(Top Banner Ad)
non-military government
C1
Danh từ C1 Chính trị

non-military government

UK: /ˌnɒnˈmɪlətri ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˌnɑnˈmɪləteri ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ phi quân sự chính phủ dân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government that is not controlled or run by the military.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ không bị kiểm soát hoặc điều hành bởi quân đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community urged the country to transition to a non-military government after years of conflict."

    "Cộng đồng quốc tế kêu gọi quốc gia này chuyển sang một chính phủ phi quân sự sau nhiều năm xung đột."

  • "Establishing a stable non-military government is crucial for the long-term development of the nation."

    "Việc thiết lập một chính phủ phi quân sự ổn định là rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài của quốc gia."

  • "The new constitution aims to prevent any future return to military rule and ensure a permanent non-military government."

    "Hiến pháp mới nhằm ngăn chặn bất kỳ sự trở lại nào của chế độ quân sự trong tương lai và đảm bảo một chính phủ phi quân sự vĩnh viễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ, sự cai trị
Verb govern cai trị, điều hành
Noun governor thống đốc, người đứng đầu một bang/tỉnh
Noun governance sự quản trị, cách điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Adjective military quân sự, thuộc về quân đội
Verb militarize quân sự hóa
Noun militarization sự quân sự hóa
Noun civilian dân thường, thường dân
Adjective civilian dân sự, thuộc về dân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
English
non-
Latin
militaris
Old French
militaire
English
military
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government

Nguồn gốc của 'non-military government'

Cụm từ 'non-military government' (chính phủ phi quân sự) được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh bằng cách kết hợp ba yếu tố: tiền tố 'non-' (không), tính từ 'military' (quân sự) và danh từ 'government' (chính phủ). Nó mô tả một hệ thống chính quyền được điều hành bởi dân sự, không có sự can thiệp hay kiểm soát của lực lượng quân đội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đối lập với các chế độ quân sự (military regime) hoặc chính phủ do quân đội kiểm soát (military-controlled government). Nó nhấn mạnh tính dân sự (civilian) và hợp pháp (legitimate) của chính phủ. Sắc thái của cụm từ thể hiện một chính phủ được thành lập thông qua các tiến trình dân chủ, như bầu cử, và hoạt động theo luật pháp dân sự, không phải theo mệnh lệnh quân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-military government
  • democratic democratic non-military government
    (chính phủ phi quân sự dân chủ)
  • interim interim non-military government
    (chính phủ phi quân sự lâm thời)
  • stable stable non-military government
    (chính phủ phi quân sự ổn định)
Verb + non-military government
  • establish establish a non-military government
    (thành lập một chính phủ phi quân sự)
  • form form a non-military government
    (hình thành một chính phủ phi quân sự)
  • transition to transition to a non-military government
    (chuyển đổi sang một chính phủ phi quân sự)
Noun + of non-military government
  • return a return to non-military government
    (sự trở lại với chính phủ phi quân sự)
  • establishment the establishment of a non-military government
    (việc thành lập một chính phủ phi quân sự)

Idioms

  • Transition to a non-military government

    Quá trình chuyển đổi từ chế độ quân sự sang chế độ dân sự.

    "Many countries seek to transition to a non-military government after periods of conflict."

    (Nhiều quốc gia tìm cách chuyển đổi sang một chính phủ phi quân sự sau các giai đoạn xung đột.)

  • Under a non-military government

    Trong bối cảnh hoặc dưới sự điều hành của một chính phủ phi quân sự.

    "Life improved significantly for citizens under a non-military government."

    (Cuộc sống của người dân đã cải thiện đáng kể dưới một chính phủ phi quân sự.)

  • The path to non-military government

    Con đường hoặc quá trình dẫn đến việc thiết lập một chính phủ dân sự.

    "Negotiations focused on mapping out the path to non-military government."

    (Các cuộc đàm phán tập trung vào việc vạch ra con đường dẫn đến chính phủ phi quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-military government

Danh từ
Lật mặt

Một chính phủ không bị kiểm soát hoặc điều hành bởi quân đội.

"The international community urged the country to transition to a non-military government after years of conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Establish a non-military government immediately!
Hãy thành lập một chính phủ phi quân sự ngay lập tức!
Phủ định
Don't support the military government!
Đừng ủng hộ chính phủ quân sự!
Nghi vấn
Do advocate for a non-military government!
Hãy thực sự ủng hộ một chính phủ phi quân sự!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new government is committed to democratic principles.
Chính phủ mới cam kết các nguyên tắc dân chủ.
Phủ định
This government isn't a non-military government; it was formed by a junta.
Chính phủ này không phải là một chính phủ phi quân sự; nó được thành lập bởi một hội đồng quân sự.
Nghi vấn
Is the current government a non-military government, or is it influenced by the military?
Chính phủ hiện tại có phải là một chính phủ phi quân sự hay nó bị ảnh hưởng bởi quân đội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-military government".

Vai trò của Chính phủ Dân sự trong Dân chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia dân chủ, chính phủ phi quân sự (hay chính phủ dân sự) là nền tảng cốt lõi. Nó thể hiện nguyên tắc 'kiểm soát dân sự đối với quân đội' (civilian control of the military), đảm bảo rằng các lực lượng vũ trang phải phục tùng quyền lực dân sự do người dân bầu ra, chứ không được nắm giữ quyền lực chính trị. Điều này là quan trọng để duy trì sự cân bằng quyền lực và ngăn chặn chế độ độc tài quân sự.

Ổn định và Phát triển dưới Chính phủ Dân sự

Một chính phủ phi quân sự thường được coi là dấu hiệu của sự ổn định chính trị và xã hội. Nó cho phép các thể chế dân sự như pháp luật, kinh tế, và giáo dục phát triển mạnh mẽ mà không bị gián đoạn bởi các cuộc đảo chính hay xung đột vũ trang nội bộ. Việc chuyển đổi thành công sang một chính phủ dân sự thường là mục tiêu chính của các quốc gia sau giai đoạn xung đột hoặc dưới chế độ quân sự.