(Top Banner Ad)
civilian government
C1
Danh từ C1 Chính trị học

civilian government

UK: /sɪˈvɪliən ˈɡʌvənmənt/ • US: /səˈvɪljən ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ dân sự chính quyền dân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government controlled by civilians rather than by the military or other non-civilian authority.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ được kiểm soát bởi thường dân, thay vì quân đội hoặc các cơ quan phi dân sự khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country transitioned to a civilian government after years of military rule."

    "Đất nước chuyển sang chính phủ dân sự sau nhiều năm dưới sự cai trị của quân đội."

  • "The international community is urging the regime to hand over power to a civilian government."

    "Cộng đồng quốc tế đang thúc giục chính quyền trao quyền cho một chính phủ dân sự."

  • "The new constitution guarantees the establishment of a civilian government."

    "Hiến pháp mới đảm bảo việc thành lập một chính phủ dân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilian thường dân, dân sự
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governance sự quản trị
Noun civilization nền văn minh
Verb govern cai trị, quản lý
Verb civilize văn minh hóa
Adjective civil dân sự, thuộc công dân
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Latin
civilis
Old French
civilien
English
civilian
Latin
gubernare
Old French
governer
English
government
English
civilian government

Nguồn gốc 'chính phủ dân sự'

Cụm từ 'civilian government' (chính phủ dân sự) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Civilian' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civis' (công dân), chỉ người không thuộc quân đội. 'Government' đến từ tiếng Latin 'gubernare' (lái tàu, cai trị). Do đó, 'chính phủ dân sự' ám chỉ một hệ thống cai trị do công dân điều hành, không phải bởi quân đội, nhấn mạnh quyền lực nằm trong tay nhân dân và sự tách biệt giữa quyền lực dân sự và quân sự.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc chính phủ được điều hành bởi những người không thuộc lực lượng vũ trang hoặc các tổ chức tương tự. Nó thường được sử dụng để phân biệt với chính phủ quân sự hoặc chính phủ do một nhóm lợi ích đặc biệt kiểm soát. 'Civilian' ở đây mang nghĩa đối lập với 'military'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civilian government
  • democratically elected democratically elected civilian government
    (chính phủ dân sự được bầu cử dân chủ)
  • stable stable civilian government
    (chính phủ dân sự ổn định)
  • interim interim civilian government
    (chính phủ dân sự lâm thời)
  • effective effective civilian government
    (chính phủ dân sự hiệu quả)
Verb + civilian government
  • establish establish a civilian government
    (thiết lập/thành lập một chính phủ dân sự)
  • support support the civilian government
    (ủng hộ chính phủ dân sự)
  • overthrow overthrow the civilian government
    (lật đổ chính phủ dân sự)
  • restore restore civilian government
    (khôi phục chính phủ dân sự)
Civilian government + Verb
  • rules civilian government rules
    (chính phủ dân sự cai trị)
  • takes power civilian government takes power
    (chính phủ dân sự nắm quyền)

Idioms

  • transition to civilian government

    quá trình chuyển đổi sang chính phủ dân sự

    "After years of military rule, the country began a transition to civilian government."

    (Sau nhiều năm cai trị quân sự, đất nước bắt đầu quá trình chuyển đổi sang chính phủ dân sự.)

  • return to civilian rule

    trở lại chế độ dân sự

    "The international community called for an immediate return to civilian rule."

    (Cộng đồng quốc tế kêu gọi ngay lập tức trở lại chế độ dân sự.)

  • establish a civilian government

    thành lập/thiết lập một chính phủ dân sự

    "The aim of the elections was to establish a civilian government."

    (Mục tiêu của cuộc bầu cử là thiết lập một chính phủ dân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilian government

Danh từ
Lật mặt

Một chính phủ được kiểm soát bởi thường dân, thay vì quân đội hoặc các cơ quan phi dân sự khác.

"The country transitioned to a civilian government after years of military rule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country transitioned to a civilian government after the election.
Đất nước đã chuyển sang một chính phủ dân sự sau cuộc bầu cử.
Phủ định
The previous regime did not allow for a civilian government.
Chế độ trước đây không cho phép một chính phủ dân sự.
Nghi vấn
Did the military support the establishment of a civilian government?
Quân đội có ủng hộ việc thành lập một chính phủ dân sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilian government".

Kiểm soát dân sự đối với quân đội

Trong các xã hội dân chủ, một nguyên tắc cơ bản là quyền kiểm soát dân sự đối với quân đội. Điều này có nghĩa là quân đội phải phục tùng sự lãnh đạo của chính phủ dân sự, đảm bảo lực lượng vũ trang phục vụ nhà nước và nhân dân, chứ không phải một phe phái hay lợi ích riêng của họ. Đây là yếu tố quan trọng để ngăn chặn các cuộc đảo chính quân sự và duy trì ổn định chính trị.

Dân chủ và Pháp quyền

Sự tồn tại của một chính phủ dân sự gắn liền với các nguyên tắc dân chủ và pháp quyền. Trong một hệ thống như vậy, quyền lực được hình thành từ ý chí của nhân dân và được thực thi theo hiến pháp và luật pháp, chứ không phải bằng vũ lực hay quyền lực tuyệt đối. Điều này đảm bảo quyền lợi và tự do của công dân được bảo vệ.