(Top Banner Ad)
civil ceremony
B2
Noun B2 Luật pháp, Xã hội học

civil ceremony

UK: /ˌsɪvl ˈserɪməni/ • US: /ˌsɪvl ˈserəˌmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kết hôn dân sự lễ thành hôn dân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-religious marriage ceremony, typically conducted by a government official or someone authorized by the state.

Vietnamese Meaning

Một buổi lễ kết hôn không mang tính tôn giáo, thường được thực hiện bởi một viên chức chính phủ hoặc người được nhà nước ủy quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They opted for a civil ceremony rather than a traditional church wedding."

    "Họ chọn một buổi lễ kết hôn dân sự thay vì một đám cưới truyền thống trong nhà thờ."

  • "The couple decided to have a small civil ceremony with just close family and friends."

    "Cặp đôi quyết định tổ chức một buổi lễ dân sự nhỏ chỉ với gia đình và bạn bè thân thiết."

  • "After the civil ceremony, they held a reception at a local restaurant."

    "Sau buổi lễ dân sự, họ tổ chức tiệc chiêu đãi tại một nhà hàng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ceremony Nghi lễ, nghi thức (tổng quát)
Adjective civil Thuộc về dân sự, công dân
Noun civil union Kết hợp dân sự (một hình thức pháp lý tương tự hôn nhân)
Noun registrar Người đăng ký hộ tịch, viên chức chịu trách nhiệm thực hiện nghi lễ dân sự

Synonyms

secular ceremony (lễ nghi thế tục)non-religious ceremony (lễ nghi phi tôn giáo)

Antonyms

Related Words

marriage license (giấy đăng ký kết hôn)registry office (văn phòng đăng ký kết hôn)

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis (citizen)
Latin
civilis (relating to citizens/state)
Old French
civil
Latin
caerimonia (sacred rite)
Middle English
ceremonie
English (17th Century)
civil ceremony (combination reflecting separation of church and state)

Nguồn gốc Hôn nhân Dân sự

Cụm từ này ra đời khi các quốc gia phương Tây bắt đầu tách biệt quyền lực nhà nước (civil) khỏi quyền lực của nhà thờ (religious ceremony). Nghi lễ dân sự là nghi thức kết hôn được chính quyền công nhận hợp pháp, được thực hiện bởi thẩm phán hoặc viên chức chính phủ, nhằm đảm bảo quyền lợi pháp lý cho công dân, không phụ thuộc vào tín ngưỡng tôn giáo.

Usage Note

Civil ceremony nhấn mạnh tính chất pháp lý và hành chính của hôn lễ, trái ngược với các nghi lễ tôn giáo. Nó thường diễn ra tại văn phòng đăng ký kết hôn, tòa thị chính, hoặc các địa điểm được cấp phép khác. Không giống như nghi lễ tôn giáo, civil ceremony tập trung vào việc tuyên thệ trước pháp luật và ký kết giấy tờ.

Prepositions

at in

Có thể dùng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra buổi lễ (e.g., 'at the registry office'). 'In' có thể được dùng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn (e.g., 'in the city hall').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + civil ceremony
  • hold hold a civil ceremony
    (Tổ chức một nghi lễ dân sự)
  • conduct conduct the civil ceremony
    (Tiến hành nghi lễ dân sự)
  • have have a civil ceremony
    (Có/Làm lễ kết hôn dân sự)
Adjective + civil ceremony
  • simple a simple civil ceremony
    (Một nghi lễ dân sự đơn giản)
  • brief a brief civil ceremony
    (Một nghi lễ dân sự ngắn gọn)
  • formal a formal civil ceremony
    (Một nghi lễ dân sự trang trọng)
Location + civil ceremony
  • registry office a registry office civil ceremony
    (Nghi lễ dân sự tại phòng hộ tịch)
  • town hall a town hall civil ceremony
    (Nghi lễ dân sự tại Tòa Thị Chính)

Idioms

  • to get married in a civil ceremony

    Kết hôn thông qua nghi lễ dân sự (hợp pháp)

    "They decided to get married in a small civil ceremony before hosting the big reception."

    (Họ quyết định kết hôn bằng một nghi lễ dân sự nhỏ trước khi tổ chức tiệc chiêu đãi lớn.)

  • to make it legal with a civil ceremony

    Hợp thức hóa cuộc hôn nhân bằng nghi lễ dân sự

    "Even if you have a church wedding, you must make it legal with a civil ceremony first."

    (Ngay cả khi bạn tổ chức lễ cưới trong nhà thờ, bạn vẫn phải hợp thức hóa nó bằng nghi lễ dân sự trước tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil ceremony

Noun
Lật mặt

Một buổi lễ kết hôn không mang tính tôn giáo, thường được thực hiện bởi một viên chức chính phủ hoặc người được nhà nước ủy quyền.

"They opted for a civil ceremony rather than a traditional church wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil ceremony".

Địa điểm pháp lý

Ở nhiều nước phương Tây (như Anh, Mỹ), 'civil ceremony' thường diễn ra tại Tòa Thị Chính (Town Hall) hoặc Phòng Hộ tịch (Registry Office). Đây là nơi duy nhất có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận kết hôn chính thức theo luật pháp, tách biệt hoàn toàn với các cơ sở tôn giáo.

Tính chất của buổi lễ

Nghi lễ dân sự thường rất ngắn gọn (chỉ 10-20 phút), tập trung vào việc ký kết các văn bản pháp lý và trao lời tuyên thệ theo quy định của chính phủ. Nó ít tính nghi thức và cá nhân hóa hơn so với một nghi lễ tôn giáo truyền thống.