(Top Banner Ad)
clandestine gathering
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội, Tình báo

clandestine gathering

UK: /klænˈdɛstɪn ˈɡæðərɪŋ/ • US: /klænˈdɛstɪn ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tụ tập bí mật hội kín cuộc họp kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kept secret or done secretively, especially because illicit.

Vietnamese Meaning

Được giữ bí mật hoặc thực hiện một cách bí mật, đặc biệt là vì bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They arranged a clandestine meeting in a back alley."

    "Họ đã sắp xếp một cuộc gặp gỡ bí mật trong một con hẻm phía sau."

  • "The rebels held a clandestine gathering to plan their next attack."

    "Những người nổi dậy đã tổ chức một cuộc tụ tập bí mật để lên kế hoạch cho cuộc tấn công tiếp theo của họ."

  • "News of the clandestine gathering leaked to the press."

    "Tin tức về cuộc tụ tập bí mật đã bị rò rỉ cho báo chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clandestine bí mật, lén lút (thường mang hàm ý bất hợp pháp)
Adverb clandestinely một cách bí mật, lén lút
Noun gathering cuộc tụ họp, sự tập hợp
Verb gather tập hợp, thu thập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clam (secretly) + de (from) -> clandestinus
Middle French
clandestin
English
clandestine
Old English
gaderian (to bring together)
Modern English
clandestine gathering

Nguồn gốc của sự che giấu

Từ 'clandestine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clandestinus', có gốc từ 'clam' nghĩa là bí mật. Trong lịch sử, cụm từ 'clandestine gathering' thường được dùng để chỉ các cuộc họp chính trị hoặc tôn giáo bị cấm đoán, buộc những người tham gia phải gặp nhau trong bóng tối hoặc ở những địa điểm ẩn khuất để tránh bị chính quyền phát hiện.

Usage Note

Tính từ 'clandestine' nhấn mạnh tính bí mật và thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp, không được chấp nhận hoặc được giấu kín một cách có chủ đích. Nó khác với 'secret' ở chỗ 'secret' chỉ đơn giản là không được tiết lộ, trong khi 'clandestine' mang ý nghĩa che giấu một cách chủ động, thường là để tránh sự phát hiện hoặc trừng phạt. So sánh với 'covert' (bí mật, che đậy), 'stealthy' (lén lút), 'surreptitious' (giấu giếm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clandestine gathering
  • organize organize a clandestine gathering
    (tổ chức một cuộc họp mặt bí mật)
  • attend attend a clandestine gathering
    (tham dự một cuộc tụ họp lén lút)
  • raid raid a clandestine gathering
    (đột kích một cuộc họp kín)
Adjective + clandestine gathering
  • illegal an illegal clandestine gathering
    (một cuộc tụ tập bí mật bất hợp pháp)
  • political a political clandestine gathering
    (một cuộc họp chính trị kín)

Idioms

  • under the cloak of darkness

    dưới sự bao che của bóng đêm (thường dùng để mô tả bối cảnh của các cuộc họp bí mật)

    "The rebels held a clandestine gathering under the cloak of darkness."

    (Quân phiến loạn đã tổ chức một cuộc họp bí mật dưới sự bao che của bóng đêm.)

  • behind closed doors

    kín đáo, không công khai cho công chúng biết

    "The clandestine gathering took place behind closed doors to avoid the press."

    (Cuộc họp mặt bí mật diễn ra kín đáo để tránh sự chú ý của báo giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clandestine gathering

Tính từ
Lật mặt

Được giữ bí mật hoặc thực hiện một cách bí mật, đặc biệt là vì bất hợp pháp.

"They arranged a clandestine meeting in a back alley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clandestine gathering".

Hội kín và Cách mạng

Trong lịch sử thế giới, các cuộc 'clandestine gathering' đóng vai trò sống còn trong các phong trào kháng chiến hoặc hội kín như Mason (Hội Tam Điểm) hay Carbonari. Tại Việt Nam, các cuộc họp kín của những chiến sĩ cách mạng thời kỳ kháng chiến chống Pháp là minh chứng rõ nhất cho sự cần thiết của các cuộc tụ họp bí mật để bảo toàn lực lượng.

Speakeasies thời kỳ cấm rượu

Tại Mỹ vào những năm 1920 (Prohibition Era), các cuộc tụ tập lén lút tại các quán rượu bí mật (speakeasies) là một ví dụ điển hình về 'clandestine gathering' trong văn hóa đại chúng, nơi mọi người tụ họp để uống rượu bất chấp lệnh cấm.