(Top Banner Ad)
clear ethical choice
B2
Tính từ B2 Đạo đức học, Kinh doanh, Luật pháp

clear ethical choice

UK: /klɪə ˈeθɪkəl tʃɔɪs/ • US: /klɪr ˈɛθɪkəl tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn đạo đức minh bạch quyết định đạo đức rõ ràng sự lựa chọn đúng đắn về mặt đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Clear" means easy to understand or perceive; unambiguous. "Ethical" means morally correct and in accordance with principles of morality.

Vietnamese Meaning

"Clear" có nghĩa là dễ hiểu, dễ nhận thấy, không mơ hồ. "Ethical" có nghĩa là đúng về mặt đạo đức và phù hợp với các nguyên tắc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making a clear ethical choice is essential for maintaining integrity in business."

    "Đưa ra một lựa chọn đạo đức rõ ràng là điều cần thiết để duy trì sự chính trực trong kinh doanh."

  • "The CEO made a clear ethical choice to disclose the safety concerns."

    "CEO đã đưa ra một lựa chọn đạo đức rõ ràng là tiết lộ những lo ngại về an toàn."

  • "When faced with corruption, employees must make a clear ethical choice to report it."

    "Khi đối mặt với tham nhũng, nhân viên phải đưa ra một lựa chọn đạo đức rõ ràng là báo cáo nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj clear rõ ràng, trong sáng
Adv clearly một cách rõ ràng
N clarity sự rõ ràng, minh bạch
V clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Adj ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
N ethic nguyên tắc đạo đức
N ethics đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức
Adv ethically một cách có đạo đức
N choice sự lựa chọn, lựa chọn
V choose chọn, lựa chọn
Adj choosy kén chọn
N chooser người chọn

Synonyms

unambiguous ethical decision (quyết định đạo đức không mơ hồ)transparent moral option (lựa chọn đạo đức minh bạch)

Antonyms

ambiguous ethical choice (lựa chọn đạo đức mơ hồ)unethical choice (lựa chọn phi đạo đức)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kleh₁-
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
Modern English
clear

Nguồn gốc của từng thành phần

Cụm từ 'clear ethical choice' không có một nguồn gốc đơn lẻ mà là sự kết hợp của ba từ với lịch sử riêng biệt. 'Clear' (rõ ràng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', mang ý nghĩa trong suốt, sáng sủa. 'Ethical' (có đạo đức) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ēthikos', liên quan đến tính cách và phong tục. 'Choice' (lựa chọn) có gốc từ tiếng Đức cổ qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa chọn lựa. Việc kết hợp ba từ này tạo nên một khái niệm hiện đại, diễn tả một quyết định đạo đức không mơ hồ, dễ nhận biết.

Usage Note

"Clear" trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tính minh bạch và dễ hiểu của lựa chọn đạo đức. "Ethical" chỉ ra rằng lựa chọn đó tuân thủ các chuẩn mực đạo đức được chấp nhận. Sự kết hợp này thường dùng để mô tả một quyết định mà tính đúng đắn về mặt đạo đức là hiển nhiên và không gây tranh cãi.
Trong cụm từ này, "choice" là kết quả của việc cân nhắc đạo đức. Nó không chỉ là một quyết định đơn thuần mà còn là một quyết định có căn cứ về mặt đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear ethical choice
  • straightforward a straightforward clear ethical choice
    (một lựa chọn đạo đức rõ ràng và dễ hiểu)
  • undeniable an undeniable clear ethical choice
    (một lựa chọn đạo đức rõ ràng không thể phủ nhận)
  • obvious an obvious clear ethical choice
    (một lựa chọn đạo đức rõ ràng hiển nhiên)
Verb + clear ethical choice
  • make to make a clear ethical choice
    (đưa ra một lựa chọn đạo đức rõ ràng)
  • face to face a clear ethical choice
    (đối mặt với một lựa chọn đạo đức rõ ràng)
  • recognize to recognize a clear ethical choice
    (nhận ra một lựa chọn đạo đức rõ ràng)
Phrases with clear ethical choice
  • the absence of the absence of a clear ethical choice
    (việc thiếu một lựa chọn đạo đức rõ ràng)
  • involving a situation involving a clear ethical choice
    (một tình huống liên quan đến một lựa chọn đạo đức rõ ràng)

Idioms

  • To make a clear ethical choice

    Đưa ra một quyết định đạo đức rõ ràng/dứt khoát

    "In the face of corruption, he knew he had to make a clear ethical choice."

    (Trước nạn tham nhũng, anh ấy biết mình phải đưa ra một lựa chọn đạo đức rõ ràng.)

  • The path of clear ethical choice

    Con đường lựa chọn đạo đức rõ ràng/đúng đắn

    "Following the path of clear ethical choice often requires courage."

    (Đi theo con đường lựa chọn đạo đức rõ ràng thường đòi hỏi sự dũng cảm.)

  • A clear ethical choice presents itself

    Một lựa chọn đạo đức rõ ràng xuất hiện/hiện ra (mà ta phải đối mặt)

    "When the company's values were tested, a clear ethical choice presented itself to the leadership."

    (Khi các giá trị của công ty bị thử thách, một lựa chọn đạo đức rõ ràng đã xuất hiện trước ban lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear ethical choice

Tính từ
Lật mặt

"Clear" có nghĩa là dễ hiểu, dễ nhận thấy, không mơ hồ. "Ethical" có nghĩa là đúng về mặt đạo đức và phù hợp với các nguyên tắc đạo đức.

"Making a clear ethical choice is essential for maintaining integrity in business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a clear ethical choice when she decided to donate anonymously.
Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn đạo đức rõ ràng khi quyết định quyên góp ẩn danh.
Phủ định
He didn't have a clear ethical choice because both options were harmful.
Anh ấy không có một lựa chọn đạo đức rõ ràng vì cả hai lựa chọn đều có hại.
Nghi vấn
Was it a clear ethical choice when they prioritized profit over people's well-being?
Đó có phải là một lựa chọn đạo đức rõ ràng khi họ ưu tiên lợi nhuận hơn hạnh phúc của mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear ethical choice".

Tầm quan trọng của Đạo đức trong Xã hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra các lựa chọn đạo đức rõ ràng là một khía cạnh cơ bản của trách nhiệm cá nhân và xã hội. Từ triết học cổ đại đến các luật lệ hiện đại, đạo đức luôn được coi trọng, định hình cách cá nhân và tổ chức hành xử. Khái niệm 'clear ethical choice' nhấn mạnh việc không chỉ hành động đúng đắn mà còn phải nhận thức rõ ràng về điều đó, thường liên quan đến sự chính trực và minh bạch.

Dilemma Đạo đức và Quyết định Khó Khăn

Mặc dù 'clear ethical choice' ám chỉ sự rõ ràng, trong thực tế, nhiều tình huống đạo đức lại phức tạp, được gọi là 'dilemma đạo đức' (ethical dilemma). Tuy nhiên, ngay cả trong những tình huống khó khăn nhất, xã hội vẫn kỳ vọng mỗi người có thể phân biệt và ưu tiên 'lựa chọn đạo đức rõ ràng' để duy trì sự chính trực và trách nhiệm, dù việc thực hiện lựa chọn đó có thể đầy thử thách.