civil conversation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite and respectful exchange of ideas and opinions, even when there are disagreements.
Vietnamese Meaning
Một cuộc trò chuyện lịch sự và tôn trọng, trong đó các ý tưởng và quan điểm được trao đổi một cách hòa nhã, ngay cả khi có những bất đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a civil conversation about politics, even though we disagree on many issues."
"Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện lịch sự về chính trị, mặc dù chúng tôi không đồng ý về nhiều vấn đề."
-
"The professor encouraged a civil conversation in the classroom."
"Giáo sư khuyến khích một cuộc trò chuyện lịch sự trong lớp học."
-
"It's important to have civil conversations with people who have different beliefs than you do."
"Điều quan trọng là phải có những cuộc trò chuyện lịch sự với những người có niềm tin khác với bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | civility | Sự lịch sự, phép lịch sự |
| Noun | civilian | Thường dân, dân thường |
| Verb | civilize | Văn minh hóa, khai hóa |
| Adverb | civilly | Một cách lịch sự, một cách văn minh |
| Verb | converse | Trò chuyện, nói chuyện |
| Noun | conversationalist | Người có tài ăn nói, người thích trò chuyện |
| Adjective | conversant | Quen thuộc, thành thạo (về một chủ đề) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất lịch sự, tôn trọng và hòa nhã trong giao tiếp. Nó thường được sử dụng để mô tả những cuộc thảo luận mà mọi người đều cố gắng hiểu quan điểm của người khác thay vì chỉ cố gắng áp đặt ý kiến của mình. 'Civil conversation' khác với 'argument' (tranh cãi) hoặc 'debate' (tranh luận) ở chỗ nó ít mang tính đối đầu hơn và tập trung vào việc xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meaningful meaningful civil conversation (cuộc trò chuyện văn minh có ý nghĩa)
-
productive productive civil conversation (cuộc trò chuyện văn minh hiệu quả)
-
respectful respectful civil conversation (cuộc trò chuyện văn minh tôn trọng)
-
engage in engage in civil conversation (tham gia vào một cuộc trò chuyện văn minh)
-
have have a civil conversation (có một cuộc trò chuyện văn minh)
-
maintain maintain a civil conversation (duy trì một cuộc trò chuyện văn minh)
-
foster foster civil conversation (thúc đẩy các cuộc trò chuyện văn minh)
-
through achieve understanding through civil conversation (đạt được sự hiểu biết thông qua trò chuyện văn minh)
-
for the need for civil conversation (nhu cầu về một cuộc trò chuyện văn minh)
Idioms
-
maintain a civil conversation
Duy trì một cuộc trò chuyện lịch sự và tôn trọng, tránh thô lỗ hoặc công kích cá nhân.
"Despite their strong disagreements, they managed to maintain a civil conversation throughout the meeting."
(Mặc dù có những bất đồng gay gắt, họ vẫn cố gắng duy trì một cuộc trò chuyện văn minh xuyên suốt cuộc họp.)
-
engage in civil conversation
Tham gia vào một cuộc thảo luận đặc trưng bởi sự lịch sự và tôn trọng lẫn nhau.
"It's crucial for leaders to engage in civil conversation to find common ground."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải tham gia vào các cuộc trò chuyện văn minh để tìm điểm chung.)
-
foster civil conversation
Khuyến khích và tạo ra một môi trường nơi các cuộc thảo luận lịch sự và tôn trọng có thể phát triển.
"The teacher tried to foster civil conversation in the classroom by setting ground rules."
(Giáo viên đã cố gắng thúc đẩy các cuộc trò chuyện văn minh trong lớp học bằng cách đặt ra các quy tắc cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civil conversation
noun phraseMột cuộc trò chuyện lịch sự và tôn trọng, trong đó các ý tưởng và quan điểm được trao đổi một cách hòa nhã, ngay cả khi có những bất đồng.
"We had a civil conversation about politics, even though we disagree on many issues."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had engaged in a civil conversation, they would have resolved the misunderstanding. |
Nếu họ đã tham gia vào một cuộc trò chuyện lịch sự, họ đã có thể giải quyết sự hiểu lầm. |
| Phủ định | If the speaker had not maintained a civil tone during the conversation, the audience might not have listened respectfully. |
Nếu người nói không duy trì một giọng điệu lịch sự trong cuộc trò chuyện, khán giả có lẽ đã không lắng nghe một cách tôn trọng. |
| Nghi vấn | Would the negotiation have been more successful if both parties had had a more civil conversation? |
Liệu cuộc đàm phán có thành công hơn nếu cả hai bên đã có một cuộc trò chuyện lịch sự hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had a civil conversation about the issue. |
Họ đã có một cuộc trò chuyện lịch sự về vấn đề này. |
| Phủ định | Never have I witnessed such a civil conversation amidst such heated debate. |
Chưa bao giờ tôi chứng kiến một cuộc trò chuyện lịch sự như vậy giữa một cuộc tranh luận gay gắt. |
| Nghi vấn | Were they having a civil conversation, or were they merely exchanging polite insults? |
Họ đang có một cuộc trò chuyện lịch sự, hay họ chỉ trao đổi những lời xúc phạm lịch sự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil conversation".
