civil ceremony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-religious marriage ceremony, typically conducted by a government official or someone authorized by the state.
Vietnamese Meaning
Một buổi lễ kết hôn không mang tính tôn giáo, thường được thực hiện bởi một viên chức chính phủ hoặc người được nhà nước ủy quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They opted for a civil ceremony rather than a traditional church wedding."
"Họ chọn một buổi lễ kết hôn dân sự thay vì một đám cưới truyền thống trong nhà thờ."
-
"The couple decided to have a small civil ceremony with just close family and friends."
"Cặp đôi quyết định tổ chức một buổi lễ dân sự nhỏ chỉ với gia đình và bạn bè thân thiết."
-
"After the civil ceremony, they held a reception at a local restaurant."
"Sau buổi lễ dân sự, họ tổ chức tiệc chiêu đãi tại một nhà hàng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Civil ceremony nhấn mạnh tính chất pháp lý và hành chính của hôn lễ, trái ngược với các nghi lễ tôn giáo. Nó thường diễn ra tại văn phòng đăng ký kết hôn, tòa thị chính, hoặc các địa điểm được cấp phép khác. Không giống như nghi lễ tôn giáo, civil ceremony tập trung vào việc tuyên thệ trước pháp luật và ký kết giấy tờ.
Prepositions
Có thể dùng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra buổi lễ (e.g., 'at the registry office'). 'In' có thể được dùng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn (e.g., 'in the city hall').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a civil ceremony (Tổ chức một nghi lễ dân sự)
-
conduct conduct the civil ceremony (Tiến hành nghi lễ dân sự)
-
have have a civil ceremony (Có/Làm lễ kết hôn dân sự)
-
simple a simple civil ceremony (Một nghi lễ dân sự đơn giản)
-
brief a brief civil ceremony (Một nghi lễ dân sự ngắn gọn)
-
formal a formal civil ceremony (Một nghi lễ dân sự trang trọng)
-
registry office a registry office civil ceremony (Nghi lễ dân sự tại phòng hộ tịch)
-
town hall a town hall civil ceremony (Nghi lễ dân sự tại Tòa Thị Chính)
Idioms
-
to get married in a civil ceremony
Kết hôn thông qua nghi lễ dân sự (hợp pháp)
"They decided to get married in a small civil ceremony before hosting the big reception."
(Họ quyết định kết hôn bằng một nghi lễ dân sự nhỏ trước khi tổ chức tiệc chiêu đãi lớn.)
-
to make it legal with a civil ceremony
Hợp thức hóa cuộc hôn nhân bằng nghi lễ dân sự
"Even if you have a church wedding, you must make it legal with a civil ceremony first."
(Ngay cả khi bạn tổ chức lễ cưới trong nhà thờ, bạn vẫn phải hợp thức hóa nó bằng nghi lễ dân sự trước tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civil ceremony
NounMột buổi lễ kết hôn không mang tính tôn giáo, thường được thực hiện bởi một viên chức chính phủ hoặc người được nhà nước ủy quyền.
"They opted for a civil ceremony rather than a traditional church wedding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil ceremony".
