clear-cut solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly and definitely defined; leaving no doubt.
Vietnamese Meaning
Được xác định rõ ràng và dứt khoát; không để lại nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a clear-cut solution to this problem."
"Chúng ta cần một giải pháp rõ ràng cho vấn đề này."
-
"The contract provided a clear-cut solution for any disputes."
"Hợp đồng cung cấp một giải pháp rõ ràng cho bất kỳ tranh chấp nào."
-
"The judge presented a clear-cut explanation of the law."
"Thẩm phán đưa ra một lời giải thích rõ ràng về luật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clear-cut | rõ ràng, dứt khoát, không thể nhầm lẫn |
| Verb | clear-cut | đốn sạch cây (trong lâm nghiệp); làm rõ ràng một vấn đề (ít dùng với nghĩa này trong văn nói) |
| Noun | clear-cutting | sự đốn sạch cây |
| Verb | solve | giải quyết (vấn đề, câu đố) |
| Noun | solution | giải pháp, lời giải, cách giải quyết |
| Adjective | solvable | có thể giải quyết được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'clear-cut' thường được dùng để mô tả các quyết định, kế hoạch, hoặc giải pháp mà không có sự mơ hồ hoặc không chắc chắn. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và dễ hiểu. Khác với 'simple solution' (giải pháp đơn giản) có thể chỉ sự dễ thực hiện, 'clear-cut solution' nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ hiểu trong bản chất của giải pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a clear-cut solution (tìm ra một giải pháp rõ ràng)
-
provide provide a clear-cut solution (cung cấp một giải pháp rõ ràng)
-
offer offer a clear-cut solution (đưa ra một giải pháp rõ ràng)
-
identify identify a clear-cut solution (xác định một giải pháp rõ ràng)
-
come up with come up with a clear-cut solution (nghĩ ra/đề xuất một giải pháp rõ ràng)
-
There is no There is no clear-cut solution (Không có một giải pháp rõ ràng nào)
-
lack lack a clear-cut solution (thiếu một giải pháp rõ ràng)
Idioms
-
There's no clear-cut solution (to something).
Không có một giải pháp rõ ràng, dễ hiểu hoặc dứt khoát nào cho vấn đề (thường là vấn đề phức tạp và có nhiều khía cạnh).
"Finding a balance between economic growth and environmental protection often means there's no clear-cut solution."
(Tìm kiếm sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường thường không có một giải pháp rõ ràng.)
-
A clear-cut solution is hard to come by.
Một giải pháp rõ ràng, dễ dàng tìm thấy rất khó có được, thường ám chỉ vấn đề phức tạp hoặc có nhiều yếu tố cần cân nhắc.
"When dealing with global warming, a clear-cut solution is hard to come by, as it involves many stakeholders and complex trade-offs."
(Khi đối phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu, một giải pháp rõ ràng rất khó tìm, vì nó liên quan đến nhiều bên liên quan và những đánh đổi phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear-cut solution
Tính từĐược xác định rõ ràng và dứt khoát; không để lại nghi ngờ.
"We need a clear-cut solution to this problem."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company needs a clear-cut solution to the ongoing supply chain issues. |
Công ty cần một giải pháp rõ ràng cho các vấn đề chuỗi cung ứng đang diễn ra. |
| Phủ định | The problem does not have a clear-cut solution, unfortunately. |
Thật không may, vấn đề này không có một giải pháp rõ ràng. |
| Nghi vấn | Does the government have a clear-cut solution to the unemployment crisis? |
Chính phủ có một giải pháp rõ ràng cho cuộc khủng hoảng thất nghiệp không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the problem were simpler, we would have a clear-cut solution. |
Nếu vấn đề đơn giản hơn, chúng ta đã có một giải pháp rõ ràng. |
| Phủ định | If there weren't so many conflicting opinions, finding a clear-cut solution wouldn't be so difficult. |
Nếu không có quá nhiều ý kiến trái chiều, việc tìm ra một giải pháp rõ ràng sẽ không khó khăn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they be able to implement a clear-cut solution if they had more resources? |
Liệu họ có thể thực hiện một giải pháp rõ ràng nếu họ có nhiều nguồn lực hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-cut solution".
