religious ceremony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hành động tôn giáo chính thức hoặc một loạt các hành động được quy định bởi nghi thức hoặc phong tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wedding was a beautiful religious ceremony."
"Đám cưới là một nghi lễ tôn giáo tuyệt đẹp."
-
"The religious ceremony lasted for several hours."
"Nghi lễ tôn giáo kéo dài vài tiếng."
-
"Many people attended the religious ceremony to celebrate the holiday."
"Nhiều người đã tham dự nghi lễ tôn giáo để kỷ niệm ngày lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo |
| Adjective | religious | thuộc về tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo, một cách cẩn trọng |
| Noun | ceremony | nghi lễ, buổi lễ |
| Adjective | ceremonial | mang tính nghi lễ, trang trọng |
| Adverb | ceremonially | một cách nghi lễ, theo nghi thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ các nghi lễ, buổi lễ có tính chất tôn giáo trang trọng, thường mang tính cộng đồng và được thực hiện theo các quy tắc, nghi thức nhất định của một tôn giáo cụ thể. Nó khác với 'religious practice' là một hành động tôn giáo cá nhân hơn, và khác với 'spiritual ritual' có thể không thuộc một tôn giáo chính thống nào.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra nghi lễ (e.g., 'at a religious ceremony'). 'in' có thể dùng để chỉ sự tham gia hoặc bối cảnh (e.g., 'in a religious ceremony'). 'of' thường dùng để chỉ bản chất hoặc mục đích của nghi lễ (e.g., 'a ceremony of religious significance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
solemn a solemn religious ceremony (một nghi lễ tôn giáo trang nghiêm)
-
sacred a sacred religious ceremony (một nghi lễ tôn giáo thiêng liêng)
-
traditional a traditional religious ceremony (một nghi lễ tôn giáo truyền thống)
-
public a public religious ceremony (một nghi lễ tôn giáo công cộng)
-
private a private religious ceremony (một nghi lễ tôn giáo riêng tư)
-
perform perform a religious ceremony (thực hiện một nghi lễ tôn giáo)
-
conduct conduct a religious ceremony (tiến hành một nghi lễ tôn giáo)
-
attend attend a religious ceremony (tham dự một nghi lễ tôn giáo)
-
hold hold a religious ceremony (tổ chức một nghi lễ tôn giáo)
-
observe observe a religious ceremony (tuân thủ/thực hiện một nghi lễ tôn giáo)
Idioms
-
to participate in a religious ceremony
tham gia vào một nghi lễ tôn giáo
"Many people gather to participate in the annual religious ceremony."
(Nhiều người tụ tập để tham gia vào nghi lễ tôn giáo hàng năm.)
-
to mark an occasion with a religious ceremony
đánh dấu một dịp trọng đại bằng một nghi lễ tôn giáo
"They decided to mark their anniversary with a small religious ceremony."
(Họ quyết định đánh dấu ngày kỷ niệm của mình bằng một nghi lễ tôn giáo nhỏ.)
-
a formal religious ceremony
một nghi lễ tôn giáo trang trọng
"The inauguration was followed by a formal religious ceremony."
(Lễ nhậm chức được tiếp nối bằng một nghi lễ tôn giáo trang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious ceremony
noun phraseMột hành động tôn giáo chính thức hoặc một loạt các hành động được quy định bởi nghi thức hoặc phong tục.
"The wedding was a beautiful religious ceremony."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had attended a religious ceremony the previous week. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham dự một buổi lễ tôn giáo vào tuần trước đó. |
| Phủ định | He said that he had not participated in any religious ceremony that year. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không tham gia bất kỳ buổi lễ tôn giáo nào năm đó. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever witnessed a religious ceremony like that before. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng chứng kiến một buổi lễ tôn giáo nào như vậy trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious ceremony".
