underground meetup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal gathering or meeting of people with shared interests that is organized and takes place in a secret or unconventional location, often outside of mainstream society or legal regulations.
Vietnamese Meaning
Một buổi tụ tập hoặc gặp gỡ không chính thức của những người có chung sở thích, được tổ chức và diễn ra ở một địa điểm bí mật hoặc khác thường, thường là bên ngoài xã hội chính thống hoặc các quy định pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The activists planned an underground meetup to discuss their strategies."
"Các nhà hoạt động đã lên kế hoạch cho một buổi gặp mặt bí mật để thảo luận về các chiến lược của họ."
-
"The artist organized an underground meetup in an abandoned warehouse to showcase his work."
"Nghệ sĩ đã tổ chức một buổi gặp mặt bí mật trong một nhà kho bỏ hoang để trưng bày tác phẩm của mình."
-
"They discovered an underground meetup dedicated to sharing forbidden knowledge."
"Họ đã phát hiện ra một buổi gặp mặt bí mật dành riêng cho việc chia sẻ kiến thức bị cấm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | underground | Phong trào ngầm; tàu điện ngầm |
| Adjective | underground | Bí mật, ngầm |
| Adverb | underground | Dưới lòng đất; một cách bí mật |
| Noun | meetup | Buổi gặp mặt (thường là không chính thức, có tổ chức) |
| Verb (phrasal) | meet up | Gặp gỡ, tụ tập |
| Verb | meet | Gặp |
| Noun | meeting | Cuộc họp; buổi gặp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Underground" nhấn mạnh tính chất bí mật, ngầm, có thể là phi chính thống hoặc thậm chí bất hợp pháp của cuộc gặp mặt. Khác với một buổi gặp mặt thông thường, "underground meetup" thường có mục đích hoặc nội dung đặc biệt, thường liên quan đến các hoạt động hoặc ý tưởng bị xã hội chính thống phản đối hoặc không chấp nhận.
Prepositions
“At” dùng khi chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ: 'at the underground meetup'. "In" dùng khi chỉ không gian lớn hơn hoặc khu vực, ví dụ: 'in an underground meetup community'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret a secret underground meetup (một buổi gặp mặt ngầm bí mật)
-
clandestine a clandestine underground meetup (một buổi gặp mặt ngầm lén lút)
-
illicit an illicit underground meetup (một buổi gặp mặt ngầm bất hợp pháp)
-
organize to organize an underground meetup (tổ chức một buổi gặp mặt ngầm)
-
hold to hold an underground meetup (tổ chức/diễn ra một buổi gặp mặt ngầm)
-
attend to attend an underground meetup (tham dự một buổi gặp mặt ngầm)
Idioms
-
to hold an underground meetup
Tổ chức một buổi gặp mặt bí mật/ngầm (thường là để tránh sự chú ý hoặc kiểm soát)
"They had to hold an underground meetup to discuss their protest plans."
(Họ phải tổ chức một buổi gặp mặt ngầm để thảo luận kế hoạch biểu tình của mình.)
-
a network of underground meetups
Một mạng lưới các buổi gặp mặt bí mật/ngầm (chỉ một chuỗi các cuộc tụ họp kín đáo)
"The activists formed a network of underground meetups across the city."
(Các nhà hoạt động đã hình thành một mạng lưới các buổi gặp mặt ngầm khắp thành phố.)
-
go underground for a meetup
Thực hiện một buổi gặp mặt một cách bí mật/kín đáo (ám chỉ hành động giữ kín thông tin về cuộc gặp)
"They decided to go underground for their meetup to avoid detection."
(Họ quyết định thực hiện buổi gặp mặt một cách bí mật để tránh bị phát hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underground meetup
nounMột buổi tụ tập hoặc gặp gỡ không chính thức của những người có chung sở thích, được tổ chức và diễn ra ở một địa điểm bí mật hoặc khác thường, thường là bên ngoài xã hội chính thống hoặc các quy định pháp luật.
"The activists planned an underground meetup to discuss their strategies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground meetup".
