi trường vui vẻ, thoải mái. Khác với các lớp học âm nhạc thông thường ở chỗ nó có tính chất cộng đồng và trải nghiệm cao hơn.
Prepositions
* **at music camp**: Chỉ địa điểm, nơi diễn ra trại hè âm nhạc. * **to music camp**: Chỉ sự di chuyển, hành động đi đến trại hè âm nhạc. * **for music camp**: Chỉ mục đích, ví dụ như chuẩn bị cho trại hè âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
summer summer music camp (trại hè âm nhạc)
-
intensive intensive music camp (trại âm nhạc chuyên sâu)
-
prestigious prestigious music camp (trại âm nhạc danh tiếng)
-
attend attend a music camp (tham gia một trại âm nhạc)
-
organize organize a music camp (tổ chức một trại âm nhạc)
-
teach at teach at a music camp (dạy tại một trại âm nhạc)
Idioms
-
Not (one's) cup of tea
Không phải sở thích của ai đó.
"Music camp is not really my cup of tea; I prefer sports."
(Trại âm nhạc không thực sự là sở thích của tôi; tôi thích thể thao hơn.)
-
Hit the right note
Đúng trọng tâm, tạo ấn tượng tốt.
"The music camp director hit the right note with his motivational speech."
(Giám đốc trại âm nhạc đã tạo ấn tượng tốt với bài phát biểu đầy động lực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music camp
nounMột trại hè hoặc một loại hình trại khác nơi mọi người, đặc biệt là thanh thiếu niên, có thể đến để học về âm nhạc và thực hành chơi nhạc cụ, ca hát, v.v.
"My daughter is going to music camp this summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music camp".
