(Top Banner Ad)
clear accounting
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

clear accounting

UK: /klɪər əˈkaʊntɪŋ/ • US: /klɪr əˈkaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kế toán rõ ràng hệ thống kế toán minh bạch hoạt động kế toán rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounting practices that are transparent, accurate, and easy to understand.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kế toán minh bạch, chính xác và dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented clear accounting procedures to avoid any misunderstandings."

    "Công ty đã thực hiện các thủ tục kế toán rõ ràng để tránh mọi hiểu lầm."

  • "The auditor praised the company's clear accounting system."

    "Kiểm toán viên đã khen ngợi hệ thống kế toán rõ ràng của công ty."

  • "We need to ensure clear accounting practices to maintain investor confidence."

    "Chúng ta cần đảm bảo các hoạt động kế toán rõ ràng để duy trì sự tin tưởng của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clarity Sự rõ ràng, minh bạch
Verb clarify Làm rõ, giải thích rõ ràng
Adverb clearly Một cách rõ ràng, minh bạch
Noun accountant Kế toán viên
Noun accountability Trách nhiệm giải trình
Verb account for Giải thích, lý giải (cho một khoản tiền, hành động)
Adjective accountable Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình

Synonyms

transparent accounting (kế toán minh bạch)unambiguous accounting (kế toán không mơ hồ)straightforward accounting (kế toán đơn giản, dễ hiểu)

Antonyms

opaque accounting (kế toán mờ ám)complex accounting (kế toán phức tạp)

Related Words

financial statements (báo cáo tài chính)audit (kiểm toán)internal controls (kiểm soát nội bộ)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
clere
Modern English
clear
Old French
aconter
Middle English
acounten
Modern English
account

Nguồn gốc của 'clear accounting'

Cụm từ 'clear accounting' kết hợp hai ý tưởng quan trọng: 'clear' (từ Latin 'clarus' nghĩa là sáng sủa, rõ ràng) và 'accounting' (từ Old French 'aconter' nghĩa là đếm, tính toán). Về bản chất, nó mô tả việc ghi chép và báo cáo tài chính một cách minh bạch, dễ hiểu, không có sự nhập nhằng hay gian lận, giúp mọi người dễ dàng nắm bắt thông tin tài chính.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính dễ hiểu và minh bạch của các hoạt động kế toán. Nó thường được sử dụng để mô tả hệ thống kế toán tốt và không có sai sót hoặc gian lận. 'Clear' ở đây mang nghĩa là dễ hiểu, không mơ hồ và chính xác. So với 'transparent accounting' (kế toán minh bạch), 'clear accounting' có thể nhấn mạnh đến cả sự dễ hiểu cho người không chuyên môn, không chỉ là việc công khai thông tin.
Trong ngữ cảnh này, 'clear' có nghĩa là các thông tin kế toán được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu, không gây nhầm lẫn. Nó đối lập với các phương pháp kế toán mờ ám, phức tạp và khó hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clear accounting
  • maintain maintain clear accounting
    (duy trì hệ thống kế toán minh bạch)
  • ensure ensure clear accounting
    (đảm bảo kế toán rõ ràng, minh bạch)
  • implement implement clear accounting
    (thực hiện kế toán rõ ràng)
  • demand demand clear accounting
    (yêu cầu kế toán minh bạch)
Adjective + clear accounting
  • robust robust clear accounting
    (hệ thống kế toán minh bạch vững chắc)
  • effective effective clear accounting
    (kế toán minh bạch hiệu quả)
  • sound sound clear accounting
    (kế toán minh bạch chặt chẽ, lành mạnh)
clear accounting + Noun
  • practices clear accounting practices
    (các thông lệ kế toán minh bạch)
  • standards clear accounting standards
    (các chuẩn mực kế toán rõ ràng)
  • principles clear accounting principles
    (các nguyên tắc kế toán rõ ràng)

Idioms

  • The principle of clear accounting

    Nguyên tắc kế toán minh bạch

    "Adhering to the principle of clear accounting is vital for investor confidence."

    (Tuân thủ nguyên tắc kế toán minh bạch là điều cần thiết để nhà đầu tư tin tưởng.)

  • Lack of clear accounting

    Thiếu sự minh bạch trong kế toán

    "The scandal was caused by a fundamental lack of clear accounting."

    (Vụ bê bối xảy ra do thiếu hụt nghiêm trọng sự minh bạch trong kế toán.)

  • Call for clear accounting

    Kêu gọi/đòi hỏi kế toán minh bạch

    "Shareholders often call for clear accounting to ensure corporate responsibility."

    (Các cổ đông thường kêu gọi kế toán minh bạch để đảm bảo trách nhiệm của doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear accounting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kế toán minh bạch, chính xác và dễ hiểu.

"The company implemented clear accounting procedures to avoid any misunderstandings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's accounts are considered cleared after the audit.
Các tài khoản của công ty được coi là đã được thanh toán sau cuộc kiểm toán.
Phủ định
The discrepancies in the financial records were not cleared up by the accountant.
Những sai lệch trong hồ sơ tài chính đã không được kế toán giải quyết.
Nghi vấn
Will the accounting records be cleared by the end of the fiscal year?
Liệu hồ sơ kế toán có được hoàn thành vào cuối năm tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear accounting".

Minh bạch và Niềm tin trong Kinh doanh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, 'clear accounting' (kế toán minh bạch) là nền tảng của sự minh bạch và xây dựng lòng tin. Nó giúp các nhà đầu tư, cổ đông và công chúng hiểu rõ tình hình tài chính của công ty, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt và tin tưởng vào tính chính trực của doanh nghiệp.

Quản trị Doanh nghiệp và Chống Gian lận

'Clear accounting' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Nó là công cụ thiết yếu để ngăn chặn tham nhũng, gian lận tài chính và đảm bảo trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo. Nhiều vụ bê bối lớn trong lịch sử (như Enron) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một hệ thống kế toán rõ ràng và minh bạch để bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan.