(Top Banner Ad)
classroom learning
B1
Danh từ B1 Giáo dục

classroom learning

UK: /ˈklɑːsˌruːm ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈklæsˌruːm ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học trên lớp học tập trên lớp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Learning that takes place in a traditional classroom setting, usually involving a teacher and a group of students.

Vietnamese Meaning

Hình thức học tập diễn ra trong một môi trường lớp học truyền thống, thường bao gồm một giáo viên và một nhóm học sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Classroom learning provides students with opportunities for face-to-face interaction."

    "Học tập trên lớp tạo cơ hội cho học sinh tương tác trực tiếp."

  • "Many students find classroom learning to be more effective than online courses."

    "Nhiều học sinh thấy rằng việc học trên lớp hiệu quả hơn các khóa học trực tuyến."

  • "Classroom learning emphasizes collaborative activities and group projects."

    "Học tập trên lớp nhấn mạnh các hoạt động hợp tác và các dự án nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun classroom phòng học
Verb learn học hỏi
Noun learner người học
Adjective learned uyên bác, có học thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'classroom learning'

Cụm từ 'classroom learning' khá đơn giản, ghép từ 'classroom' (lớp học) và 'learning' (sự học). 'Classroom' bắt nguồn từ 'class', có nghĩa là một nhóm học sinh cùng trình độ. 'Learning' xuất phát từ động từ 'learn' (học), chỉ quá trình thu nhận kiến thức. Vậy, 'classroom learning' chỉ đơn giản là việc học tập diễn ra trong lớp học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức học tập khác như học trực tuyến (online learning), tự học (self-learning), hay học tập dựa trên kinh nghiệm (experiential learning). Nó nhấn mạnh đến việc học tập có hướng dẫn và có cấu trúc trong một môi trường có tính tương tác xã hội.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra việc học: 'Learning *in* a classroom environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classroom learning
  • Traditional traditional classroom learning
    (học tập truyền thống trên lớp)
  • Effective effective classroom learning
    (học tập trên lớp hiệu quả)
  • Interactive interactive classroom learning
    (học tập tương tác trên lớp)
Verb + classroom learning
  • Facilitate facilitate classroom learning
    (tạo điều kiện cho việc học tập trên lớp)
  • Enhance enhance classroom learning
    (nâng cao hiệu quả học tập trên lớp)
  • Support support classroom learning
    (hỗ trợ việc học tập trên lớp)

Idioms

  • Experience is the best teacher, but classroom learning provides a solid foundation.

    Kinh nghiệm là người thầy tốt nhất, nhưng học tập trên lớp cung cấp một nền tảng vững chắc.

    "While traveling is educational, experience is the best teacher, but classroom learning provides a solid foundation."

    (Mặc dù đi du lịch rất giáo dục, kinh nghiệm là người thầy tốt nhất, nhưng học tập trên lớp cung cấp một nền tảng vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classroom learning

Danh từ
Lật mặt

Hình thức học tập diễn ra trong một môi trường lớp học truyền thống, thường bao gồm một giáo viên và một nhóm học sinh.

"Classroom learning provides students with opportunities for face-to-face interaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I believe classroom learning will always be a fundamental part of education.
Tôi tin rằng học trên lớp sẽ luôn là một phần cơ bản của giáo dục.
Phủ định
Many argue that classroom learning will not be as relevant in the future due to online resources.
Nhiều người cho rằng học trên lớp sẽ không còn phù hợp trong tương lai do có các nguồn tài liệu trực tuyến.
Nghi vấn
Will classroom learning become completely obsolete in the age of virtual reality?
Liệu việc học trên lớp có trở nên hoàn toàn lỗi thời trong kỷ nguyên thực tế ảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classroom learning".

Vai trò của giáo viên

Trong văn hóa phương Tây, giáo viên thường đóng vai trò người hướng dẫn, khuyến khích học sinh tự tìm hiểu và khám phá kiến thức. Họ tạo ra một môi trường học tập cởi mở và khuyến khích sự sáng tạo.