(Top Banner Ad)
covert assembly
C1
Tính từ C1 Quân sự, Tình báo, An ninh

covert assembly

UK: /ˈkʌvət əˈsɛmbli/ • US: /ˈkoʊvərt əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc tụ tập bí mật hội kín tổ chức ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not openly acknowledged or displayed.

Vietnamese Meaning

Không công khai thừa nhận hoặc thể hiện; bí mật, kín đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intelligence agency conducted a covert operation to gather information."

    "Cơ quan tình báo đã thực hiện một chiến dịch bí mật để thu thập thông tin."

  • "The covert assembly of rebels was discovered by the authorities."

    "Cuộc tụ tập bí mật của quân nổi dậy đã bị nhà chức trách phát hiện."

  • "We believe the covert assembly is planning something dangerous."

    "Chúng tôi tin rằng cuộc tụ tập bí mật đang lên kế hoạch cho một điều gì đó nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective covert bí mật, vụng trộm, che đậy
Adverb covertly một cách bí mật
Verb assemble tập hợp, thu thập, lắp ráp
Noun assembly cuộc họp, sự tập hợp, hội đồng
Noun assemblage sự tập hợp, bộ sưu tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tình báo, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire (to cover) + assimulare (to bring together)
Old French
covert (hidden) + assemblee (gathering)
Middle English
coverte + assemble
Modern English
covert assembly

Nguồn gốc từ sự che đậy

Từ 'covert' vốn là quá khứ phân từ của tiếng Pháp cổ 'couvrir' (che đậy). Khi kết hợp với 'assembly' (tập hợp), cụm từ này gợi lên hình ảnh một nhóm người tập hợp dưới một tấm màn che, tránh khỏi sự quan sát của công chúng hoặc chính quyền.

Sự tiến hóa trong bối cảnh tình báo

Trong lịch sử quân sự và chính trị, 'covert assembly' không chỉ đơn thuần là gặp gỡ bí mật mà còn mang sắc thái chuẩn bị cho một hành động bất ngờ, thường được sử dụng trong các chiến dịch tình báo thời Chiến tranh Lạnh.

Usage Note

Tính từ 'covert' nhấn mạnh sự bí mật, che giấu, thường liên quan đến các hoạt động có mục đích đặc biệt cần giữ kín. So sánh với 'secret' (bí mật) có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là không được biết đến.
Danh từ 'assembly' trong ngữ cảnh 'covert assembly' thường ám chỉ một cuộc họp, sự tập trung được tổ chức một cách bí mật, có thể vì lý do chính trị, quân sự hoặc các hoạt động phi pháp khác. So sánh với 'meeting' (cuộc họp) có tính chất chung chung hơn, không nhất thiết phải bí mật.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'covert in nature' (bí mật về bản chất), 'covert to the public' (bí mật đối với công chúng). 'Covert' thường đi với các danh từ chỉ hoạt động, kế hoạch, hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + covert assembly
  • organize organize a covert assembly
    (tổ chức một cuộc tập hợp bí mật)
  • detect detect a covert assembly
    (phát hiện một cuộc họp kín)
  • infiltrate infiltrate a covert assembly
    (thâm nhập vào một cuộc tập hợp bí mật)
Adjective + covert assembly
  • illegal an illegal covert assembly
    (một cuộc tụ tập bí mật bất hợp pháp)
  • political a political covert assembly
    (một cuộc họp chính trị ngầm)

Idioms

  • convene a covert assembly

    triệu tập một cuộc họp kín (thường mang tính khẩn cấp hoặc quan trọng)

    "The rebels convened a covert assembly to discuss the coup."

    (Những kẻ nổi loạn đã triệu tập một cuộc tập hợp bí mật để thảo luận về cuộc đảo chính.)

  • under the cloak of a covert assembly

    dưới danh nghĩa/vỏ bọc của một cuộc tập hợp bí mật

    "They exchanged classified documents under the cloak of a covert assembly."

    (Họ đã trao đổi các tài liệu mật dưới danh nghĩa một cuộc họp kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covert assembly

Tính từ
Lật mặt

Không công khai thừa nhận hoặc thể hiện; bí mật, kín đáo.

"The intelligence agency conducted a covert operation to gather information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covert assembly".

Tình báo và Gián điệp

Trong văn hóa phương Tây, 'covert assembly' thường gắn liền với các tiểu thuyết trinh thám hoặc phim về điệp viên như James Bond, nơi các tổ chức tội phạm hoặc cơ quan chính phủ gặp nhau tại những địa điểm không xác định để lên kế hoạch hành động.

Quyền tự do hội họp

Tại nhiều quốc gia dân chủ, ranh giới giữa một cuộc họp riêng tư và một 'covert assembly' (tụ tập ngầm gây nguy hại) thường là chủ đề gây tranh cãi về mặt pháp lý và quyền dân sự.