(Top Banner Ad)
music camp
A2
noun A2 Âm nhạc, Giáo dục

music camp

UK: /ˈmjuːzɪk kæmp/ • US: /ˈmjuːzɪk kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại hè âm nhạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A summer camp or other type of camp where people, especially young people, can go to learn about music and practice playing instruments, singing, etc.

Vietnamese Meaning

Một trại hè hoặc một loại hình trại khác nơi mọi người, đặc biệt là thanh thiếu niên, có thể đến để học về âm nhạc và thực hành chơi nhạc cụ, ca hát, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter is going to music camp this summer."

    "Con gái tôi sẽ đi trại hè âm nhạc vào mùa hè này."

  • "She made a lot of new friends at music camp."

    "Cô ấy đã kết bạn được rất nhiều bạn mới tại trại hè âm nhạc."

  • "The music camp offers classes in singing, guitar, and piano."

    "Trại hè âm nhạc cung cấp các lớp học về ca hát, guitar và piano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Verb camp cắm trại
Noun camper người đi cắm trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
music
English
camp
English
music camp

Nguồn gốc của 'Music Camp'

Thuật ngữ 'music camp' xuất hiện khá gần đây, vào khoảng thế kỷ 20, khi các chương trình trại hè tập trung vào âm nhạc bắt đầu trở nên phổ biến. Ý tưởng là tạo ra một môi trường chuyên biệt, nơi những người yêu âm nhạc có thể học hỏi, thực hành và giao lưu cùng nhau trong một khoảng thời gian ngắn.

Usage Note

Thường diễn ra vào mùa hè, nhấn mạnh vào việc học tập và thực hành âm nhạc trong một môi trường vui vẻ, thoải mái. Khác với các lớp học âm nhạc thông thường ở chỗ nó có tính chất cộng đồng và trải nghiệm cao hơn.

Prepositions

at to for

* **at music camp**: Chỉ địa điểm, nơi diễn ra trại hè âm nhạc. * **to music camp**: Chỉ sự di chuyển, hành động đi đến trại hè âm nhạc. * **for music camp**: Chỉ mục đích, ví dụ như chuẩn bị cho trại hè âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music camp
  • summer summer music camp
    (trại hè âm nhạc)
  • intensive intensive music camp
    (trại âm nhạc chuyên sâu)
  • prestigious prestigious music camp
    (trại âm nhạc danh tiếng)
Verb + music camp
  • attend attend a music camp
    (tham gia một trại âm nhạc)
  • organize organize a music camp
    (tổ chức một trại âm nhạc)
  • teach at teach at a music camp
    (dạy tại một trại âm nhạc)

Idioms

  • Not (one's) cup of tea

    Không phải sở thích của ai đó.

    "Music camp is not really my cup of tea; I prefer sports."

    (Trại âm nhạc không thực sự là sở thích của tôi; tôi thích thể thao hơn.)

  • Hit the right note

    Đúng trọng tâm, tạo ấn tượng tốt.

    "The music camp director hit the right note with his motivational speech."

    (Giám đốc trại âm nhạc đã tạo ấn tượng tốt với bài phát biểu đầy động lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music camp

noun
Lật mặt

Một trại hè hoặc một loại hình trại khác nơi mọi người, đặc biệt là thanh thiếu niên, có thể đến để học về âm nhạc và thực hành chơi nhạc cụ, ca hát, v.v.

"My daughter is going to music camp this summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music camp".

Trại hè âm nhạc ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, trại hè âm nhạc là một truyền thống phổ biến. Đây là cơ hội để những người trẻ tuổi có thể phát triển kỹ năng âm nhạc của mình, gặp gỡ những người có cùng đam mê và trải nghiệm cuộc sống tự lập trong môi trường an toàn và hỗ trợ.