(Top Banner Ad)
crane game
A2
noun A2 Giải trí, Trò chơi

crane game

UK: /kreɪn ɡeɪm/ • US: /kreɪn ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

máy gắp thú trò chơi gắp thú
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arcade game in which players attempt to pick up prizes, typically stuffed animals, using a mechanical claw.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi điện tử thùng, trong đó người chơi cố gắng gắp các giải thưởng, thường là thú nhồi bông, bằng một chiếc càng gắp cơ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent all his allowance on the crane game, trying to win a Pikachu plushie."

    "Cậu ấy đã tiêu hết tiền tiêu vặt vào trò chơi gắp thú, cố gắng gắp được một con thú nhồi bông Pikachu."

  • "Many people consider the crane game a scam."

    "Nhiều người cho rằng trò chơi gắp thú là một trò lừa đảo."

  • "She finally won a prize from the crane game after several attempts."

    "Cô ấy cuối cùng cũng đã giành được một giải thưởng từ trò chơi gắp thú sau vài lần thử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Synonym) claw machine máy gắp thú (đồng nghĩa)
Noun arcade khu trò chơi điện tử
Noun prize phần thưởng, quà
Noun joystick cần điều khiển
Verb to operate vận hành, điều khiển (máy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kranô* (the bird)
Old English
cran
Modern English
crane (bird, then machine)
Proto-Germanic
*gamaną* (amusement, participation)
Old English
gamen (game, joy, fun)
Modern English (20th Century)
crane game (compound noun)

Từ Chú Sếu đến Cỗ Máy Gắp Thú

Tên gọi 'crane game' (trò chơi cần cẩu) bắt nguồn từ sự tương đồng giữa cỗ máy và con chim sếu (crane). Cánh tay cơ khí dài của máy, dùng để gắp các phần thưởng, trông rất giống chiếc cổ dài và thanh mảnh của một con sếu đang săn mồi. Cỗ máy này được phát minh vào đầu thế kỷ 20 và nhanh chóng trở thành một trò chơi quen thuộc tại các khu giải trí và hội chợ.

Usage Note

Crane game thường được tìm thấy ở các khu vui chơi giải trí, trung tâm thương mại và siêu thị. Trò chơi này nổi tiếng vì độ khó của nó, thường được người chơi cảm nhận là do cài đặt sẵn để hạn chế khả năng gắp trúng giải.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + crane game
  • play a crane game
    (chơi máy gắp thú)
  • win at a crane game
    (thắng trò gắp thú)
  • beat the crane game
    (chinh phục/phá đảo trò gắp thú)
  • operate a crane game
    (điều khiển máy gắp thú)
Tính từ + crane game
  • rigged crane game
    (máy gắp thú bịp/gian lận)
  • difficult crane game
    (máy gắp thú khó chơi)
  • popular crane game
    (máy gắp thú phổ biến)
  • vintage crane game
    (máy gắp thú kiểu cổ)
Danh từ + crane game
  • crane game prize
    (phần thưởng của máy gắp thú)
  • crane game skills
    (kỹ năng chơi gắp thú)
  • crane game addict
    (người nghiện chơi gắp thú)

Idioms

  • like a rigged crane game

    Giống như một trò gắp thú bịp; dùng để mô tả một tình huống có vẻ có cơ hội thành công nhưng thực chất đã được sắp đặt để thất bại.

    "Trying to get a promotion in that department is like a rigged crane game."

    (Cố gắng thăng chức ở phòng ban đó chẳng khác nào chơi một trò gắp thú đã bị dàn xếp sẵn.)

  • to have crane game luck

    Có vận may như chơi gắp thú; ám chỉ sự xui xẻo khi thành công hoặc chiến thắng luôn vuột khỏi tầm tay vào phút chót.

    "I almost caught the last bus, but it drove away right as I reached the door. I have such crane game luck."

    (Tôi gần như đã bắt được chuyến xe buýt cuối cùng, nhưng nó lại chạy đi ngay khi tôi vừa đến cửa. Vận may của tôi đúng là như chơi gắp thú vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crane game

noun
Lật mặt

Một trò chơi điện tử thùng, trong đó người chơi cố gắng gắp các giải thưởng, thường là thú nhồi bông, bằng một chiếc càng gắp cơ khí.

"He spent all his allowance on the crane game, trying to win a Pikachu plushie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys playing the crane game at the arcade.
Anh ấy thích chơi trò gắp thú ở khu trò chơi.
Phủ định
Never have I seen such dedication to winning a prize from a crane game!
Chưa bao giờ tôi thấy ai tận tâm đến thế để giành chiến thắng một giải thưởng từ trò gắp thú!
Nghi vấn
Should you play the crane game, do not expect to win easily.
Nếu bạn chơi trò gắp thú, đừng mong đợi chiến thắng dễ dàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crane game".

UFO Catcher: Thánh địa của máy gắp thú

Ở Nhật Bản, máy gắp thú được gọi là 'UFO Catcher' và là một phần cực kỳ quan trọng của văn hóa giải trí trong các 'game center'. Không giống như ở phương Tây, các máy này đòi hỏi kỹ năng cao và có các phần thưởng rất giá trị như mô hình anime, đồ điện tử, thay vì chỉ dựa vào may mắn.

Tâm lý học đằng sau sự hấp dẫn

Máy gắp thú khai thác một hiệu ứng tâm lý gọi là 'suýt trúng' (near-miss effect). Khi càng gắp làm rơi phần thưởng vào giây cuối, người chơi không nản lòng mà cảm thấy 'suýt nữa là được' và thôi thúc họ chơi lại. Đây là một cơ chế tâm lý gây nghiện, khiến người chơi tiếp tục bỏ tiền vào máy.