(Top Banner Ad)
choosy eater
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Tâm lý học (hành vi ăn uống)

choosy eater

UK: /ˈtʃuːzi ˈiːtə(r)/ • US: /ˈtʃuːzi ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người kén ăn người ăn uống kén chọn người khó tính trong ăn uống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very selective and difficult to please when it comes to eating; a picky eater.

Vietnamese Meaning

Người rất kén chọn và khó làm hài lòng khi ăn uống; người ăn uống kén chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son is such a choosy eater; he only eats chicken nuggets and fries."

    "Con trai tôi là một đứa trẻ rất kén ăn; nó chỉ ăn gà viên và khoai tây chiên."

  • "Dealing with a choosy eater can be frustrating for parents."

    "Việc đối phó với một người kén ăn có thể gây bực bội cho các bậc cha mẹ."

  • "Some experts believe that being a choosy eater is a learned behavior."

    "Một số chuyên gia tin rằng việc là một người kén ăn là một hành vi học được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose Chọn, lựa chọn
Adjective choosy Kén chọn, cầu kỳ
Noun choice Sự lựa chọn, món lựa chọn
Verb eat Ăn
Noun eater Người ăn (thường chỉ người theo kiểu ăn nào đó, ví dụ: heavy eater - người ăn khỏe)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tâm lý học (hành vi ăn uống)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ceosan (to choose)
Old English
etan (to eat)
Modern English (19th Century)
choosy (Adjective meaning selective)
Modern English (Late 20th Century)
choosy eater (Compound Noun Phrase)

Nguồn gốc của sự kén chọn

Cụm từ "choosy eater" là một sự kết hợp khá hiện đại, miêu tả một cách trực tiếp người có hành vi ăn uống kén chọn. "Choosy" (kén chọn) bắt nguồn từ động từ "choose" (lựa chọn) thêm hậu tố '-y', biến nó thành tính từ chỉ người hay cẩn thận trong việc đưa ra lựa chọn. "Eater" đơn giản là người ăn. Do đó, cụm từ này ghép lại để miêu tả chính xác người rất chọn lọc và kỹ tính về những gì họ đưa vào miệng.

Usage Note

Cụm từ 'choosy eater' thường được sử dụng để mô tả những người, đặc biệt là trẻ em, có sở thích ăn uống hạn chế và thường từ chối nhiều loại thực phẩm. Nó nhấn mạnh sự chủ động lựa chọn, khác với 'picky eater' có thể chỉ một cách thụ động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choosy eater (Miêu tả mức độ)
  • incredibly an incredibly choosy eater
    (một người ăn kén chọn đến kinh ngạc)
  • notoriously a notoriously choosy eater
    (một người kén ăn nổi tiếng/khét tiếng)
  • extremely an extremely choosy eater
    (một người ăn cực kỳ kén chọn)
Verb + choosy eater (Hành động liên quan)
  • deal with deal with a choosy eater
    (đối phó/xử lý một người ăn kén)
  • raise raise a choosy eater
    (nuôi dạy một đứa trẻ kén ăn)
  • satisfy satisfy a choosy eater
    (làm hài lòng một người kén ăn)
Noun + choosy eater (Ngữ cảnh/Loại)
  • child a child choosy eater
    (đứa trẻ kén ăn)
  • parenting parenting a choosy eater
    (việc làm cha mẹ của một người kén ăn)

Idioms

  • a tough crowd of choosy eaters

    một nhóm người khó tính/kén chọn khi đi ăn (ý chỉ khó làm hài lòng)

    "The wedding guests turned out to be a tough crowd of choosy eaters."

    (Khách mời đám cưới hóa ra là một nhóm người ăn cực kỳ khó tính.)

  • cater to a choosy eater

    phục vụ/chiều lòng một người kén ăn

    "It’s difficult for the chef to constantly cater to a choosy eater."

    (Thật khó khăn cho đầu bếp khi phải liên tục chiều lòng một người ăn kén chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choosy eater

Danh từ
Lật mặt

Người rất kén chọn và khó làm hài lòng khi ăn uống; người ăn uống kén chọn.

"My son is such a choosy eater; he only eats chicken nuggets and fries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choosy eater".

Picky Eater (Kén Ăn) và Xu hướng Ăn Uống

Thuật ngữ 'Picky Eater' (người ăn nhõng nhẽo) thường được sử dụng thay thế cho 'choosy eater', đặc biệt khi nói về trẻ em. Văn hóa phương Tây có nhiều sách và chương trình truyền hình hướng dẫn cha mẹ cách đối phó với chứng kén ăn của con cái, vì nó được coi là một thách thức lớn trong việc đảm bảo dinh dưỡng và sự hòa hợp trong bữa ăn gia đình.

Áp lực Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc kén ăn đôi khi bị xem là hành vi thiếu tôn trọng đối với người nấu ăn hoặc lãng phí thực phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc kén ăn nghiêm trọng (đặc biệt là chứng sợ thực phẩm mới – food neophobia) có thể liên quan đến các yếu tố tâm lý hoặc độ nhạy cảm vị giác cao, không hoàn toàn là do hành vi bướng bỉnh.