(Top Banner Ad)
clear-cut
B2
Adjective B2 General

clear-cut

UK: /ˈklɪə ˈkʌt/ • US: /ˈklɪr ˈkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng dứt khoát minh bạch chặt trắng (trong lâm nghiệp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly and sharply defined; easy to perceive or understand.

Vietnamese Meaning

Rõ ràng và sắc nét; dễ nhận thấy hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was clear-cut and left no room for doubt."

    "Bằng chứng quá rõ ràng và không để lại chỗ cho sự nghi ngờ."

  • "The company has a clear-cut policy on harassment."

    "Công ty có một chính sách rõ ràng về quấy rối."

  • "The difference between the two products is not always clear-cut."

    "Sự khác biệt giữa hai sản phẩm không phải lúc nào cũng rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear-cut chặt trắng (rừng), làm cho rõ ràng, xác định rõ ràng
Adjective clear rõ ràng, minh bạch
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
clear-cut

Nguồn gốc của 'clear-cut'

Từ 'clear-cut' xuất hiện lần đầu tiên để mô tả việc chặt cây hoàn toàn trong một khu vực. Nó bắt nguồn từ thực tế là sau khi chặt hết cây, khu vực đó trở nên 'clear' (rõ ràng) và 'cut' (bị chặt). Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những thứ rõ ràng, không gây tranh cãi.

Usage Note

Thái nghĩa của 'clear-cut' nhấn mạnh sự rõ ràng, không mơ hồ, không có chỗ cho sự nghi ngờ. Nó thường được dùng để mô tả các quyết định, kế hoạch, vấn đề, hoặc sự khác biệt. So với các từ như 'obvious' (hiển nhiên) hoặc 'evident' (rõ ràng), 'clear-cut' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính dứt khoát và không thể tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + clear-cut
  • A clear-cut decision
    (một quyết định rõ ràng)
  • A clear-cut example
    (một ví dụ điển hình/rõ ràng)
Động từ + clear-cut
  • have have a clear-cut advantage
    (có một lợi thế rõ ràng)
  • provide provide a clear-cut solution
    (cung cấp một giải pháp rõ ràng)

Idioms

  • There's no clear-cut answer.

    Không có câu trả lời rõ ràng nào.

    "Is this the right decision? Well, there's no clear-cut answer."

    (Đây có phải là quyết định đúng đắn không? Chà, không có câu trả lời rõ ràng nào cả.)

  • clear-cut case

    một trường hợp rõ ràng

    "It's a clear-cut case of fraud."

    (Đây là một trường hợp gian lận rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear-cut

Adjective
Lật mặt

Rõ ràng và sắc nét; dễ nhận thấy hoặc hiểu.

"The evidence was clear-cut and left no room for doubt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was clear-cut, wasn't it?
Bằng chứng rõ ràng, phải không?
Phủ định
His instructions weren't clear-cut, were they?
Hướng dẫn của anh ấy không rõ ràng, phải không?
Nghi vấn
This is a clear-cut case, isn't it?
Đây là một trường hợp rõ ràng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-cut".

Chặt phá rừng (Clear-cutting)

Trong ngành lâm nghiệp, 'clear-cutting' là một phương pháp khai thác gỗ mà tất cả cây trong một khu vực được chặt hạ. Phương pháp này gây tranh cãi vì tác động tiêu cực đến môi trường, mặc dù nó có thể hiệu quả về mặt kinh tế. Ở Việt Nam, việc bảo vệ rừng và các phương pháp khai thác bền vững ngày càng được chú trọng.