skill crane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arcade game where players attempt to grab prizes, typically plush toys, using a mechanical claw controlled by joysticks and buttons. Success depends on the player's skill and timing, although the machine's settings often influence the outcome.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi điện tử thùng, nơi người chơi cố gắng gắp các giải thưởng, thường là thú nhồi bông, bằng cách sử dụng một cần cẩu cơ khí được điều khiển bằng cần điều khiển và nút bấm. Thành công phụ thuộc vào kỹ năng và thời gian của người chơi, mặc dù cài đặt của máy thường ảnh hưởng đến kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent all his allowance trying to win a plush toy at the skill crane."
"Cậu ấy đã tiêu hết tiền tiêu vặt của mình để cố gắng giành được một con thú nhồi bông tại máy gắp thú."
-
"The skill crane was rigged so that it was almost impossible to win."
"Máy gắp thú đã được gian lận để gần như không thể thắng."
-
"She's really good at skill cranes; she always wins something."
"Cô ấy rất giỏi chơi máy gắp thú; cô ấy luôn thắng được thứ gì đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Noun | crane | cần cẩu; con sếu |
| Noun | skillfulness | sự khéo léo, sự thành thạo |
| Adjective | skillful | có kỹ năng, khéo léo, thành thạo |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, thành thạo |
| Verb | crane | vươn cổ (để nhìn); cẩu (hàng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'skill crane' nhấn mạnh rằng kỹ năng đóng một vai trò nào đó trong việc giành chiến thắng, mặc dù sự may rủi cũng là một yếu tố. Các trò chơi tương tự có thể được gọi là 'claw machine', nhưng 'skill crane' có thể được sử dụng để ám chỉ đến một phiên bản công bằng hơn, ít bị gian lận hơn.
Prepositions
'in a skill crane' để chỉ việc có thứ gì đó nằm bên trong máy gắp thú. 'at a skill crane' để chỉ vị trí đang chơi trò chơi đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a skill crane (chơi máy gắp thú/đồ chơi)
-
operate operate a skill crane (vận hành/điều khiển máy gắp thú/đồ chơi)
-
win at win at the skill crane (thắng khi chơi máy gắp thú/đồ chơi)
-
master master the skill crane (làm chủ/thành thạo kỹ năng chơi máy gắp thú/đồ chơi)
-
get a prize from get a prize from the skill crane (giành được phần thưởng từ máy gắp thú/đồ chơi)
-
classic a classic skill crane (một máy gắp thú/đồ chơi cổ điển/quen thuộc)
-
frustrating a frustrating skill crane (một máy gắp thú/đồ chơi gây khó chịu/ức chế)
-
addictive an addictive skill crane (một máy gắp thú/đồ chơi gây nghiện)
-
tricky a tricky skill crane (một máy gắp thú/đồ chơi khó ăn/đánh lừa)
-
skill crane skill crane game (trò chơi máy gắp thú/đồ chơi)
-
skill crane skill crane machine (máy gắp thú/đồ chơi)
-
skill crane skill crane operator (người điều hành máy gắp thú/đồ chơi)
Idioms
-
try your luck at the skill crane
thử vận may với máy gắp thú/đồ chơi
"Let's try our luck at the skill crane and see if we can win a prize."
(Hãy thử vận may với máy gắp thú xem chúng ta có thể thắng được phần thưởng nào không.)
-
mastering the skill crane
làm chủ/thành thạo kỹ năng chơi máy gắp thú/đồ chơi
"After years of practice, he finally felt like he was mastering the skill crane."
(Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy cảm thấy mình đã thành thạo kỹ năng chơi máy gắp thú.)
-
the thrill of the skill crane
cảm giác hồi hộp, phấn khích khi chơi máy gắp thú/đồ chơi
"For many, the thrill of the skill crane comes from the possibility of winning a coveted prize."
(Đối với nhiều người, cảm giác hồi hộp của máy gắp thú đến từ khả năng giành được một phần thưởng đáng mơ ước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skill crane
danh từMột trò chơi điện tử thùng, nơi người chơi cố gắng gắp các giải thưởng, thường là thú nhồi bông, bằng cách sử dụng một cần cẩu cơ khí được điều khiển bằng cần điều khiển và nút bấm. Thành công phụ thuộc vào kỹ năng và thời gian của người chơi, mặc dù cài đặt của máy thường ảnh hưởng đến kết quả.
"He spent all his allowance trying to win a plush toy at the skill crane."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skill crane".
