(Top Banner Ad)
scene number
A2
Danh từ A2 Điện ảnh, Truyền hình, Sân khấu

scene number

Nghĩa tiếng Việt

số cảnh số thứ tự cảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number assigned to a specific scene in a play, film, or television show for organizational or reference purposes.

Vietnamese Meaning

Số được gán cho một cảnh cụ thể trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình để phục vụ mục đích tổ chức hoặc tham khảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director called for scene number 12."

    "Đạo diễn yêu cầu quay cảnh số 12."

  • "Please ensure the scene number is clearly visible on the clapboard."

    "Vui lòng đảm bảo số cảnh được hiển thị rõ ràng trên bảng хлопушка."

  • "The editor used the scene number to quickly locate the correct footage."

    "Người dựng phim đã sử dụng số cảnh để nhanh chóng tìm thấy đoạn phim chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scene Cảnh (trong kịch, phim)
Noun scenery Phong cảnh, cảnh quan
Adjective scenic Thuộc về cảnh quan, đẹp như tranh
Noun scenarist Người viết kịch bản
Noun number Con số, số lượng
Verb number Đánh số, đếm
Adjective numerous Nhiều, đông đảo
Verb enumerate Liệt kê, đếm
Noun numeral Chữ số, ký hiệu số

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκηνη (skēnē)
Latin
scaena
Old French
scène
English
scene
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number

Nguồn gốc của 'scene'

Từ 'scene' (cảnh) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'skēnē', ban đầu chỉ một cái lều hoặc cấu trúc tạm thời dùng làm phông nền hoặc phòng thay đồ cho diễn viên. Sau đó, nó phát triển để chỉ sân khấu và sau này là một phần của vở kịch hoặc bộ phim, nơi một hành động cụ thể diễn ra.

Nguồn gốc của 'number'

Từ 'number' (số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'numerus', có nghĩa là 'một con số' hoặc 'một tập hợp'. Nó được dùng để chỉ khái niệm đếm, định lượng và sắp xếp. Khi kết hợp với 'scene', nó tạo thành 'scene number' để chỉ thứ tự và vị trí của các cảnh trong một tác phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong quá trình sản xuất phim, truyền hình và sân khấu để giúp các thành viên đoàn làm phim xác định và sắp xếp các cảnh một cách hiệu quả. Nó là một phần của quy trình quản lý sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scene number
  • specific specific scene number
    (số cảnh cụ thể)
  • correct the correct scene number
    (số cảnh chính xác)
  • preceding the preceding scene number
    (số cảnh trước đó)
  • following the following scene number
    (số cảnh tiếp theo)
Verb + scene number
  • identify identify the scene number
    (xác định số cảnh)
  • find find the scene number
    (tìm số cảnh)
  • assign assign a scene number
    (chỉ định/gán số cảnh)
  • refer to refer to scene number
    (tham chiếu đến số cảnh)
  • check check the scene number
    (kiểm tra số cảnh)
Preposition + scene number
  • by by scene number
    (theo số cảnh)
  • at at scene number 7
    (ở cảnh số 7)
  • from from scene number 3
    (từ cảnh số 3)

Idioms

  • What's the scene number?

    Số cảnh là bao nhiêu?

    "Before we start shooting, what's the scene number for this setup?"

    (Trước khi bắt đầu quay, số cảnh cho thiết lập này là bao nhiêu?)

  • Go to scene number X.

    Chuyển đến cảnh số X.

    "Please go to scene number 23 in your scripts."

    (Làm ơn chuyển đến cảnh số 23 trong kịch bản của bạn.)

  • Keep track of scene numbers.

    Theo dõi/Ghi nhớ các số cảnh.

    "It's important to keep track of scene numbers during editing."

    (Việc theo dõi các số cảnh trong quá trình chỉnh sửa là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scene number

Danh từ
Lật mặt

Số được gán cho một cảnh cụ thể trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình để phục vụ mục đích tổ chức hoặc tham khảo.

"The director called for scene number 12."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scene number, which the director meticulously chose, played a crucial role in conveying the film's climax.
Số cảnh, mà đạo diễn đã chọn một cách tỉ mỉ, đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền tải cao trào của bộ phim.
Phủ định
The scene number that they initially proposed, which lacked emotional depth, was ultimately rejected.
Số cảnh mà họ đề xuất ban đầu, thiếu chiều sâu cảm xúc, cuối cùng đã bị từ chối.
Nghi vấn
Is this the scene number where the main characters finally confront their past?
Đây có phải là số cảnh mà các nhân vật chính cuối cùng đối mặt với quá khứ của họ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director confirmed that scene number seven was the most emotional.
Đạo diễn xác nhận rằng cảnh số bảy là cảnh cảm động nhất.
Phủ định
I don't think scene number four needs any more takes; it was perfect.
Tôi không nghĩ cảnh số bốn cần quay thêm lần nào nữa; nó đã hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
Which scene number are we rehearsing this afternoon?
Chiều nay chúng ta đang diễn tập cảnh số mấy vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scene number".

Xương sống của sản xuất phim và kịch

Số cảnh (scene number) là một yếu tố không thể thiếu trong ngành điện ảnh và sân khấu. Nó giúp các nhà làm phim, đạo diễn, biên kịch, diễn viên và toàn bộ ê-kíp sản xuất dễ dàng xác định, tham chiếu và sắp xếp các phần khác nhau của một câu chuyện. Không có số cảnh, việc phối hợp và giao tiếp trong quá trình sản xuất sẽ trở nên hỗn loạn và kém hiệu quả.

Công cụ tổ chức và chỉnh sửa kịch bản

Trong kịch bản, mỗi cảnh được đánh số riêng để dễ dàng theo dõi sự phát triển của câu chuyện và các sự kiện cụ thể. Điều này đặc biệt hữu ích khi kịch bản được sửa đổi, bổ sung hoặc khi cần quay lại một cảnh cụ thể. Số cảnh đảm bảo mọi người đều làm việc với cùng một phiên bản kịch bản và cùng một trình tự.