(Top Banner Ad)
underground meetup
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa

underground meetup

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ˈmiːtˌʌp/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈmiːtˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gặp gỡ bí mật cuộc tụ tập ngầm buổi gặp mặt không chính thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal gathering or meeting of people with shared interests that is organized and takes place in a secret or unconventional location, often outside of mainstream society or legal regulations.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập hoặc gặp gỡ không chính thức của những người có chung sở thích, được tổ chức và diễn ra ở một địa điểm bí mật hoặc khác thường, thường là bên ngoài xã hội chính thống hoặc các quy định pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The activists planned an underground meetup to discuss their strategies."

    "Các nhà hoạt động đã lên kế hoạch cho một buổi gặp mặt bí mật để thảo luận về các chiến lược của họ."

  • "The artist organized an underground meetup in an abandoned warehouse to showcase his work."

    "Nghệ sĩ đã tổ chức một buổi gặp mặt bí mật trong một nhà kho bỏ hoang để trưng bày tác phẩm của mình."

  • "They discovered an underground meetup dedicated to sharing forbidden knowledge."

    "Họ đã phát hiện ra một buổi gặp mặt bí mật dành riêng cho việc chia sẻ kiến thức bị cấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underground Phong trào ngầm; tàu điện ngầm
Adjective underground Bí mật, ngầm
Adverb underground Dưới lòng đất; một cách bí mật
Noun meetup Buổi gặp mặt (thường là không chính thức, có tổ chức)
Verb (phrasal) meet up Gặp gỡ, tụ tập
Verb meet Gặp
Noun meeting Cuộc họp; buổi gặp

Synonyms

secret gathering (cuộc tụ tập bí mật)clandestine meeting (cuộc gặp gỡ bí mật)unconventional get-together (cuộc gặp gỡ không chính thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under
Old English
under
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Old English
undergrund
Modern English
underground
Old English
mētan
Old English
upp
Modern English
meet up
Modern English
meetup

Nguồn gốc của "Underground"

Từ "underground" ban đầu có nghĩa đen là "dưới lòng đất" (ví dụ như trong "tàu điện ngầm"). Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ những hoạt động, phong trào hoặc nhóm người hoạt động bí mật, không chính thống, tránh sự kiểm soát của công chúng hoặc chính quyền.

"Meetup" - Từ cuộc gặp gỡ đến cộng đồng mạng

Từ "meetup" là một danh từ tương đối hiện đại, bắt nguồn từ cụm động từ "meet up" (gặp gỡ). Nó trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt với sự phát triển của internet và các nền tảng trực tuyến giúp mọi người dễ dàng tổ chức các buổi gặp mặt phi chính thức dựa trên sở thích chung.

Usage Note

"Underground" nhấn mạnh tính chất bí mật, ngầm, có thể là phi chính thống hoặc thậm chí bất hợp pháp của cuộc gặp mặt. Khác với một buổi gặp mặt thông thường, "underground meetup" thường có mục đích hoặc nội dung đặc biệt, thường liên quan đến các hoạt động hoặc ý tưởng bị xã hội chính thống phản đối hoặc không chấp nhận.

Prepositions

at in

“At” dùng khi chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ: 'at the underground meetup'. "In" dùng khi chỉ không gian lớn hơn hoặc khu vực, ví dụ: 'in an underground meetup community'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground meetup
  • secret a secret underground meetup
    (một buổi gặp mặt ngầm bí mật)
  • clandestine a clandestine underground meetup
    (một buổi gặp mặt ngầm lén lút)
  • illicit an illicit underground meetup
    (một buổi gặp mặt ngầm bất hợp pháp)
Verb + underground meetup
  • organize to organize an underground meetup
    (tổ chức một buổi gặp mặt ngầm)
  • hold to hold an underground meetup
    (tổ chức/diễn ra một buổi gặp mặt ngầm)
  • attend to attend an underground meetup
    (tham dự một buổi gặp mặt ngầm)

Idioms

  • to hold an underground meetup

    Tổ chức một buổi gặp mặt bí mật/ngầm (thường là để tránh sự chú ý hoặc kiểm soát)

    "They had to hold an underground meetup to discuss their protest plans."

    (Họ phải tổ chức một buổi gặp mặt ngầm để thảo luận kế hoạch biểu tình của mình.)

  • a network of underground meetups

    Một mạng lưới các buổi gặp mặt bí mật/ngầm (chỉ một chuỗi các cuộc tụ họp kín đáo)

    "The activists formed a network of underground meetups across the city."

    (Các nhà hoạt động đã hình thành một mạng lưới các buổi gặp mặt ngầm khắp thành phố.)

  • go underground for a meetup

    Thực hiện một buổi gặp mặt một cách bí mật/kín đáo (ám chỉ hành động giữ kín thông tin về cuộc gặp)

    "They decided to go underground for their meetup to avoid detection."

    (Họ quyết định thực hiện buổi gặp mặt một cách bí mật để tránh bị phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground meetup

noun
Lật mặt

Một buổi tụ tập hoặc gặp gỡ không chính thức của những người có chung sở thích, được tổ chức và diễn ra ở một địa điểm bí mật hoặc khác thường, thường là bên ngoài xã hội chính thống hoặc các quy định pháp luật.

"The activists planned an underground meetup to discuss their strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground meetup".

Phong trào phản kháng và văn hóa đối lập

Thuật ngữ 'underground' thường gắn liền với các phong trào phản kháng, nghệ thuật đối lập hoặc các nhóm xã hội muốn hoạt động bên ngoài khuôn khổ chính thống. Các 'underground meetup' là nơi những người có chung tư tưởng có thể tụ họp, chia sẻ ý tưởng hoặc lập kế hoạch mà không bị giám sát.

Sự hấp dẫn của sự bí mật và độc quyền

Trong một số bối cảnh, việc tổ chức hay tham gia 'underground meetup' mang lại cảm giác bí mật, độc quyền hoặc thậm chí là nổi loạn. Điều này có thể thấy trong các câu lạc bộ đêm 'underground', các buổi trình diễn nghệ thuật 'pop-up' hoặc các buổi tụ tập bí mật chỉ dành cho một nhóm nhỏ được chọn.