(Top Banner Ad)
clear-cut solution
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Giải quyết vấn đề

clear-cut solution

UK: /ˈklɪə ˈkʌt/ • US: /ˈklɪr ˈkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp rõ ràng giải pháp dứt khoát giải pháp minh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly and definitely defined; leaving no doubt.

Vietnamese Meaning

Được xác định rõ ràng và dứt khoát; không để lại nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a clear-cut solution to this problem."

    "Chúng ta cần một giải pháp rõ ràng cho vấn đề này."

  • "The contract provided a clear-cut solution for any disputes."

    "Hợp đồng cung cấp một giải pháp rõ ràng cho bất kỳ tranh chấp nào."

  • "The judge presented a clear-cut explanation of the law."

    "Thẩm phán đưa ra một lời giải thích rõ ràng về luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear-cut rõ ràng, dứt khoát, không thể nhầm lẫn
Verb clear-cut đốn sạch cây (trong lâm nghiệp); làm rõ ràng một vấn đề (ít dùng với nghĩa này trong văn nói)
Noun clear-cutting sự đốn sạch cây
Verb solve giải quyết (vấn đề, câu đố)
Noun solution giải pháp, lời giải, cách giải quyết
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Old English
cyttan
19th century English
clear-cut (forestry)
Latin
solutio

Gốc rễ từ rừng cây

Cụm từ 'clear-cut' (rõ ràng, dứt khoát) ban đầu xuất phát từ ngành lâm nghiệp, chỉ việc đốn hạ tất cả cây cối trong một khu vực, tạo ra một khoảng trống 'sạch' và 'rõ ràng'. Từ đó, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả những giải pháp hoặc câu trả lời không thể nhầm lẫn, trực tiếp và dễ hiểu.

Usage Note

Tính từ 'clear-cut' thường được dùng để mô tả các quyết định, kế hoạch, hoặc giải pháp mà không có sự mơ hồ hoặc không chắc chắn. Nó nhấn mạnh tính minh bạch và dễ hiểu. Khác với 'simple solution' (giải pháp đơn giản) có thể chỉ sự dễ thực hiện, 'clear-cut solution' nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ hiểu trong bản chất của giải pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + clear-cut solution
  • find find a clear-cut solution
    (tìm ra một giải pháp rõ ràng)
  • provide provide a clear-cut solution
    (cung cấp một giải pháp rõ ràng)
  • offer offer a clear-cut solution
    (đưa ra một giải pháp rõ ràng)
  • identify identify a clear-cut solution
    (xác định một giải pháp rõ ràng)
  • come up with come up with a clear-cut solution
    (nghĩ ra/đề xuất một giải pháp rõ ràng)
Expressions with clear-cut solution
  • There is no There is no clear-cut solution
    (Không có một giải pháp rõ ràng nào)
  • lack lack a clear-cut solution
    (thiếu một giải pháp rõ ràng)

Idioms

  • There's no clear-cut solution (to something).

    Không có một giải pháp rõ ràng, dễ hiểu hoặc dứt khoát nào cho vấn đề (thường là vấn đề phức tạp và có nhiều khía cạnh).

    "Finding a balance between economic growth and environmental protection often means there's no clear-cut solution."

    (Tìm kiếm sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường thường không có một giải pháp rõ ràng.)

  • A clear-cut solution is hard to come by.

    Một giải pháp rõ ràng, dễ dàng tìm thấy rất khó có được, thường ám chỉ vấn đề phức tạp hoặc có nhiều yếu tố cần cân nhắc.

    "When dealing with global warming, a clear-cut solution is hard to come by, as it involves many stakeholders and complex trade-offs."

    (Khi đối phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu, một giải pháp rõ ràng rất khó tìm, vì nó liên quan đến nhiều bên liên quan và những đánh đổi phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear-cut solution

Tính từ
Lật mặt

Được xác định rõ ràng và dứt khoát; không để lại nghi ngờ.

"We need a clear-cut solution to this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs a clear-cut solution to the ongoing supply chain issues.
Công ty cần một giải pháp rõ ràng cho các vấn đề chuỗi cung ứng đang diễn ra.
Phủ định
The problem does not have a clear-cut solution, unfortunately.
Thật không may, vấn đề này không có một giải pháp rõ ràng.
Nghi vấn
Does the government have a clear-cut solution to the unemployment crisis?
Chính phủ có một giải pháp rõ ràng cho cuộc khủng hoảng thất nghiệp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the problem were simpler, we would have a clear-cut solution.
Nếu vấn đề đơn giản hơn, chúng ta đã có một giải pháp rõ ràng.
Phủ định
If there weren't so many conflicting opinions, finding a clear-cut solution wouldn't be so difficult.
Nếu không có quá nhiều ý kiến trái chiều, việc tìm ra một giải pháp rõ ràng sẽ không khó khăn đến vậy.
Nghi vấn
Would they be able to implement a clear-cut solution if they had more resources?
Liệu họ có thể thực hiện một giải pháp rõ ràng nếu họ có nhiều nguồn lực hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-cut solution".

Sự phức tạp của vấn đề hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự kỳ vọng cao vào việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả và trực tiếp cho các vấn đề. Tuy nhiên, cụm từ 'clear-cut solution' thường được dùng trong bối cảnh các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc chính trị phức tạp, nơi không có câu trả lời đơn giản nào. Nó phản ánh thực tế rằng nhiều thử thách hiện đại thiếu đi tính rõ ràng và dứt khoát, yêu cầu tư duy đa chiều và sự thỏa hiệp.

Giá trị của sự rõ ràng và trực tiếp

Cụm từ này cũng phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự rõ ràng, minh bạch và tính trực tiếp trong giao tiếp cũng như trong việc giải quyết vấn đề. Khi một giải pháp được gọi là 'clear-cut', nó được xem là lý tưởng vì dễ hiểu, dễ thực hiện và ít gây tranh cãi. Việc tìm được một 'clear-cut solution' thường là mục tiêu hướng tới trong nhiều lĩnh vực.