(Top Banner Ad)
religious ceremony
B1
noun phrase B1 Tôn giáo, Văn hóa

religious ceremony

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˈserɪməni/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˈserəˌmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

nghi lễ tôn giáo buổi lễ tôn giáo lễ nghi tôn giáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal religious act or series of acts prescribed by ritual or custom.

Vietnamese Meaning

Một hành động tôn giáo chính thức hoặc một loạt các hành động được quy định bởi nghi thức hoặc phong tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding was a beautiful religious ceremony."

    "Đám cưới là một nghi lễ tôn giáo tuyệt đẹp."

  • "The religious ceremony lasted for several hours."

    "Nghi lễ tôn giáo kéo dài vài tiếng."

  • "Many people attended the religious ceremony to celebrate the holiday."

    "Nhiều người đã tham dự nghi lễ tôn giáo để kỷ niệm ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, một cách cẩn trọng
Noun ceremony nghi lễ, buổi lễ
Adjective ceremonial mang tính nghi lễ, trang trọng
Adverb ceremonially một cách nghi lễ, theo nghi thức

Synonyms

religious rite (nghi thức tôn giáo)sacrament (bí tích)service (lễ (trong nhà thờ))

Antonyms

secular ceremony (nghi lễ thế tục)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Latin
religiosus
Old French
religieux
English
religious
Latin
caerimonia
Old French
ceremonie
English
ceremony

Nguồn gốc của 'Religious'

Từ 'religious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religio', ban đầu mang ý nghĩa 'sự ràng buộc' hoặc 'nghĩa vụ', sau đó phát triển thành 'lòng tôn kính, sự sùng đạo'. Điều này phản ánh mối liên kết giữa con người và thần linh, cũng như các quy tắc đạo đức phải tuân thủ.

Nguồn gốc của 'Ceremony'

Từ 'ceremony' xuất phát từ tiếng Latin 'caerimonia', dùng để chỉ một nghi thức linh thiêng hoặc một sự tuân thủ các quy tắc tôn giáo. Nó nhấn mạnh tính trang trọng, trình tự và ý nghĩa của các sự kiện đặc biệt, thường mang tính công cộng và trang nghiêm.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các nghi lễ, buổi lễ có tính chất tôn giáo trang trọng, thường mang tính cộng đồng và được thực hiện theo các quy tắc, nghi thức nhất định của một tôn giáo cụ thể. Nó khác với 'religious practice' là một hành động tôn giáo cá nhân hơn, và khác với 'spiritual ritual' có thể không thuộc một tôn giáo chính thống nào.

Prepositions

at in of

'at' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra nghi lễ (e.g., 'at a religious ceremony'). 'in' có thể dùng để chỉ sự tham gia hoặc bối cảnh (e.g., 'in a religious ceremony'). 'of' thường dùng để chỉ bản chất hoặc mục đích của nghi lễ (e.g., 'a ceremony of religious significance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious ceremony
  • solemn a solemn religious ceremony
    (một nghi lễ tôn giáo trang nghiêm)
  • sacred a sacred religious ceremony
    (một nghi lễ tôn giáo thiêng liêng)
  • traditional a traditional religious ceremony
    (một nghi lễ tôn giáo truyền thống)
  • public a public religious ceremony
    (một nghi lễ tôn giáo công cộng)
  • private a private religious ceremony
    (một nghi lễ tôn giáo riêng tư)
Verb + religious ceremony
  • perform perform a religious ceremony
    (thực hiện một nghi lễ tôn giáo)
  • conduct conduct a religious ceremony
    (tiến hành một nghi lễ tôn giáo)
  • attend attend a religious ceremony
    (tham dự một nghi lễ tôn giáo)
  • hold hold a religious ceremony
    (tổ chức một nghi lễ tôn giáo)
  • observe observe a religious ceremony
    (tuân thủ/thực hiện một nghi lễ tôn giáo)

Idioms

  • to participate in a religious ceremony

    tham gia vào một nghi lễ tôn giáo

    "Many people gather to participate in the annual religious ceremony."

    (Nhiều người tụ tập để tham gia vào nghi lễ tôn giáo hàng năm.)

  • to mark an occasion with a religious ceremony

    đánh dấu một dịp trọng đại bằng một nghi lễ tôn giáo

    "They decided to mark their anniversary with a small religious ceremony."

    (Họ quyết định đánh dấu ngày kỷ niệm của mình bằng một nghi lễ tôn giáo nhỏ.)

  • a formal religious ceremony

    một nghi lễ tôn giáo trang trọng

    "The inauguration was followed by a formal religious ceremony."

    (Lễ nhậm chức được tiếp nối bằng một nghi lễ tôn giáo trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious ceremony

noun phrase
Lật mặt

Một hành động tôn giáo chính thức hoặc một loạt các hành động được quy định bởi nghi thức hoặc phong tục.

"The wedding was a beautiful religious ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had attended a religious ceremony the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham dự một buổi lễ tôn giáo vào tuần trước đó.
Phủ định
He said that he had not participated in any religious ceremony that year.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không tham gia bất kỳ buổi lễ tôn giáo nào năm đó.
Nghi vấn
They asked if we had ever witnessed a religious ceremony like that before.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng chứng kiến một buổi lễ tôn giáo nào như vậy trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious ceremony".

Tầm quan trọng của Nghi lễ Tôn giáo

Các nghi lễ tôn giáo đóng vai trò trung tâm trong nhiều nền văn hóa và tín ngưỡng. Chúng thường đánh dấu các cột mốc quan trọng trong cuộc đời con người như sinh, kết hôn, và cái chết (được gọi là 'nghi thức chuyển giao'), giúp củng cố niềm tin cộng đồng và truyền thống tâm linh, mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cuộc sống.

Các Nghi lễ Tôn giáo Phổ biến ở Phương Tây

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Kitô giáo, một số nghi lễ tôn giáo phổ biến bao gồm lễ Rửa tội (Baptism) hoặc lễ Hằng Thuận (Christening) cho trẻ sơ sinh, lễ Cưới (Wedding) tại nhà thờ để gắn kết cặp đôi, và lễ Tang (Funeral) để tưởng nhớ và tiễn biệt người đã khuất. Mỗi nghi lễ đều có ý nghĩa thiêng liêng và quy tắc riêng.