(Top Banner Ad)
cilantro leaves
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

cilantro leaves

UK: /sɪˈlæntrəʊ ˈliːvz/ • US: /sɪˈlɑːntroʊ ˈliːvz/

Nghĩa tiếng Việt

lá rau mùi ngò rí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Cilantro" refers to the leaves of the coriander plant (Coriandrum sativum). "Leaves" is the plural form of "leaf", indicating multiple leaves.

Vietnamese Meaning

"Cilantro" đề cập đến lá của cây rau mùi (Coriandrum sativum). "Leaves" là dạng số nhiều của "leaf", chỉ nhiều lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added fresh cilantro leaves to the taco."

    "Cô ấy thêm lá rau mùi tươi vào bánh taco."

  • "The recipe calls for a handful of cilantro leaves."

    "Công thức yêu cầu một nắm lá rau mùi."

  • "Many people enjoy the fresh taste of cilantro leaves in their salads."

    "Nhiều người thích hương vị tươi mát của lá rau mùi trong món salad của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cilantro Rau mùi (thân và lá)
Noun coriander Rau mùi (cả cây, đặc biệt là hạt), tên gọi phổ biến ở Anh
Noun leaf Lá (dạng số ít của 'leaves')
Adjective leafy Có nhiều lá, xanh tốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κορίαννον (koriannon)
Latin
coriandrum
Spanish
cilantro
English
cilantro

Nguồn gốc của 'Cilantro'

Từ 'cilantro' trong tiếng Anh Mỹ có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nơi nó được dùng để chỉ cây rau mùi. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'coriandrum' và xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp cổ 'koriannon'. 'Leaves' chỉ đơn giản là dạng số nhiều của 'leaf' (lá). Vì vậy, 'cilantro leaves' có nghĩa là 'lá rau mùi'.

Usage Note

Cilantro được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Mỹ Latinh, châu Á và Trung Đông. Nó có hương vị đặc trưng, tươi mát, đôi khi có vị xà phòng đối với một số người. Sự khác biệt về cảm nhận hương vị cilantro có liên quan đến yếu tố di truyền.

Prepositions

with in as

"With" được dùng để chỉ việc cilantro được dùng kèm với món ăn. Ví dụ: "Garnish the dish with cilantro leaves". "In" được dùng khi cilantro là một thành phần của món ăn. Ví dụ: "There's cilantro in the salsa". "As" được sử dụng khi cilantro được đề cập đến như một loại rau thơm. Ví dụ: "Cilantro is often used as a garnish".

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + cilantro leaves
  • bunch of a bunch of cilantro leaves
    (một bó lá rau mùi)
  • sprig of a sprig of cilantro leaves
    (một cành lá rau mùi)

Idioms

  • garnish with cilantro leaves

    trang trí bằng lá rau mùi

    "Don't forget to garnish the tacos with fresh cilantro leaves."

    (Đừng quên trang trí món taco bằng lá rau mùi tươi.)

  • a sprinkle of cilantro leaves

    một nhúm lá rau mùi

    "The recipe calls for a sprinkle of cilantro leaves on top."

    (Công thức yêu cầu rắc một nhúm lá rau mùi lên trên.)

  • chopped cilantro leaves

    lá rau mùi thái nhỏ

    "Mix the chopped cilantro leaves into the salsa."

    (Trộn lá rau mùi thái nhỏ vào sốt salsa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cilantro leaves

Danh từ
Lật mặt

"Cilantro" đề cập đến lá của cây rau mùi (Coriandrum sativum). "Leaves" là dạng số nhiều của "leaf", chỉ nhiều lá.

"She added fresh cilantro leaves to the taco."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cilantro leaves".

Sự phân biệt giữa 'Cilantro' và 'Coriander'

Trong tiếng Anh Mỹ, 'cilantro' thường dùng để chỉ lá và thân cây rau mùi tươi, trong khi 'coriander' dùng để chỉ hạt rau mùi khô hoặc bột. Ở Anh và nhiều quốc gia khác, 'coriander' là thuật ngữ chung cho cả cây, lá và hạt. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.

Gen ghét rau mùi (Cilantro)

Một số người có gen đặc biệt (một biến thể của thụ thể khứu giác OR6A2) khiến họ cảm thấy mùi rau mùi (cilantro) giống như xà phòng hoặc bùn đất. Đây là một hiện tượng được nghiên cứu khoa học và cho thấy sự khác biệt trong cách cảm nhận hương vị giữa các cá nhân.