(Top Banner Ad)
skill crane
A2
danh từ A2 Giải trí, Trò chơi

skill crane

UK: /ˈskɪl kreɪn/ • US: /ˈskɪl kreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

máy gắp thú cần cẩu gắp thú máy gắp quà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arcade game where players attempt to grab prizes, typically plush toys, using a mechanical claw controlled by joysticks and buttons. Success depends on the player's skill and timing, although the machine's settings often influence the outcome.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi điện tử thùng, nơi người chơi cố gắng gắp các giải thưởng, thường là thú nhồi bông, bằng cách sử dụng một cần cẩu cơ khí được điều khiển bằng cần điều khiển và nút bấm. Thành công phụ thuộc vào kỹ năng và thời gian của người chơi, mặc dù cài đặt của máy thường ảnh hưởng đến kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent all his allowance trying to win a plush toy at the skill crane."

    "Cậu ấy đã tiêu hết tiền tiêu vặt của mình để cố gắng giành được một con thú nhồi bông tại máy gắp thú."

  • "The skill crane was rigged so that it was almost impossible to win."

    "Máy gắp thú đã được gian lận để gần như không thể thắng."

  • "She's really good at skill cranes; she always wins something."

    "Cô ấy rất giỏi chơi máy gắp thú; cô ấy luôn thắng được thứ gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Noun crane cần cẩu; con sếu
Noun skillfulness sự khéo léo, sự thành thạo
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo
Verb crane vươn cổ (để nhìn); cẩu (hàng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

English
skill
English
crane
English
skill crane

Nguồn gốc của 'Skill Crane'

Cụm từ 'skill crane' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'skill' (kỹ năng) và 'crane' (cần cẩu). Từ 'skill' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skil' có nghĩa là 'sự phân biệt, nhận thức'. Từ 'crane' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cran', ban đầu là tên của loài chim sếu, sau này được dùng để chỉ các loại máy có cánh tay dài giống cần cẩu. Khi ghép lại, 'skill crane' mô tả một loại máy chơi game giải trí có cánh tay robot giống cần cẩu, và tên gọi này nhấn mạnh rằng người chơi cần có kỹ năng để điều khiển nó giành được phần thưởng.

Usage Note

Thuật ngữ 'skill crane' nhấn mạnh rằng kỹ năng đóng một vai trò nào đó trong việc giành chiến thắng, mặc dù sự may rủi cũng là một yếu tố. Các trò chơi tương tự có thể được gọi là 'claw machine', nhưng 'skill crane' có thể được sử dụng để ám chỉ đến một phiên bản công bằng hơn, ít bị gian lận hơn.

Prepositions

in at

'in a skill crane' để chỉ việc có thứ gì đó nằm bên trong máy gắp thú. 'at a skill crane' để chỉ vị trí đang chơi trò chơi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skill crane
  • play play a skill crane
    (chơi máy gắp thú/đồ chơi)
  • operate operate a skill crane
    (vận hành/điều khiển máy gắp thú/đồ chơi)
  • win at win at the skill crane
    (thắng khi chơi máy gắp thú/đồ chơi)
  • master master the skill crane
    (làm chủ/thành thạo kỹ năng chơi máy gắp thú/đồ chơi)
  • get a prize from get a prize from the skill crane
    (giành được phần thưởng từ máy gắp thú/đồ chơi)
Adjective + skill crane
  • classic a classic skill crane
    (một máy gắp thú/đồ chơi cổ điển/quen thuộc)
  • frustrating a frustrating skill crane
    (một máy gắp thú/đồ chơi gây khó chịu/ức chế)
  • addictive an addictive skill crane
    (một máy gắp thú/đồ chơi gây nghiện)
  • tricky a tricky skill crane
    (một máy gắp thú/đồ chơi khó ăn/đánh lừa)
Noun + skill crane
  • skill crane skill crane game
    (trò chơi máy gắp thú/đồ chơi)
  • skill crane skill crane machine
    (máy gắp thú/đồ chơi)
  • skill crane skill crane operator
    (người điều hành máy gắp thú/đồ chơi)

Idioms

  • try your luck at the skill crane

    thử vận may với máy gắp thú/đồ chơi

    "Let's try our luck at the skill crane and see if we can win a prize."

    (Hãy thử vận may với máy gắp thú xem chúng ta có thể thắng được phần thưởng nào không.)

  • mastering the skill crane

    làm chủ/thành thạo kỹ năng chơi máy gắp thú/đồ chơi

    "After years of practice, he finally felt like he was mastering the skill crane."

    (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy cảm thấy mình đã thành thạo kỹ năng chơi máy gắp thú.)

  • the thrill of the skill crane

    cảm giác hồi hộp, phấn khích khi chơi máy gắp thú/đồ chơi

    "For many, the thrill of the skill crane comes from the possibility of winning a coveted prize."

    (Đối với nhiều người, cảm giác hồi hộp của máy gắp thú đến từ khả năng giành được một phần thưởng đáng mơ ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skill crane

danh từ
Lật mặt

Một trò chơi điện tử thùng, nơi người chơi cố gắng gắp các giải thưởng, thường là thú nhồi bông, bằng cách sử dụng một cần cẩu cơ khí được điều khiển bằng cần điều khiển và nút bấm. Thành công phụ thuộc vào kỹ năng và thời gian của người chơi, mặc dù cài đặt của máy thường ảnh hưởng đến kết quả.

"He spent all his allowance trying to win a plush toy at the skill crane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skill crane".

Màn tranh luận về 'kỹ năng' và 'may mắn'

Mặc dù được gọi là 'skill crane' (máy cần cẩu kỹ năng), nhưng luôn có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc trò chơi này đòi hỏi kỹ năng thực sự hay chỉ là may mắn. Nhiều người chơi và thậm chí cả các chuyên gia trong ngành đã chỉ ra rằng các máy này có thể được 'gian lận' (rigged) bằng cách điều chỉnh lực gắp của cần cẩu, khiến chúng chỉ mạnh vào những thời điểm nhất định để hạn chế số lần người chơi thắng. Điều này tạo ra cảm giác thất vọng nhưng cũng kích thích người chơi muốn thử lại.

Biểu tượng của các khu vui chơi giải trí

'Skill crane' là một biểu tượng quen thuộc và không thể thiếu trong các khu vui chơi giải trí, trung tâm thương mại và rạp chiếu phim trên khắp thế giới phương Tây. Chúng mang lại cảm giác hoài niệm cho nhiều thế hệ, gợi nhớ về tuổi thơ với những nỗ lực gắp được món đồ chơi yêu thích. Sự hiện diện phổ biến của chúng biến 'skill crane' thành một phần của văn hóa giải trí đại chúng, một điểm dừng chân thú vị nhưng đôi khi cũng rất tốn kém.