clear-cut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rõ ràng và sắc nét; dễ nhận thấy hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence was clear-cut and left no room for doubt."
"Bằng chứng quá rõ ràng và không để lại chỗ cho sự nghi ngờ."
-
"The company has a clear-cut policy on harassment."
"Công ty có một chính sách rõ ràng về quấy rối."
-
"The difference between the two products is not always clear-cut."
"Sự khác biệt giữa hai sản phẩm không phải lúc nào cũng rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'clear-cut' nhấn mạnh sự rõ ràng, không mơ hồ, không có chỗ cho sự nghi ngờ. Nó thường được dùng để mô tả các quyết định, kế hoạch, vấn đề, hoặc sự khác biệt. So với các từ như 'obvious' (hiển nhiên) hoặc 'evident' (rõ ràng), 'clear-cut' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính dứt khoát và không thể tranh cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A clear-cut decision (một quyết định rõ ràng)
-
A clear-cut example (một ví dụ điển hình/rõ ràng)
-
have have a clear-cut advantage (có một lợi thế rõ ràng)
-
provide provide a clear-cut solution (cung cấp một giải pháp rõ ràng)
Idioms
-
There's no clear-cut answer.
Không có câu trả lời rõ ràng nào.
"Is this the right decision? Well, there's no clear-cut answer."
(Đây có phải là quyết định đúng đắn không? Chà, không có câu trả lời rõ ràng nào cả.)
-
clear-cut case
một trường hợp rõ ràng
"It's a clear-cut case of fraud."
(Đây là một trường hợp gian lận rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear-cut
AdjectiveRõ ràng và sắc nét; dễ nhận thấy hoặc hiểu.
"The evidence was clear-cut and left no room for doubt."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence was clear-cut, wasn't it? |
Bằng chứng rõ ràng, phải không? |
| Phủ định | His instructions weren't clear-cut, were they? |
Hướng dẫn của anh ấy không rõ ràng, phải không? |
| Nghi vấn | This is a clear-cut case, isn't it? |
Đây là một trường hợp rõ ràng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-cut".
