clear accounting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accounting practices that are transparent, accurate, and easy to understand.
Vietnamese Meaning
Hoạt động kế toán minh bạch, chính xác và dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented clear accounting procedures to avoid any misunderstandings."
"Công ty đã thực hiện các thủ tục kế toán rõ ràng để tránh mọi hiểu lầm."
-
"The auditor praised the company's clear accounting system."
"Kiểm toán viên đã khen ngợi hệ thống kế toán rõ ràng của công ty."
-
"We need to ensure clear accounting practices to maintain investor confidence."
"Chúng ta cần đảm bảo các hoạt động kế toán rõ ràng để duy trì sự tin tưởng của nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clarity | Sự rõ ràng, minh bạch |
| Verb | clarify | Làm rõ, giải thích rõ ràng |
| Adverb | clearly | Một cách rõ ràng, minh bạch |
| Noun | accountant | Kế toán viên |
| Noun | accountability | Trách nhiệm giải trình |
| Verb | account for | Giải thích, lý giải (cho một khoản tiền, hành động) |
| Adjective | accountable | Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính dễ hiểu và minh bạch của các hoạt động kế toán. Nó thường được sử dụng để mô tả hệ thống kế toán tốt và không có sai sót hoặc gian lận. 'Clear' ở đây mang nghĩa là dễ hiểu, không mơ hồ và chính xác. So với 'transparent accounting' (kế toán minh bạch), 'clear accounting' có thể nhấn mạnh đến cả sự dễ hiểu cho người không chuyên môn, không chỉ là việc công khai thông tin.
Trong ngữ cảnh này, 'clear' có nghĩa là các thông tin kế toán được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu, không gây nhầm lẫn. Nó đối lập với các phương pháp kế toán mờ ám, phức tạp và khó hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain clear accounting (duy trì hệ thống kế toán minh bạch)
-
ensure ensure clear accounting (đảm bảo kế toán rõ ràng, minh bạch)
-
implement implement clear accounting (thực hiện kế toán rõ ràng)
-
demand demand clear accounting (yêu cầu kế toán minh bạch)
-
robust robust clear accounting (hệ thống kế toán minh bạch vững chắc)
-
effective effective clear accounting (kế toán minh bạch hiệu quả)
-
sound sound clear accounting (kế toán minh bạch chặt chẽ, lành mạnh)
-
practices clear accounting practices (các thông lệ kế toán minh bạch)
-
standards clear accounting standards (các chuẩn mực kế toán rõ ràng)
-
principles clear accounting principles (các nguyên tắc kế toán rõ ràng)
Idioms
-
The principle of clear accounting
Nguyên tắc kế toán minh bạch
"Adhering to the principle of clear accounting is vital for investor confidence."
(Tuân thủ nguyên tắc kế toán minh bạch là điều cần thiết để nhà đầu tư tin tưởng.)
-
Lack of clear accounting
Thiếu sự minh bạch trong kế toán
"The scandal was caused by a fundamental lack of clear accounting."
(Vụ bê bối xảy ra do thiếu hụt nghiêm trọng sự minh bạch trong kế toán.)
-
Call for clear accounting
Kêu gọi/đòi hỏi kế toán minh bạch
"Shareholders often call for clear accounting to ensure corporate responsibility."
(Các cổ đông thường kêu gọi kế toán minh bạch để đảm bảo trách nhiệm của doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear accounting
Tính từ + Danh từHoạt động kế toán minh bạch, chính xác và dễ hiểu.
"The company implemented clear accounting procedures to avoid any misunderstandings."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's accounts are considered cleared after the audit. |
Các tài khoản của công ty được coi là đã được thanh toán sau cuộc kiểm toán. |
| Phủ định | The discrepancies in the financial records were not cleared up by the accountant. |
Những sai lệch trong hồ sơ tài chính đã không được kế toán giải quyết. |
| Nghi vấn | Will the accounting records be cleared by the end of the fiscal year? |
Liệu hồ sơ kế toán có được hoàn thành vào cuối năm tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear accounting".
