scene number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number assigned to a specific scene in a play, film, or television show for organizational or reference purposes.
Vietnamese Meaning
Số được gán cho một cảnh cụ thể trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình để phục vụ mục đích tổ chức hoặc tham khảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The director called for scene number 12."
"Đạo diễn yêu cầu quay cảnh số 12."
-
"Please ensure the scene number is clearly visible on the clapboard."
"Vui lòng đảm bảo số cảnh được hiển thị rõ ràng trên bảng хлопушка."
-
"The editor used the scene number to quickly locate the correct footage."
"Người dựng phim đã sử dụng số cảnh để nhanh chóng tìm thấy đoạn phim chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scene | Cảnh (trong kịch, phim) |
| Noun | scenery | Phong cảnh, cảnh quan |
| Adjective | scenic | Thuộc về cảnh quan, đẹp như tranh |
| Noun | scenarist | Người viết kịch bản |
| Noun | number | Con số, số lượng |
| Verb | number | Đánh số, đếm |
| Adjective | numerous | Nhiều, đông đảo |
| Verb | enumerate | Liệt kê, đếm |
| Noun | numeral | Chữ số, ký hiệu số |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong quá trình sản xuất phim, truyền hình và sân khấu để giúp các thành viên đoàn làm phim xác định và sắp xếp các cảnh một cách hiệu quả. Nó là một phần của quy trình quản lý sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specific specific scene number (số cảnh cụ thể)
-
correct the correct scene number (số cảnh chính xác)
-
preceding the preceding scene number (số cảnh trước đó)
-
following the following scene number (số cảnh tiếp theo)
-
identify identify the scene number (xác định số cảnh)
-
find find the scene number (tìm số cảnh)
-
assign assign a scene number (chỉ định/gán số cảnh)
-
refer to refer to scene number (tham chiếu đến số cảnh)
-
check check the scene number (kiểm tra số cảnh)
-
by by scene number (theo số cảnh)
-
at at scene number 7 (ở cảnh số 7)
-
from from scene number 3 (từ cảnh số 3)
Idioms
-
What's the scene number?
Số cảnh là bao nhiêu?
"Before we start shooting, what's the scene number for this setup?"
(Trước khi bắt đầu quay, số cảnh cho thiết lập này là bao nhiêu?)
-
Go to scene number X.
Chuyển đến cảnh số X.
"Please go to scene number 23 in your scripts."
(Làm ơn chuyển đến cảnh số 23 trong kịch bản của bạn.)
-
Keep track of scene numbers.
Theo dõi/Ghi nhớ các số cảnh.
"It's important to keep track of scene numbers during editing."
(Việc theo dõi các số cảnh trong quá trình chỉnh sửa là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scene number
Danh từSố được gán cho một cảnh cụ thể trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình để phục vụ mục đích tổ chức hoặc tham khảo.
"The director called for scene number 12."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scene number, which the director meticulously chose, played a crucial role in conveying the film's climax. |
Số cảnh, mà đạo diễn đã chọn một cách tỉ mỉ, đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền tải cao trào của bộ phim. |
| Phủ định | The scene number that they initially proposed, which lacked emotional depth, was ultimately rejected. |
Số cảnh mà họ đề xuất ban đầu, thiếu chiều sâu cảm xúc, cuối cùng đã bị từ chối. |
| Nghi vấn | Is this the scene number where the main characters finally confront their past? |
Đây có phải là số cảnh mà các nhân vật chính cuối cùng đối mặt với quá khứ của họ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director confirmed that scene number seven was the most emotional. |
Đạo diễn xác nhận rằng cảnh số bảy là cảnh cảm động nhất. |
| Phủ định | I don't think scene number four needs any more takes; it was perfect. |
Tôi không nghĩ cảnh số bốn cần quay thêm lần nào nữa; nó đã hoàn hảo rồi. |
| Nghi vấn | Which scene number are we rehearsing this afternoon? |
Chiều nay chúng ta đang diễn tập cảnh số mấy vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scene number".
